Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 252.450 | 75.611 | 1.507.201 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.817 | 252.450 | 75.611 | 1.511.878 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 252.450 | 75.611 | 1.599.079 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 252.450 | 75.611 | 1.507.201 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.817 | 252.450 | 75.611 | 1.511.878 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 252.450 | 75.611 | 1.599.079 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 765.659 |
| 211.140 |
| 75.611 |
| 1.052.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 211.140 | 75.611 | 1.048.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 211.140 | 75.611 | 1.116.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 211.140 | 75.611 | 1.122.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 211.140 | 75.611 | 1.181.328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 211.140 | 75.611 | 1.195.004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 211.140 | 75.611 | 1.245.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 211.140 | 75.611 | 1.266.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 211.140 | 75.611 | 1.297.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 211.140 | 75.611 | 1.322.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 211.140 | 75.611 | 1.346.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 211.140 | 75.611 | 1.378.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 211.140 | 75.611 | 1.398.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 211.140 | 75.611 | 1.454.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 211.140 | 75.611 | 1.458.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 211.140 | 75.611 | 1.545.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 635.715 | 99.690 | 1.501.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 635.715 | 99.690 | 1.496.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 635.715 | 99.690 | 1.565.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 635.715 | 99.690 | 1.570.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 635.715 | 99.690 | 1.629.982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 635.715 | 99.690 | 1.643.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 635.715 | 99.690 | 1.693.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 635.715 | 99.690 | 1.714.795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 635.715 | 99.690 | 1.745.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 635.715 | 99.690 | 1.770.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 635.715 | 99.690 | 1.795.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 635.715 | 99.690 | 1.827.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 635.715 | 99.690 | 1.846.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 635.715 | 99.690 | 1.902.985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 635.715 | 99.690 | 1.907.616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 635.715 | 99.690 | 1.993.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 711.450 | 108.744 | 1.585.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 711.450 | 108.744 | 1.581.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 711.450 | 108.744 | 1.650.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 711.450 | 108.744 | 1.655.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 711.450 | 108.744 | 1.714.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 711.450 | 108.744 | 1.728.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 711.450 | 108.744 | 1.778.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 711.450 | 108.744 | 1.799.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 711.450 | 108.744 | 1.830.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 711.450 | 108.744 | 1.855.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 711.450 | 108.744 | 1.880.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 711.450 | 108.744 | 1.911.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 711.450 | 108.744 | 1.931.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 711.450 | 108.744 | 1.987.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 711.450 | 108.744 | 1.992.405 |
| m3 |
| 765.659 |
| 211.140 |
| 75.611 |
| 1.052.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 211.140 | 75.611 | 1.048.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 211.140 | 75.611 | 1.116.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 211.140 | 75.611 | 1.122.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 211.140 | 75.611 | 1.181.328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 211.140 | 75.611 | 1.195.004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 211.140 | 75.611 | 1.245.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 211.140 | 75.611 | 1.266.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 211.140 | 75.611 | 1.297.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 211.140 | 75.611 | 1.322.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 211.140 | 75.611 | 1.346.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 211.140 | 75.611 | 1.378.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 211.140 | 75.611 | 1.398.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 211.140 | 75.611 | 1.454.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 211.140 | 75.611 | 1.458.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 211.140 | 75.611 | 1.545.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 635.715 | 99.690 | 1.501.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 635.715 | 99.690 | 1.496.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 635.715 | 99.690 | 1.565.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 635.715 | 99.690 | 1.570.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 635.715 | 99.690 | 1.629.982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 635.715 | 99.690 | 1.643.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 635.715 | 99.690 | 1.693.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 635.715 | 99.690 | 1.714.795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 635.715 | 99.690 | 1.745.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 635.715 | 99.690 | 1.770.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 635.715 | 99.690 | 1.795.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 635.715 | 99.690 | 1.827.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 635.715 | 99.690 | 1.846.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 635.715 | 99.690 | 1.902.985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 635.715 | 99.690 | 1.907.616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 635.715 | 99.690 | 1.993.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 711.450 | 108.744 | 1.585.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 711.450 | 108.744 | 1.581.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 711.450 | 108.744 | 1.650.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 711.450 | 108.744 | 1.655.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 711.450 | 108.744 | 1.714.771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 711.450 | 108.744 | 1.728.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 711.450 | 108.744 | 1.778.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 711.450 | 108.744 | 1.799.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 711.450 | 108.744 | 1.830.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 711.450 | 108.744 | 1.855.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 711.450 | 108.744 | 1.880.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 711.450 | 108.744 | 1.911.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 711.450 | 108.744 | 1.931.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 711.450 | 108.744 | 1.987.774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 711.450 | 108.744 | 1.992.405 |