Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 711.450 | 108.744 | 2.078.751 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 296.055 | 99.690 | 1.161.404 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M100, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 296.055 | 99.690 | 1.157.012 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 711.450 | 108.744 | 2.078.751 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 296.055 | 99.690 | 1.161.404 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M100, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 296.055 | 99.690 | 1.157.012 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB40 |
| m3 |
| 829.874 |
| 296.055 |
| 99.690 |
| 1.225.619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 296.055 | 99.690 | 1.231.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 296.055 | 99.690 | 1.290.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 296.055 | 99.690 | 1.303.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 296.055 | 99.690 | 1.354.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 296.055 | 99.690 | 1.375.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 296.055 | 99.690 | 1.406.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 296.055 | 99.690 | 1.431.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 296.055 | 99.690 | 1.455.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 296.055 | 99.690 | 1.487.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 296.055 | 99.690 | 1.507.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 296.055 | 99.690 | 1.563.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 296.055 | 99.690 | 1.567.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 296.055 | 99.690 | 1.654.302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 364.905 | 99.690 | 1.252.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M100, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 364.905 | 99.690 | 1.248.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 364.905 | 99.690 | 1.319.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 364.905 | 99.690 | 1.324.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 364.905 | 99.690 | 1.385.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 364.905 | 99.690 | 1.399.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 364.905 | 99.690 | 1.451.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 364.905 | 99.690 | 1.473.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 364.905 | 99.690 | 1.504.939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 364.905 | 99.690 | 1.530.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 364.905 | 99.690 | 1.555.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 364.905 | 99.690 | 1.588.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 364.905 | 99.690 | 1.609.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 364.905 | 99.690 | 1.666.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 364.905 | 99.690 | 1.671.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 364.905 | 99.690 | 1.760.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 360.315 | 99.690 | 1.233.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M100, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 360.315 | 99.690 | 1.228.809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 360.315 | 99.690 | 1.298.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 360.315 | 99.690 | 1.303.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M250, XM PCB40 | m3 | 903.434 | 360.315 | 99.690 | 1.363.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB30 | m3 | 917.246 | 360.315 | 99.690 | 1.377.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB40 | m3 | 968.016 | 360.315 | 99.690 | 1.428.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB30 | m3 | 989.087 | 360.315 | 99.690 | 1.449.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB40 | m3 | 1.020.338 | 360.315 | 99.690 | 1.480.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB30 | m3 | 1.045.806 | 360.315 | 99.690 | 1.505.811 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB40 | m3 | 1.070.345 | 360.315 | 99.690 | 1.530.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 360.315 | 99.690 | 1.562.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 360.315 | 99.690 | 1.582.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 360.315 | 99.690 | 1.639.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M500, XM PCB40 | m3 | 1.183.817 | 360.315 | 99.690 | 1.643.822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M600, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 360.315 | 99.690 | 1.731.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 309.825 | 99.690 | 1.175.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB40 |
| m3 |
| 829.874 |
| 296.055 |
| 99.690 |
| 1.225.619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 296.055 | 99.690 | 1.231.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 296.055 | 99.690 | 1.290.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 296.055 | 99.690 | 1.303.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 296.055 | 99.690 | 1.354.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 296.055 | 99.690 | 1.375.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 296.055 | 99.690 | 1.406.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 296.055 | 99.690 | 1.431.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 296.055 | 99.690 | 1.455.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 296.055 | 99.690 | 1.487.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 296.055 | 99.690 | 1.507.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 296.055 | 99.690 | 1.563.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 296.055 | 99.690 | 1.567.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 296.055 | 99.690 | 1.654.302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 364.905 | 99.690 | 1.252.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M100, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 364.905 | 99.690 | 1.248.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 364.905 | 99.690 | 1.319.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 364.905 | 99.690 | 1.324.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 364.905 | 99.690 | 1.385.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 364.905 | 99.690 | 1.399.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 364.905 | 99.690 | 1.451.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 364.905 | 99.690 | 1.473.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 364.905 | 99.690 | 1.504.939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 364.905 | 99.690 | 1.530.907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 364.905 | 99.690 | 1.555.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 364.905 | 99.690 | 1.588.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 364.905 | 99.690 | 1.609.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 364.905 | 99.690 | 1.666.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 364.905 | 99.690 | 1.671.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 364.905 | 99.690 | 1.760.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 360.315 | 99.690 | 1.233.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M100, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 360.315 | 99.690 | 1.228.809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 360.315 | 99.690 | 1.298.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 360.315 | 99.690 | 1.303.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M250, XM PCB40 | m3 | 903.434 | 360.315 | 99.690 | 1.363.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB30 | m3 | 917.246 | 360.315 | 99.690 | 1.377.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB40 | m3 | 968.016 | 360.315 | 99.690 | 1.428.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB30 | m3 | 989.087 | 360.315 | 99.690 | 1.449.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB40 | m3 | 1.020.338 | 360.315 | 99.690 | 1.480.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB30 | m3 | 1.045.806 | 360.315 | 99.690 | 1.505.811 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB40 | m3 | 1.070.345 | 360.315 | 99.690 | 1.530.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 360.315 | 99.690 | 1.562.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 360.315 | 99.690 | 1.582.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 360.315 | 99.690 | 1.639.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M500, XM PCB40 | m3 | 1.183.817 | 360.315 | 99.690 | 1.643.822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M600, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 360.315 | 99.690 | 1.731.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 309.825 | 99.690 | 1.175.174 |