Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 1.069.470 | 4.395.645 | 36.219.615 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 1.333.395 | 5.451.656 | 40.102.426 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 20x20cm - Cấp đất I | 100m | 13.326.950 | 592.110 | 2.428.825 | 16.347.885 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 1.069.470 | 4.395.645 | 36.219.615 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 1.333.395 | 5.451.656 | 40.102.426 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 20x20cm - Cấp đất I | 100m | 13.326.950 | 592.110 | 2.428.825 | 16.347.885 | |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất I |
| 100m |
| 17.427.550 |
| 656.370 |
| 2.692.828 |
| 20.776.748 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 30.754.500 | 803.250 | 3.300.034 | 34.857.784 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 33.317.375 | 924.885 | 3.801.639 | 38.043.899 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 20x20cm - Cấp đất II | 100m | 13.326.950 | 713.745 | 2.930.430 | 16.971.125 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 100m | 17.427.550 | 826.200 | 3.392.435 | 21.646.185 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 1.005.210 | 4.131.642 | 35.891.352 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 1.237.005 | 5.082.052 | 39.636.432 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 100m | 17.427.550 | 706.860 | 3.084.941 | 21.219.351 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 30.754.500 | 821.610 | 3.547.682 | 35.123.792 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 33.317.375 | 954.720 | 4.118.396 | 38.390.491 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 35.880.250 | 1.175.040 | 5.090.152 | 42.145.442 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 100m | 17.427.550 | 787.185 | 3.316.311 | 21.531.046 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 998.325 | 4.072.122 | 35.824.947 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 1.156.680 | 5.013.029 | 39.487.084 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 35.880.250 | 1.422.900 | 5.815.113 | 43.118.263 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 100m | 17.427.550 | 642.600 | 3.054.091 | 21.124.241 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 30.754.500 | 745.875 | 3.470.558 | 34.970.933 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 33.317.375 | 849.150 | 3.781.256 | 37.947.781 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 35.880.250 | 1.041.930 | 4.283.660 | 41.205.840 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 100m | 17.427.550 | 771.120 | 3.270.037 | 21.468.707 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 849.150 | 3.933.299 | 35.536.949 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 1.014.390 | 4.526.049 | 38.857.814 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 35.880.250 | 1.163.565 | 5.184.904 | 42.228.719 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 30.754.500 | 752.760 | 3.746.818 | 35.254.078 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 33.317.375 | 883.575 | 4.371.288 | 38.572.238 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 35.880.250 | 1.060.290 | 5.234.525 | 42.175.065 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 883.575 | 4.554.955 | 36.193.030 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 1.012.095 | 5.234.525 | 39.563.995 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 35.880.250 | 1.156.680 | 6.281.430 | 43.318.360 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 30.754.500 | 587.520 | 3.618.251 | 34.960.271 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 33.317.375 | 736.695 | 4.205.987 | 38.260.057 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 35.880.250 | 901.935 | 5.161.058 | 41.943.243 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 768.825 | 4.389.655 | 35.912.980 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 899.640 | 5.142.692 | 39.359.707 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 35.880.250 | 1.085.535 | 6.171.230 | 43.137.015 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 45x45cm - Cấp đất I | 100m | 41.006.000 | 1.103.895 | 7.412.493 | 49.522.388 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 45x45cm - Cấp đất II | 100m | 41.006.000 | 1.351.755 | 8.975.251 | 51.333.006 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc >24m, KT 45x45cm - Cấp đất I | 100m | 41.006.000 | 996.030 | 7.076.452 | 49.078.482 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc >24m, KT 45x45cm - Cấp đất II | 100m | 41.006.000 | 1.223.235 | 8.678.359 | 50.907.594 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc ≤ 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất I | 100m | 46.131.750 | 1.363.230 | 31.942.724 | 79.437.704 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc ≤ 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất II | 100m | 46.131.750 | 1.608.795 | 37.291.273 | 85.031.818 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất I | 100m | 46.131.750 | 1.230.120 | 31.199.870 | 78.561.740 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất II | 100m | 46.131.750 | 1.436.670 | 36.251.277 | 83.819.697 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 100m | 30.906.000 | 1.055.700 | 21.884.883 | 53.846.583 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | 100m | 33.481.500 | 1.326.510 | 24.311.974 | 59.119.984 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm | 100m | 36.057.000 | 1.427.490 | 27.515.735 | 65.000.225 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | 100m | 30.906.000 | 927.180 | 19.448.083 | 51.281.263 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất I |
| 100m |
| 17.427.550 |
| 656.370 |
| 2.692.828 |
| 20.776.748 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 30.754.500 | 803.250 | 3.300.034 | 34.857.784 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 33.317.375 | 924.885 | 3.801.639 | 38.043.899 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 20x20cm - Cấp đất II | 100m | 13.326.950 | 713.745 | 2.930.430 | 16.971.125 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 100m | 17.427.550 | 826.200 | 3.392.435 | 21.646.185 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 1.005.210 | 4.131.642 | 35.891.352 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 1.237.005 | 5.082.052 | 39.636.432 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 100m | 17.427.550 | 706.860 | 3.084.941 | 21.219.351 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 30.754.500 | 821.610 | 3.547.682 | 35.123.792 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 33.317.375 | 954.720 | 4.118.396 | 38.390.491 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 35.880.250 | 1.175.040 | 5.090.152 | 42.145.442 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 100m | 17.427.550 | 787.185 | 3.316.311 | 21.531.046 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 998.325 | 4.072.122 | 35.824.947 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 1.156.680 | 5.013.029 | 39.487.084 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 35.880.250 | 1.422.900 | 5.815.113 | 43.118.263 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 100m | 17.427.550 | 642.600 | 3.054.091 | 21.124.241 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 30.754.500 | 745.875 | 3.470.558 | 34.970.933 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 33.317.375 | 849.150 | 3.781.256 | 37.947.781 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 35.880.250 | 1.041.930 | 4.283.660 | 41.205.840 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 100m | 17.427.550 | 771.120 | 3.270.037 | 21.468.707 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 849.150 | 3.933.299 | 35.536.949 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 1.014.390 | 4.526.049 | 38.857.814 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 35.880.250 | 1.163.565 | 5.184.904 | 42.228.719 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 30.754.500 | 752.760 | 3.746.818 | 35.254.078 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 33.317.375 | 883.575 | 4.371.288 | 38.572.238 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 35.880.250 | 1.060.290 | 5.234.525 | 42.175.065 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 883.575 | 4.554.955 | 36.193.030 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 1.012.095 | 5.234.525 | 39.563.995 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 35.880.250 | 1.156.680 | 6.281.430 | 43.318.360 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 30.754.500 | 587.520 | 3.618.251 | 34.960.271 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | 100m | 33.317.375 | 736.695 | 4.205.987 | 38.260.057 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất I | 100m | 35.880.250 | 901.935 | 5.161.058 | 41.943.243 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm - Cấp đất II | 100m | 30.754.500 | 768.825 | 4.389.655 | 35.912.980 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất II | 100m | 33.317.375 | 899.640 | 5.142.692 | 39.359.707 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T, chiều dài cọc >24m, KT 40x40cm - Cấp đất II | 100m | 35.880.250 | 1.085.535 | 6.171.230 | 43.137.015 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 45x45cm - Cấp đất I | 100m | 41.006.000 | 1.103.895 | 7.412.493 | 49.522.388 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 45x45cm - Cấp đất II | 100m | 41.006.000 | 1.351.755 | 8.975.251 | 51.333.006 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc >24m, KT 45x45cm - Cấp đất I | 100m | 41.006.000 | 996.030 | 7.076.452 | 49.078.482 |
| Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5T, chiều dài cọc >24m, KT 45x45cm - Cấp đất II | 100m | 41.006.000 | 1.223.235 | 8.678.359 | 50.907.594 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc ≤ 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất I | 100m | 46.131.750 | 1.363.230 | 31.942.724 | 79.437.704 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc ≤ 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất II | 100m | 46.131.750 | 1.608.795 | 37.291.273 | 85.031.818 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất I | 100m | 46.131.750 | 1.230.120 | 31.199.870 | 78.561.740 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50, cấp đất II | 100m | 46.131.750 | 1.436.670 | 36.251.277 | 83.819.697 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 100m | 30.906.000 | 1.055.700 | 21.884.883 | 53.846.583 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 35x35cm | 100m | 33.481.500 | 1.326.510 | 24.311.974 | 59.119.984 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 40x40cm | 100m | 36.057.000 | 1.427.490 | 27.515.735 | 65.000.225 |
| Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | 100m | 30.906.000 | 927.180 | 19.448.083 | 51.281.263 |