Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m | tấn | 695.184 | 3.854.010 | 1.974.420 | 6.523.614 | |
| Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 597.362 | 4.459.391 | 1.433.897 | 6.490.650 | |
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 744.945 | 4.534.130 | 2.233.902 | 7.512.977 | |
| Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m | tấn | 695.184 | 3.854.010 | 1.974.420 | 6.523.614 | |
| Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 597.362 | 4.459.391 | 1.433.897 | 6.490.650 | |
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 744.945 | 4.534.130 | 2.233.902 | 7.512.977 | |
| Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | tấn |
| 599.612 |
| 3.816.641 |
| 2.002.528 |
| 6.418.781 |
| Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | tấn | 527.983 | 3.587.443 | 1.734.526 | 5.849.952 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 21.333.765 | 597.907 | 5.399.253 | 27.330.925 |
| Lắp đặt bích neo tàu ≤5T trên đảo | cái | 908 | 306.427 | 552.198 | 859.533 |
| Lắp đặt bích neo tàu ≤25T trên đảo | cái | 1.181 | 383.657 | 591.905 | 976.743 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu ≤1000T trên đảo | bộ | 49.370 | 308.919 | 915.679 | 1.273.968 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu ≤500T trên đảo | bộ | 49.087 | 308.919 | 1.027.195 | 1.385.201 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 8.395.879 | 2.606.610 | 8.880 | 11.011.369 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 8.406.875 | 2.606.610 | 8.880 | 11.022.365 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 8.426.810 | 2.606.610 | 8.880 | 11.042.300 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 8.445.983 | 2.606.610 | 8.880 | 11.061.473 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 8.453.122 | 2.606.610 | 8.880 | 11.068.612 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 8.478.214 | 2.606.610 | 8.880 | 11.093.704 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 8.479.471 | 2.606.610 | 8.880 | 11.094.961 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 8.395.879 | 2.875.246 | 266.790 | 11.537.915 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 8.406.875 | 2.875.246 | 266.790 | 11.548.911 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 8.426.810 | 2.875.246 | 266.790 | 11.568.846 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 8.445.983 | 2.875.246 | 266.790 | 11.588.019 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 8.453.122 | 2.875.246 | 266.790 | 11.595.158 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 8.478.214 | 2.875.246 | 266.790 | 11.620.250 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 8.479.471 | 2.875.246 | 266.790 | 11.621.507 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 7.157.635 | 2.140.694 | 8.880 | 9.307.209 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 7.168.631 | 2.140.694 | 8.880 | 9.318.205 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 7.188.566 | 2.140.694 | 8.880 | 9.338.140 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 7.207.739 | 2.140.694 | 8.880 | 9.357.313 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 7.214.878 | 2.140.694 | 8.880 | 9.364.452 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 7.239.970 | 2.140.694 | 8.880 | 9.389.544 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 7.241.227 | 2.140.694 | 8.880 | 9.390.801 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 7.157.635 | 2.354.764 | 266.790 | 9.779.189 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 7.168.631 | 2.354.764 | 266.790 | 9.790.185 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 7.188.566 | 2.354.764 | 266.790 | 9.810.120 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 7.207.739 | 2.354.764 | 266.790 | 9.829.293 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 7.214.878 | 2.354.764 | 266.790 | 9.836.432 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 7.239.970 | 2.354.764 | 266.790 | 9.861.524 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 7.241.227 | 2.354.764 | 266.790 | 9.862.781 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 22.173.839 | 3.577.905 | 8.880 | 25.760.624 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 22.184.835 | 3.577.905 | 8.880 | 25.771.620 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 22.204.770 | 3.577.905 | 8.880 | 25.791.555 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 22.223.943 | 3.577.905 | 8.880 | 25.810.728 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 22.231.082 | 3.577.905 | 8.880 | 25.817.867 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 22.256.174 | 3.577.905 | 8.880 | 25.842.959 |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 22.257.431 | 3.577.905 | 8.880 | 25.844.216 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 22.173.839 | 3.986.415 | 266.790 | 26.427.044 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 22.184.835 | 3.986.415 | 266.790 | 26.438.040 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 22.204.770 | 3.986.415 | 266.790 | 26.457.975 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 22.223.943 | 3.986.415 | 266.790 | 26.477.148 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 22.231.082 | 3.986.415 | 266.790 | 26.484.287 |
| 599.612 |
| 3.816.641 |
| 2.002.528 |
| 6.418.781 |
| Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | tấn | 527.983 | 3.587.443 | 1.734.526 | 5.849.952 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 21.333.765 | 597.907 | 5.399.253 | 27.330.925 |
| Lắp đặt bích neo tàu ≤5T trên đảo | cái | 908 | 306.427 | 552.198 | 859.533 |
| Lắp đặt bích neo tàu ≤25T trên đảo | cái | 1.181 | 383.657 | 591.905 | 976.743 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu ≤1000T trên đảo | bộ | 49.370 | 308.919 | 915.679 | 1.273.968 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu ≤500T trên đảo | bộ | 49.087 | 308.919 | 1.027.195 | 1.385.201 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 8.395.879 | 2.606.610 | 8.880 | 11.011.369 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 8.406.875 | 2.606.610 | 8.880 | 11.022.365 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 8.426.810 | 2.606.610 | 8.880 | 11.042.300 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 8.445.983 | 2.606.610 | 8.880 | 11.061.473 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 8.453.122 | 2.606.610 | 8.880 | 11.068.612 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 8.478.214 | 2.606.610 | 8.880 | 11.093.704 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 8.479.471 | 2.606.610 | 8.880 | 11.094.961 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 8.395.879 | 2.875.246 | 266.790 | 11.537.915 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 8.406.875 | 2.875.246 | 266.790 | 11.548.911 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 8.426.810 | 2.875.246 | 266.790 | 11.568.846 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 8.445.983 | 2.875.246 | 266.790 | 11.588.019 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 8.453.122 | 2.875.246 | 266.790 | 11.595.158 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 8.478.214 | 2.875.246 | 266.790 | 11.620.250 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 8.479.471 | 2.875.246 | 266.790 | 11.621.507 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 7.157.635 | 2.140.694 | 8.880 | 9.307.209 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 7.168.631 | 2.140.694 | 8.880 | 9.318.205 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 7.188.566 | 2.140.694 | 8.880 | 9.338.140 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 7.207.739 | 2.140.694 | 8.880 | 9.357.313 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 7.214.878 | 2.140.694 | 8.880 | 9.364.452 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 7.239.970 | 2.140.694 | 8.880 | 9.389.544 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 7.241.227 | 2.140.694 | 8.880 | 9.390.801 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 7.157.635 | 2.354.764 | 266.790 | 9.779.189 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 7.168.631 | 2.354.764 | 266.790 | 9.790.185 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 7.188.566 | 2.354.764 | 266.790 | 9.810.120 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 7.207.739 | 2.354.764 | 266.790 | 9.829.293 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 7.214.878 | 2.354.764 | 266.790 | 9.836.432 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 7.239.970 | 2.354.764 | 266.790 | 9.861.524 |
| Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 7.241.227 | 2.354.764 | 266.790 | 9.862.781 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 22.173.839 | 3.577.905 | 8.880 | 25.760.624 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 22.184.835 | 3.577.905 | 8.880 | 25.771.620 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 22.204.770 | 3.577.905 | 8.880 | 25.791.555 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 22.223.943 | 3.577.905 | 8.880 | 25.810.728 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 22.231.082 | 3.577.905 | 8.880 | 25.817.867 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 22.256.174 | 3.577.905 | 8.880 | 25.842.959 |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 22.257.431 | 3.577.905 | 8.880 | 25.844.216 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 22.173.839 | 3.986.415 | 266.790 | 26.427.044 |
| Lợp mái ngói 25v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 22.184.835 | 3.986.415 | 266.790 | 26.438.040 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 22.204.770 | 3.986.415 | 266.790 | 26.457.975 |
| Lợp mái ngói 50v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 22.223.943 | 3.986.415 | 266.790 | 26.477.148 |
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 22.231.082 | 3.986.415 | 266.790 | 26.484.287 |