Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 22.256.174 | 3.986.415 | 266.790 | 26.509.379 | |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 22.257.431 | 3.986.415 | 266.790 | 26.510.636 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 7.141.339 | 3.649.050 | 8.880 | 10.799.269 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 22.256.174 | 3.986.415 | 266.790 | 26.509.379 | |
| Lợp mái ngói 100v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 22.257.431 | 3.986.415 | 266.790 | 26.510.636 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 7.141.339 | 3.649.050 | 8.880 | 10.799.269 | |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 |
| 100m2 |
| 7.152.335 |
| 3.649.050 |
| 8.880 |
| 10.810.265 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 7.172.270 | 3.649.050 | 8.880 | 10.830.200 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 7.191.443 | 3.649.050 | 8.880 | 10.849.373 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 7.198.582 | 3.649.050 | 8.880 | 10.856.512 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 7.223.674 | 3.649.050 | 8.880 | 10.881.604 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 7.224.931 | 3.649.050 | 8.880 | 10.882.861 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 7.141.339 | 4.066.740 | 266.790 | 11.474.869 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 7.152.335 | 4.066.740 | 266.790 | 11.485.865 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 7.172.270 | 4.066.740 | 266.790 | 11.505.800 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 7.191.443 | 4.066.740 | 266.790 | 11.524.973 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 7.198.582 | 4.066.740 | 266.790 | 11.532.112 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 7.223.674 | 4.066.740 | 266.790 | 11.557.204 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 7.224.931 | 4.066.740 | 266.790 | 11.558.461 |
| Lợp mái che tường bằng fibrô xi măng | 100m2 | 3.643.500 | 1.675.350 | 0 | 5.318.850 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 100m2 | 13.398.000 | 1.468.800 | 0 | 14.866.800 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.917.500 | 1.032.750 | 0 | 12.950.250 |
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 3.357.500 | 1.175.040 | 0 | 4.532.540 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 207.102 | 88.358 | 0 | 295.460 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 208.297 | 88.358 | 0 | 296.655 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 210.464 | 88.358 | 0 | 298.822 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 212.548 | 88.358 | 0 | 300.906 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 213.324 | 88.358 | 0 | 301.682 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 216.052 | 88.358 | 0 | 304.410 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 216.188 | 88.358 | 0 | 304.546 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 76.302 | 68.850 | 0 | 145.152 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 77.497 | 68.850 | 0 | 146.347 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 79.664 | 68.850 | 0 | 148.514 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 81.748 | 68.850 | 0 | 150.598 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 82.524 | 68.850 | 0 | 151.374 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 85.252 | 68.850 | 0 | 154.102 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 85.388 | 68.850 | 0 | 154.238 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 4.632 | 50.490 | 555 | 55.677 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5.209 | 50.490 | 555 | 56.254 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6.254 | 50.490 | 555 | 57.299 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7.259 | 50.490 | 555 | 58.304 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 7.634 | 50.490 | 555 | 58.679 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 8.949 | 50.490 | 555 | 59.994 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 9.015 | 50.490 | 555 | 60.060 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 6.562 | 59.670 | 555 | 66.787 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 7.379 | 59.670 | 555 | 67.604 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 8.860 | 59.670 | 555 | 69.085 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10.284 | 59.670 | 555 | 70.509 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10.814 | 59.670 | 555 | 71.039 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12.678 | 59.670 | 555 | 72.903 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12.772 | 59.670 | 555 | 72.997 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8.878 | 73.440 | 832 | 83.150 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 9.983 | 73.440 | 832 | 84.255 |
| 100m2 |
| 7.152.335 |
| 3.649.050 |
| 8.880 |
| 10.810.265 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 7.172.270 | 3.649.050 | 8.880 | 10.830.200 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 7.191.443 | 3.649.050 | 8.880 | 10.849.373 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 7.198.582 | 3.649.050 | 8.880 | 10.856.512 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 7.223.674 | 3.649.050 | 8.880 | 10.881.604 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 7.224.931 | 3.649.050 | 8.880 | 10.882.861 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 7.141.339 | 4.066.740 | 266.790 | 11.474.869 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 7.152.335 | 4.066.740 | 266.790 | 11.485.865 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 7.172.270 | 4.066.740 | 266.790 | 11.505.800 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 7.191.443 | 4.066.740 | 266.790 | 11.524.973 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 7.198.582 | 4.066.740 | 266.790 | 11.532.112 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 7.223.674 | 4.066.740 | 266.790 | 11.557.204 |
| Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 7.224.931 | 4.066.740 | 266.790 | 11.558.461 |
| Lợp mái che tường bằng fibrô xi măng | 100m2 | 3.643.500 | 1.675.350 | 0 | 5.318.850 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 100m2 | 13.398.000 | 1.468.800 | 0 | 14.866.800 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.917.500 | 1.032.750 | 0 | 12.950.250 |
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 3.357.500 | 1.175.040 | 0 | 4.532.540 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 207.102 | 88.358 | 0 | 295.460 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 208.297 | 88.358 | 0 | 296.655 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 210.464 | 88.358 | 0 | 298.822 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 212.548 | 88.358 | 0 | 300.906 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 213.324 | 88.358 | 0 | 301.682 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 216.052 | 88.358 | 0 | 304.410 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 216.188 | 88.358 | 0 | 304.546 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 76.302 | 68.850 | 0 | 145.152 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 77.497 | 68.850 | 0 | 146.347 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 79.664 | 68.850 | 0 | 148.514 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 81.748 | 68.850 | 0 | 150.598 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 82.524 | 68.850 | 0 | 151.374 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 85.252 | 68.850 | 0 | 154.102 |
| Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 85.388 | 68.850 | 0 | 154.238 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 4.632 | 50.490 | 555 | 55.677 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5.209 | 50.490 | 555 | 56.254 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6.254 | 50.490 | 555 | 57.299 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7.259 | 50.490 | 555 | 58.304 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 7.634 | 50.490 | 555 | 58.679 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 8.949 | 50.490 | 555 | 59.994 |
| Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 9.015 | 50.490 | 555 | 60.060 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 6.562 | 59.670 | 555 | 66.787 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 7.379 | 59.670 | 555 | 67.604 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 8.860 | 59.670 | 555 | 69.085 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10.284 | 59.670 | 555 | 70.509 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10.814 | 59.670 | 555 | 71.039 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12.678 | 59.670 | 555 | 72.903 |
| Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12.772 | 59.670 | 555 | 72.997 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8.878 | 73.440 | 832 | 83.150 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 9.983 | 73.440 | 832 | 84.255 |