Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 11.987 | 73.440 | 832 | 86.259 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 13.914 | 73.440 | 832 | 88.186 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 14.631 | 73.440 | 832 | 88.903 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.153 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 11.987 | 73.440 | 832 | 86.259 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 13.914 | 73.440 | 832 | 88.186 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 14.631 | 73.440 | 832 | 88.903 | |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.153 |
| 73.440 |
| 832 |
| 91.425 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.279 | 73.440 | 832 | 91.551 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 4.632 | 34.425 | 555 | 39.612 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5.209 | 34.425 | 555 | 40.189 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6.254 | 34.425 | 555 | 41.234 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7.259 | 34.425 | 555 | 42.239 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 7.634 | 34.425 | 555 | 42.614 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 8.949 | 34.425 | 555 | 43.929 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 9.015 | 34.425 | 555 | 43.995 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 6.562 | 45.900 | 555 | 53.017 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 7.379 | 45.900 | 555 | 53.834 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 8.860 | 45.900 | 555 | 55.315 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10.284 | 45.900 | 555 | 56.739 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10.814 | 45.900 | 555 | 57.269 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12.678 | 45.900 | 555 | 59.133 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12.772 | 45.900 | 555 | 59.227 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8.878 | 50.490 | 832 | 60.200 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 9.983 | 50.490 | 832 | 61.305 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 11.987 | 50.490 | 832 | 63.309 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 13.914 | 50.490 | 832 | 65.236 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 14.631 | 50.490 | 832 | 65.953 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.153 | 50.490 | 832 | 68.475 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.279 | 50.490 | 832 | 68.601 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 29.220 | 39.015 | 0 | 68.235 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 29.430 | 39.015 | 0 | 68.445 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 38.960 | 45.900 | 0 | 84.860 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 39.240 | 45.900 | 0 | 85.140 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 53.570 | 55.080 | 0 | 108.650 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 53.955 | 55.080 | 0 | 109.035 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 29.220 | 27.540 | 0 | 56.760 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 29.430 | 27.540 | 0 | 56.970 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 38.960 | 34.425 | 0 | 73.385 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 39.240 | 34.425 | 0 | 73.665 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 53.570 | 39.015 | 0 | 92.585 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 53.955 | 39.015 | 0 | 92.970 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 4.387 | 55.080 | 555 | 60.022 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 4.845 | 55.080 | 555 | 60.480 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 5.822 | 55.080 | 555 | 61.457 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 6.694 | 55.080 | 555 | 62.329 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 7.043 | 55.080 | 555 | 62.678 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 8.192 | 55.080 | 555 | 63.827 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 8.283 | 55.080 | 555 | 63.918 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 9.691 | 55.080 | 555 | 65.326 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 9.451 | 55.080 | 555 | 65.086 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 6.215 | 66.555 | 555 | 73.325 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 6.864 | 66.555 | 555 | 73.974 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 8.248 | 66.555 | 555 | 75.358 |
| 73.440 |
| 832 |
| 91.425 |
| Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.279 | 73.440 | 832 | 91.551 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 4.632 | 34.425 | 555 | 39.612 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5.209 | 34.425 | 555 | 40.189 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6.254 | 34.425 | 555 | 41.234 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7.259 | 34.425 | 555 | 42.239 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 7.634 | 34.425 | 555 | 42.614 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 8.949 | 34.425 | 555 | 43.929 |
| Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 9.015 | 34.425 | 555 | 43.995 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 6.562 | 45.900 | 555 | 53.017 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 7.379 | 45.900 | 555 | 53.834 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 8.860 | 45.900 | 555 | 55.315 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10.284 | 45.900 | 555 | 56.739 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10.814 | 45.900 | 555 | 57.269 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12.678 | 45.900 | 555 | 59.133 |
| Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12.772 | 45.900 | 555 | 59.227 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8.878 | 50.490 | 832 | 60.200 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 9.983 | 50.490 | 832 | 61.305 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 11.987 | 50.490 | 832 | 63.309 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 13.914 | 50.490 | 832 | 65.236 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 14.631 | 50.490 | 832 | 65.953 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.153 | 50.490 | 832 | 68.475 |
| Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.279 | 50.490 | 832 | 68.601 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 29.220 | 39.015 | 0 | 68.235 |
| Trát tường ngoài, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 29.430 | 39.015 | 0 | 68.445 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 38.960 | 45.900 | 0 | 84.860 |
| Trát tường ngoài, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 39.240 | 45.900 | 0 | 85.140 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 53.570 | 55.080 | 0 | 108.650 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 53.955 | 55.080 | 0 | 109.035 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 29.220 | 27.540 | 0 | 56.760 |
| Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 29.430 | 27.540 | 0 | 56.970 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 38.960 | 34.425 | 0 | 73.385 |
| Trát tường trong, dày 0,7cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 39.240 | 34.425 | 0 | 73.665 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 53.570 | 39.015 | 0 | 92.585 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 53.955 | 39.015 | 0 | 92.970 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 4.387 | 55.080 | 555 | 60.022 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 4.845 | 55.080 | 555 | 60.480 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 5.822 | 55.080 | 555 | 61.457 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 6.694 | 55.080 | 555 | 62.329 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 7.043 | 55.080 | 555 | 62.678 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 8.192 | 55.080 | 555 | 63.827 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 8.283 | 55.080 | 555 | 63.918 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 9.691 | 55.080 | 555 | 65.326 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 9.451 | 55.080 | 555 | 65.086 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 6.215 | 66.555 | 555 | 73.325 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 6.864 | 66.555 | 555 | 73.974 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 8.248 | 66.555 | 555 | 75.358 |