Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9.483 | 66.555 | 555 | 76.593 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 9.977 | 66.555 | 555 | 77.087 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11.606 | 66.555 | 555 | 78.716 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11.735 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9.483 | 66.555 | 555 | 76.593 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 9.977 | 66.555 | 555 | 77.087 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11.606 | 66.555 | 555 | 78.716 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11.735 |
| 66.555 |
| 555 |
| 78.845 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 13.729 | 66.555 | 555 | 80.839 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 13.390 | 66.555 | 555 | 80.500 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 8.409 | 80.325 | 832 | 89.566 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 9.287 | 80.325 | 832 | 90.444 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 11.158 | 80.325 | 832 | 92.315 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 12.830 | 80.325 | 832 | 93.987 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 13.498 | 80.325 | 832 | 94.655 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 15.702 | 80.325 | 832 | 96.859 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 15.876 | 80.325 | 832 | 97.033 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 18.574 | 80.325 | 832 | 99.731 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 18.115 | 80.325 | 832 | 99.272 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 4.387 | 39.015 | 555 | 43.957 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 4.845 | 39.015 | 555 | 44.415 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 5.822 | 39.015 | 555 | 45.392 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 6.694 | 39.015 | 555 | 46.264 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 7.043 | 39.015 | 555 | 46.613 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 8.192 | 39.015 | 555 | 47.762 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 8.283 | 39.015 | 555 | 47.853 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 9.691 | 39.015 | 555 | 49.261 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 9.451 | 39.015 | 555 | 49.021 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 6.215 | 50.490 | 555 | 57.260 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 6.864 | 50.490 | 555 | 57.909 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 8.248 | 50.490 | 555 | 59.293 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9.483 | 50.490 | 555 | 60.528 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 9.977 | 50.490 | 555 | 61.022 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11.606 | 50.490 | 555 | 62.651 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11.735 | 50.490 | 555 | 62.780 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 13.729 | 50.490 | 555 | 64.774 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 13.390 | 50.490 | 555 | 64.435 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 8.409 | 55.080 | 832 | 64.321 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 9.287 | 55.080 | 832 | 65.199 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 11.158 | 55.080 | 832 | 67.070 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 12.830 | 55.080 | 832 | 68.742 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 13.498 | 55.080 | 832 | 69.410 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 15.702 | 55.080 | 832 | 71.614 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 15.876 | 55.080 | 832 | 71.788 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 18.574 | 55.080 | 832 | 74.486 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 18.115 | 55.080 | 832 | 74.027 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 5.018 | 124.564 | 555 | 130.137 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5.643 | 124.564 | 555 | 130.762 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6.775 | 124.564 | 555 | 131.894 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7.864 | 124.564 | 555 | 132.983 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 8.270 | 124.564 | 555 | 133.389 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 9.695 | 124.564 | 555 | 134.814 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 9.766 | 124.564 | 555 | 134.885 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 6.948 | 129.547 | 832 | 137.327 |
| 66.555 |
| 555 |
| 78.845 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 13.729 | 66.555 | 555 | 80.839 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 13.390 | 66.555 | 555 | 80.500 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 8.409 | 80.325 | 832 | 89.566 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 9.287 | 80.325 | 832 | 90.444 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 11.158 | 80.325 | 832 | 92.315 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 12.830 | 80.325 | 832 | 93.987 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 13.498 | 80.325 | 832 | 94.655 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 15.702 | 80.325 | 832 | 96.859 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 15.876 | 80.325 | 832 | 97.033 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 18.574 | 80.325 | 832 | 99.731 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 18.115 | 80.325 | 832 | 99.272 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 4.387 | 39.015 | 555 | 43.957 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 4.845 | 39.015 | 555 | 44.415 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 5.822 | 39.015 | 555 | 45.392 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 6.694 | 39.015 | 555 | 46.264 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 7.043 | 39.015 | 555 | 46.613 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 8.192 | 39.015 | 555 | 47.762 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 8.283 | 39.015 | 555 | 47.853 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 9.691 | 39.015 | 555 | 49.261 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 9.451 | 39.015 | 555 | 49.021 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 6.215 | 50.490 | 555 | 57.260 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 6.864 | 50.490 | 555 | 57.909 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 8.248 | 50.490 | 555 | 59.293 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 9.483 | 50.490 | 555 | 60.528 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 9.977 | 50.490 | 555 | 61.022 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11.606 | 50.490 | 555 | 62.651 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11.735 | 50.490 | 555 | 62.780 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 13.729 | 50.490 | 555 | 64.774 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 13.390 | 50.490 | 555 | 64.435 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 8.409 | 55.080 | 832 | 64.321 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 9.287 | 55.080 | 832 | 65.199 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 11.158 | 55.080 | 832 | 67.070 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 12.830 | 55.080 | 832 | 68.742 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 13.498 | 55.080 | 832 | 69.410 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 15.702 | 55.080 | 832 | 71.614 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 15.876 | 55.080 | 832 | 71.788 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 18.574 | 55.080 | 832 | 74.486 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 18.115 | 55.080 | 832 | 74.027 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 5.018 | 124.564 | 555 | 130.137 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5.643 | 124.564 | 555 | 130.762 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6.775 | 124.564 | 555 | 131.894 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7.864 | 124.564 | 555 | 132.983 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 8.270 | 124.564 | 555 | 133.389 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 9.695 | 124.564 | 555 | 134.814 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 9.766 | 124.564 | 555 | 134.885 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 6.948 | 129.547 | 832 | 137.327 |