Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 42.409 | 42.409 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 35.340 | 35.340 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 44.249 | 44.249 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 42.409 | 42.409 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 35.340 | 35.340 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 44.249 | 44.249 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 36.874 |
| 36.874 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.812 | 25.812 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 37.533 | 37.533 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 29.193 | 29.193 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 20.852 | 20.852 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 36.874 |
| 36.874 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.812 | 25.812 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 37.533 | 37.533 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 29.193 | 29.193 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 20.852 | 20.852 |