Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 550.800 | 14.707 | 1.033.255 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 550.800 | 14.707 | 1.062.659 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 550.800 | 14.707 | 1.074.126 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 550.800 | 14.707 | 1.033.255 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 550.800 | 14.707 | 1.062.659 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 550.800 | 14.707 | 1.074.126 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 547.636 |
| 550.800 |
| 14.707 |
| 1.113.143 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 550.800 | 14.707 | 1.116.894 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 550.800 | 14.707 | 1.165.985 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 550.800 | 14.707 | 1.156.370 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 550.800 | 14.707 | 1.212.582 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 550.800 | 14.707 | 1.193.367 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 454.410 | 14.707 | 869.729 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 454.410 | 14.707 | 885.168 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 454.410 | 14.707 | 914.592 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 454.410 | 14.707 | 942.595 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 454.410 | 14.707 | 953.516 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 454.410 | 14.707 | 990.675 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 454.410 | 14.707 | 994.247 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 454.410 | 14.707 | 1.041.001 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 454.410 | 14.707 | 1.031.844 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 454.410 | 14.707 | 1.085.379 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 454.410 | 14.707 | 1.067.079 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 520.965 | 14.707 | 956.314 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 520.965 | 14.707 | 972.526 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 520.965 | 14.707 | 1.003.420 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 520.965 | 14.707 | 1.032.824 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 520.965 | 14.707 | 1.044.291 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 520.965 | 14.707 | 1.083.308 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 520.965 | 14.707 | 1.087.059 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 520.965 | 14.707 | 1.136.150 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 520.965 | 14.707 | 1.126.535 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 520.965 | 14.707 | 1.182.747 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 520.965 | 14.707 | 1.163.532 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 516.375 | 14.707 | 931.694 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 516.375 | 14.707 | 947.133 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 516.375 | 14.707 | 976.557 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 516.375 | 14.707 | 1.004.560 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 516.375 | 14.707 | 1.015.481 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 516.375 | 14.707 | 1.052.640 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 516.375 | 14.707 | 1.056.212 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 516.375 | 14.707 | 1.102.966 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 516.375 | 14.707 | 1.093.809 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 516.375 | 14.707 | 1.147.344 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 516.375 | 14.707 | 1.129.044 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 612.765 | 14.707 | 1.048.114 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 612.765 | 14.707 | 1.064.326 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 612.765 | 14.707 | 1.095.220 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 612.765 | 14.707 | 1.124.624 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 612.765 | 14.707 | 1.136.091 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 612.765 | 14.707 | 1.175.108 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 612.765 | 14.707 | 1.178.859 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 612.765 | 14.707 | 1.227.950 |
| m3 |
| 547.636 |
| 550.800 |
| 14.707 |
| 1.113.143 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 550.800 | 14.707 | 1.116.894 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 550.800 | 14.707 | 1.165.985 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 550.800 | 14.707 | 1.156.370 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 550.800 | 14.707 | 1.212.582 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 550.800 | 14.707 | 1.193.367 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 454.410 | 14.707 | 869.729 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 454.410 | 14.707 | 885.168 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 454.410 | 14.707 | 914.592 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 454.410 | 14.707 | 942.595 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 454.410 | 14.707 | 953.516 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 454.410 | 14.707 | 990.675 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 454.410 | 14.707 | 994.247 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 454.410 | 14.707 | 1.041.001 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 454.410 | 14.707 | 1.031.844 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 454.410 | 14.707 | 1.085.379 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 454.410 | 14.707 | 1.067.079 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 520.965 | 14.707 | 956.314 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 520.965 | 14.707 | 972.526 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 520.965 | 14.707 | 1.003.420 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 520.965 | 14.707 | 1.032.824 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 520.965 | 14.707 | 1.044.291 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 520.965 | 14.707 | 1.083.308 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 520.965 | 14.707 | 1.087.059 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 520.965 | 14.707 | 1.136.150 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 520.965 | 14.707 | 1.126.535 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 520.965 | 14.707 | 1.182.747 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 520.965 | 14.707 | 1.163.532 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 516.375 | 14.707 | 931.694 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 516.375 | 14.707 | 947.133 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 516.375 | 14.707 | 976.557 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 516.375 | 14.707 | 1.004.560 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 516.375 | 14.707 | 1.015.481 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 516.375 | 14.707 | 1.052.640 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 516.375 | 14.707 | 1.056.212 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 516.375 | 14.707 | 1.102.966 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 516.375 | 14.707 | 1.093.809 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 516.375 | 14.707 | 1.147.344 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 516.375 | 14.707 | 1.129.044 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 612.765 | 14.707 | 1.048.114 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 612.765 | 14.707 | 1.064.326 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 612.765 | 14.707 | 1.095.220 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 612.765 | 14.707 | 1.124.624 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 612.765 | 14.707 | 1.136.091 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 612.765 | 14.707 | 1.175.108 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 612.765 | 14.707 | 1.178.859 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 612.765 | 14.707 | 1.227.950 |