Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 890.460 | 14.707 | 1.378.645 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 890.460 | 14.707 | 1.389.566 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 890.460 | 14.707 | 1.426.725 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 890.460 | 14.707 | 1.378.645 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 890.460 | 14.707 | 1.389.566 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 890.460 | 14.707 | 1.426.725 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 |
| 525.130 |
| 890.460 |
| 14.707 |
| 1.430.297 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 890.460 | 14.707 | 1.477.051 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 890.460 | 14.707 | 1.467.894 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 890.460 | 14.707 | 1.521.429 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 890.460 | 14.707 | 1.503.129 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 1.250.775 | 14.707 | 1.686.124 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 1.250.775 | 14.707 | 1.702.336 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 1.250.775 | 14.707 | 1.733.230 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 1.250.775 | 14.707 | 1.762.634 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 1.250.775 | 14.707 | 1.774.101 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 1.250.775 | 14.707 | 1.813.118 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 1.250.775 | 14.707 | 1.816.869 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 1.250.775 | 14.707 | 1.865.960 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 1.250.775 | 14.707 | 1.856.345 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 1.250.775 | 14.707 | 1.912.557 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 1.250.775 | 14.707 | 1.893.342 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 523.260 | 14.707 | 938.579 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 523.260 | 14.707 | 954.018 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 523.260 | 14.707 | 983.442 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 523.260 | 14.707 | 1.011.445 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 523.260 | 14.707 | 1.022.366 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 523.260 | 14.707 | 1.059.525 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 523.260 | 14.707 | 1.063.097 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 523.260 | 14.707 | 1.109.851 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 523.260 | 14.707 | 1.100.694 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 523.260 | 14.707 | 1.154.229 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 523.260 | 14.707 | 1.135.929 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 908.820 | 14.707 | 1.344.169 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 908.820 | 14.707 | 1.360.381 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 908.820 | 14.707 | 1.391.275 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 908.820 | 14.707 | 1.420.679 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 908.820 | 14.707 | 1.432.146 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 908.820 | 14.707 | 1.471.163 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 908.820 | 14.707 | 1.474.914 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 908.820 | 14.707 | 1.524.005 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 908.820 | 14.707 | 1.514.390 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 908.820 | 14.707 | 1.570.602 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 908.820 | 14.707 | 1.551.387 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 404.612 | 782.595 | 14.707 | 1.201.914 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 420.051 | 782.595 | 14.707 | 1.217.353 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 449.475 | 782.595 | 14.707 | 1.246.777 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 477.478 | 782.595 | 14.707 | 1.274.780 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 488.399 | 782.595 | 14.707 | 1.285.701 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 525.558 | 782.595 | 14.707 | 1.322.860 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 529.130 | 782.595 | 14.707 | 1.326.432 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 575.884 | 782.595 | 14.707 | 1.373.186 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 566.727 | 782.595 | 14.707 | 1.364.029 |
| 525.130 |
| 890.460 |
| 14.707 |
| 1.430.297 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 890.460 | 14.707 | 1.477.051 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 890.460 | 14.707 | 1.467.894 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 890.460 | 14.707 | 1.521.429 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 890.460 | 14.707 | 1.503.129 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 1.250.775 | 14.707 | 1.686.124 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 1.250.775 | 14.707 | 1.702.336 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 1.250.775 | 14.707 | 1.733.230 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 1.250.775 | 14.707 | 1.762.634 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 1.250.775 | 14.707 | 1.774.101 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 1.250.775 | 14.707 | 1.813.118 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 1.250.775 | 14.707 | 1.816.869 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 1.250.775 | 14.707 | 1.865.960 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 1.250.775 | 14.707 | 1.856.345 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 1.250.775 | 14.707 | 1.912.557 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 1.250.775 | 14.707 | 1.893.342 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 523.260 | 14.707 | 938.579 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 523.260 | 14.707 | 954.018 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 523.260 | 14.707 | 983.442 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 523.260 | 14.707 | 1.011.445 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 523.260 | 14.707 | 1.022.366 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 523.260 | 14.707 | 1.059.525 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 523.260 | 14.707 | 1.063.097 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 523.260 | 14.707 | 1.109.851 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 523.260 | 14.707 | 1.100.694 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 523.260 | 14.707 | 1.154.229 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 523.260 | 14.707 | 1.135.929 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 908.820 | 14.707 | 1.344.169 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 908.820 | 14.707 | 1.360.381 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 908.820 | 14.707 | 1.391.275 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 908.820 | 14.707 | 1.420.679 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 908.820 | 14.707 | 1.432.146 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 908.820 | 14.707 | 1.471.163 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 908.820 | 14.707 | 1.474.914 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 908.820 | 14.707 | 1.524.005 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 908.820 | 14.707 | 1.514.390 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 908.820 | 14.707 | 1.570.602 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 908.820 | 14.707 | 1.551.387 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 404.612 | 782.595 | 14.707 | 1.201.914 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 420.051 | 782.595 | 14.707 | 1.217.353 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 449.475 | 782.595 | 14.707 | 1.246.777 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 477.478 | 782.595 | 14.707 | 1.274.780 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 488.399 | 782.595 | 14.707 | 1.285.701 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 525.558 | 782.595 | 14.707 | 1.322.860 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 529.130 | 782.595 | 14.707 | 1.326.432 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 575.884 | 782.595 | 14.707 | 1.373.186 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 566.727 | 782.595 | 14.707 | 1.364.029 |