Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 612.765 | 14.707 | 1.218.335 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 612.765 | 14.707 | 1.274.547 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 612.765 | 14.707 | 1.255.332 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 612.765 | 14.707 | 1.218.335 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 612.765 | 14.707 | 1.274.547 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 612.765 | 14.707 | 1.255.332 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 400.612 |
| 493.425 |
| 14.707 |
| 908.744 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 493.425 | 14.707 | 924.183 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 493.425 | 14.707 | 953.607 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 493.425 | 14.707 | 981.610 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 493.425 | 14.707 | 992.531 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 493.425 | 14.707 | 1.029.690 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 493.425 | 14.707 | 1.033.262 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 493.425 | 14.707 | 1.080.016 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 493.425 | 14.707 | 1.070.859 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 493.425 | 14.707 | 1.124.394 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 493.425 | 14.707 | 1.106.094 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 559.980 | 14.707 | 995.329 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 559.980 | 14.707 | 1.011.541 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 559.980 | 14.707 | 1.042.435 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 559.980 | 14.707 | 1.071.839 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 559.980 | 14.707 | 1.083.306 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 559.980 | 14.707 | 1.122.323 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 559.980 | 14.707 | 1.126.074 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 559.980 | 14.707 | 1.175.165 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 559.980 | 14.707 | 1.165.550 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 559.980 | 14.707 | 1.221.762 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 559.980 | 14.707 | 1.202.547 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 543.915 | 14.707 | 959.234 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 543.915 | 14.707 | 974.673 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 543.915 | 14.707 | 1.004.097 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 543.915 | 14.707 | 1.032.100 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 543.915 | 14.707 | 1.043.021 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 543.915 | 14.707 | 1.080.180 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 543.915 | 14.707 | 1.083.752 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 543.915 | 14.707 | 1.130.506 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 543.915 | 14.707 | 1.121.349 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 543.915 | 14.707 | 1.174.884 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 543.915 | 14.707 | 1.156.584 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 1.041.930 | 14.707 | 1.477.279 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 1.041.930 | 14.707 | 1.493.491 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 1.041.930 | 14.707 | 1.524.385 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 1.041.930 | 14.707 | 1.553.789 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 1.041.930 | 14.707 | 1.565.256 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 1.041.930 | 14.707 | 1.604.273 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 1.041.930 | 14.707 | 1.608.024 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 1.041.930 | 14.707 | 1.657.115 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 1.041.930 | 14.707 | 1.647.500 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 1.041.930 | 14.707 | 1.703.712 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 1.041.930 | 14.707 | 1.684.497 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 890.460 | 14.707 | 1.305.779 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 890.460 | 14.707 | 1.321.218 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 890.460 | 14.707 | 1.350.642 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 400.612 |
| 493.425 |
| 14.707 |
| 908.744 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 493.425 | 14.707 | 924.183 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 493.425 | 14.707 | 953.607 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 493.425 | 14.707 | 981.610 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 493.425 | 14.707 | 992.531 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 493.425 | 14.707 | 1.029.690 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 493.425 | 14.707 | 1.033.262 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 493.425 | 14.707 | 1.080.016 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 493.425 | 14.707 | 1.070.859 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 493.425 | 14.707 | 1.124.394 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 493.425 | 14.707 | 1.106.094 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 559.980 | 14.707 | 995.329 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 559.980 | 14.707 | 1.011.541 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 559.980 | 14.707 | 1.042.435 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 559.980 | 14.707 | 1.071.839 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 559.980 | 14.707 | 1.083.306 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 559.980 | 14.707 | 1.122.323 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 559.980 | 14.707 | 1.126.074 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 559.980 | 14.707 | 1.175.165 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 559.980 | 14.707 | 1.165.550 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 559.980 | 14.707 | 1.221.762 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 559.980 | 14.707 | 1.202.547 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 543.915 | 14.707 | 959.234 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 543.915 | 14.707 | 974.673 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 543.915 | 14.707 | 1.004.097 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 543.915 | 14.707 | 1.032.100 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 543.915 | 14.707 | 1.043.021 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 543.915 | 14.707 | 1.080.180 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 543.915 | 14.707 | 1.083.752 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 543.915 | 14.707 | 1.130.506 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 543.915 | 14.707 | 1.121.349 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 543.915 | 14.707 | 1.174.884 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 543.915 | 14.707 | 1.156.584 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 1.041.930 | 14.707 | 1.477.279 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 1.041.930 | 14.707 | 1.493.491 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 1.041.930 | 14.707 | 1.524.385 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 1.041.930 | 14.707 | 1.553.789 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 1.041.930 | 14.707 | 1.565.256 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 1.041.930 | 14.707 | 1.604.273 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 1.041.930 | 14.707 | 1.608.024 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 1.041.930 | 14.707 | 1.657.115 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 1.041.930 | 14.707 | 1.647.500 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 1.041.930 | 14.707 | 1.703.712 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 1.041.930 | 14.707 | 1.684.497 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 890.460 | 14.707 | 1.305.779 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 890.460 | 14.707 | 1.321.218 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 890.460 | 14.707 | 1.350.642 |