Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 316.967 | 461.295 | 0 | 778.262 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 315.470 | 461.295 | 0 | 776.765 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 324.223 | 461.295 | 0 | 785.518 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M150, PCB40 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 316.967 | 461.295 | 0 | 778.262 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 315.470 | 461.295 | 0 | 776.765 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 324.223 | 461.295 | 0 | 785.518 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M150, PCB40 | m3 |
| 321.231 |
| 461.295 |
| 0 |
| 782.526 |
| Xây cống, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 683.910 | 14.707 | 1.119.259 |
| Xây cống, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 683.910 | 14.707 | 1.135.471 |
| Xây cống, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 683.910 | 14.707 | 1.166.365 |
| Xây cống, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 683.910 | 14.707 | 1.195.769 |
| Xây cống, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 683.910 | 14.707 | 1.207.236 |
| Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 683.910 | 14.707 | 1.246.253 |
| Xây cống, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 683.910 | 14.707 | 1.250.004 |
| Xây cống, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 683.910 | 14.707 | 1.299.095 |
| Xây cống, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 683.910 | 14.707 | 1.289.480 |
| Xây cống, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 683.910 | 14.707 | 1.345.692 |
| Xây cống, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 683.910 | 14.707 | 1.326.477 |
| Xây nút hầm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 794.070 | 14.707 | 1.229.419 |
| Xây nút hầm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 794.070 | 14.707 | 1.245.631 |
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 794.070 | 14.707 | 1.276.525 |
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 794.070 | 14.707 | 1.305.929 |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 794.070 | 14.707 | 1.317.396 |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 794.070 | 14.707 | 1.356.413 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 794.070 | 14.707 | 1.360.164 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 794.070 | 14.707 | 1.409.255 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 794.070 | 14.707 | 1.399.640 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 794.070 | 14.707 | 1.455.852 |
| Xây nút hầm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 794.070 | 14.707 | 1.436.637 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 424.842 | 924.885 | 14.707 | 1.364.434 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 441.054 | 924.885 | 14.707 | 1.380.646 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 471.948 | 924.885 | 14.707 | 1.411.540 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 501.352 | 924.885 | 14.707 | 1.440.944 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 512.819 | 924.885 | 14.707 | 1.452.411 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 551.836 | 924.885 | 14.707 | 1.491.428 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 555.587 | 924.885 | 14.707 | 1.495.179 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 604.678 | 924.885 | 14.707 | 1.544.270 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 595.063 | 924.885 | 14.707 | 1.534.655 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 651.275 | 924.885 | 14.707 | 1.590.867 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 632.060 | 924.885 | 14.707 | 1.571.652 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 436.426 | 1.255.365 | 16.095 | 1.707.886 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 454.181 | 1.255.365 | 16.095 | 1.725.641 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 488.018 | 1.255.365 | 16.095 | 1.759.478 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 520.222 | 1.255.365 | 16.095 | 1.791.682 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 532.782 | 1.255.365 | 16.095 | 1.804.242 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 575.515 | 1.255.365 | 16.095 | 1.846.975 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 579.622 | 1.255.365 | 16.095 | 1.851.082 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 633.389 | 1.255.365 | 16.095 | 1.904.849 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 622.858 | 1.255.365 | 16.095 | 1.894.318 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 684.423 | 1.255.365 | 16.095 | 1.955.883 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 663.379 | 1.255.365 | 16.095 | 1.934.839 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 436.426 | 1.468.800 | 16.095 | 1.921.321 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 454.181 | 1.468.800 | 16.095 | 1.939.076 |
| 321.231 |
| 461.295 |
| 0 |
| 782.526 |
| Xây cống, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 683.910 | 14.707 | 1.119.259 |
| Xây cống, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 683.910 | 14.707 | 1.135.471 |
| Xây cống, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 683.910 | 14.707 | 1.166.365 |
| Xây cống, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 683.910 | 14.707 | 1.195.769 |
| Xây cống, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 683.910 | 14.707 | 1.207.236 |
| Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 683.910 | 14.707 | 1.246.253 |
| Xây cống, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 683.910 | 14.707 | 1.250.004 |
| Xây cống, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 683.910 | 14.707 | 1.299.095 |
| Xây cống, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 683.910 | 14.707 | 1.289.480 |
| Xây cống, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 683.910 | 14.707 | 1.345.692 |
| Xây cống, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 683.910 | 14.707 | 1.326.477 |
| Xây nút hầm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 420.642 | 794.070 | 14.707 | 1.229.419 |
| Xây nút hầm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 436.854 | 794.070 | 14.707 | 1.245.631 |
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 467.748 | 794.070 | 14.707 | 1.276.525 |
| Xây nút hầm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 497.152 | 794.070 | 14.707 | 1.305.929 |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 508.619 | 794.070 | 14.707 | 1.317.396 |
| Xây nút hầm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 547.636 | 794.070 | 14.707 | 1.356.413 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 551.387 | 794.070 | 14.707 | 1.360.164 |
| Xây nút hầm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 600.478 | 794.070 | 14.707 | 1.409.255 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 590.863 | 794.070 | 14.707 | 1.399.640 |
| Xây nút hầm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 647.075 | 794.070 | 14.707 | 1.455.852 |
| Xây nút hầm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 627.860 | 794.070 | 14.707 | 1.436.637 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 424.842 | 924.885 | 14.707 | 1.364.434 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 441.054 | 924.885 | 14.707 | 1.380.646 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 471.948 | 924.885 | 14.707 | 1.411.540 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 501.352 | 924.885 | 14.707 | 1.440.944 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 512.819 | 924.885 | 14.707 | 1.452.411 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 551.836 | 924.885 | 14.707 | 1.491.428 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 555.587 | 924.885 | 14.707 | 1.495.179 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 604.678 | 924.885 | 14.707 | 1.544.270 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 595.063 | 924.885 | 14.707 | 1.534.655 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 651.275 | 924.885 | 14.707 | 1.590.867 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 632.060 | 924.885 | 14.707 | 1.571.652 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 436.426 | 1.255.365 | 16.095 | 1.707.886 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 454.181 | 1.255.365 | 16.095 | 1.725.641 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 488.018 | 1.255.365 | 16.095 | 1.759.478 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 520.222 | 1.255.365 | 16.095 | 1.791.682 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 532.782 | 1.255.365 | 16.095 | 1.804.242 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 575.515 | 1.255.365 | 16.095 | 1.846.975 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 579.622 | 1.255.365 | 16.095 | 1.851.082 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 633.389 | 1.255.365 | 16.095 | 1.904.849 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 622.858 | 1.255.365 | 16.095 | 1.894.318 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 684.423 | 1.255.365 | 16.095 | 1.955.883 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥5m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 663.379 | 1.255.365 | 16.095 | 1.934.839 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 436.426 | 1.468.800 | 16.095 | 1.921.321 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 454.181 | 1.468.800 | 16.095 | 1.939.076 |