Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 620.262 | 782.595 | 14.707 | 1.417.564 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 601.962 | 782.595 | 14.707 | 1.399.264 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 424.842 | 929.475 | 14.707 | 1.369.024 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 620.262 | 782.595 | 14.707 | 1.417.564 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 601.962 | 782.595 | 14.707 | 1.399.264 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 424.842 | 929.475 | 14.707 | 1.369.024 | |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 441.054 |
| 929.475 |
| 14.707 |
| 1.385.236 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 471.948 | 929.475 | 14.707 | 1.416.130 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 501.352 | 929.475 | 14.707 | 1.445.534 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 512.819 | 929.475 | 14.707 | 1.457.001 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 551.836 | 929.475 | 14.707 | 1.496.018 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 555.587 | 929.475 | 14.707 | 1.499.769 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 604.678 | 929.475 | 14.707 | 1.548.860 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 595.063 | 929.475 | 14.707 | 1.539.245 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 651.275 | 929.475 | 14.707 | 1.595.457 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 632.060 | 929.475 | 14.707 | 1.576.242 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 404.612 | 782.595 | 14.707 | 1.201.914 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 420.051 | 782.595 | 14.707 | 1.217.353 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 449.475 | 782.595 | 14.707 | 1.246.777 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 477.478 | 782.595 | 14.707 | 1.274.780 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 488.399 | 782.595 | 14.707 | 1.285.701 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 525.558 | 782.595 | 14.707 | 1.322.860 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 529.130 | 782.595 | 14.707 | 1.326.432 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 575.884 | 782.595 | 14.707 | 1.373.186 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 566.727 | 782.595 | 14.707 | 1.364.029 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 620.262 | 782.595 | 14.707 | 1.417.564 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 601.962 | 782.595 | 14.707 | 1.399.264 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 424.842 | 924.885 | 14.707 | 1.364.434 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 441.054 | 924.885 | 14.707 | 1.380.646 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 471.948 | 924.885 | 14.707 | 1.411.540 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 501.352 | 924.885 | 14.707 | 1.440.944 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 512.819 | 924.885 | 14.707 | 1.452.411 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 551.836 | 924.885 | 14.707 | 1.491.428 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 555.587 | 924.885 | 14.707 | 1.495.179 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 604.678 | 924.885 | 14.707 | 1.544.270 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 595.063 | 924.885 | 14.707 | 1.534.655 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 651.275 | 924.885 | 14.707 | 1.590.867 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 632.060 | 924.885 | 14.707 | 1.571.652 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 454.410 | 14.707 | 869.729 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 454.410 | 14.707 | 885.168 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 454.410 | 14.707 | 914.592 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 454.410 | 14.707 | 942.595 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 454.410 | 14.707 | 953.516 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 454.410 | 14.707 | 990.675 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 454.410 | 14.707 | 994.247 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 454.410 | 14.707 | 1.041.001 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 454.410 | 14.707 | 1.031.844 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 454.410 | 14.707 | 1.085.379 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 454.410 | 14.707 | 1.067.079 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 479.655 | 14.707 | 894.974 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 479.655 | 14.707 | 910.413 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 479.655 | 14.707 | 939.837 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 479.655 | 14.707 | 967.840 |
| m3 |
| 441.054 |
| 929.475 |
| 14.707 |
| 1.385.236 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 471.948 | 929.475 | 14.707 | 1.416.130 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 501.352 | 929.475 | 14.707 | 1.445.534 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 512.819 | 929.475 | 14.707 | 1.457.001 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 551.836 | 929.475 | 14.707 | 1.496.018 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 555.587 | 929.475 | 14.707 | 1.499.769 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 604.678 | 929.475 | 14.707 | 1.548.860 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 595.063 | 929.475 | 14.707 | 1.539.245 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 651.275 | 929.475 | 14.707 | 1.595.457 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 632.060 | 929.475 | 14.707 | 1.576.242 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 404.612 | 782.595 | 14.707 | 1.201.914 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 420.051 | 782.595 | 14.707 | 1.217.353 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 449.475 | 782.595 | 14.707 | 1.246.777 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 477.478 | 782.595 | 14.707 | 1.274.780 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 488.399 | 782.595 | 14.707 | 1.285.701 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 525.558 | 782.595 | 14.707 | 1.322.860 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 529.130 | 782.595 | 14.707 | 1.326.432 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 575.884 | 782.595 | 14.707 | 1.373.186 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 566.727 | 782.595 | 14.707 | 1.364.029 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 620.262 | 782.595 | 14.707 | 1.417.564 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 601.962 | 782.595 | 14.707 | 1.399.264 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 424.842 | 924.885 | 14.707 | 1.364.434 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 441.054 | 924.885 | 14.707 | 1.380.646 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 471.948 | 924.885 | 14.707 | 1.411.540 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 501.352 | 924.885 | 14.707 | 1.440.944 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 512.819 | 924.885 | 14.707 | 1.452.411 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 551.836 | 924.885 | 14.707 | 1.491.428 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 555.587 | 924.885 | 14.707 | 1.495.179 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 604.678 | 924.885 | 14.707 | 1.544.270 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 595.063 | 924.885 | 14.707 | 1.534.655 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 651.275 | 924.885 | 14.707 | 1.590.867 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 632.060 | 924.885 | 14.707 | 1.571.652 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 454.410 | 14.707 | 869.729 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 454.410 | 14.707 | 885.168 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 454.410 | 14.707 | 914.592 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 454.410 | 14.707 | 942.595 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 454.410 | 14.707 | 953.516 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 454.410 | 14.707 | 990.675 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 454.410 | 14.707 | 994.247 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 571.884 | 454.410 | 14.707 | 1.041.001 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 454.410 | 14.707 | 1.031.844 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 454.410 | 14.707 | 1.085.379 |
| Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 454.410 | 14.707 | 1.067.079 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 400.612 | 479.655 | 14.707 | 894.974 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 416.051 | 479.655 | 14.707 | 910.413 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 445.475 | 479.655 | 14.707 | 939.837 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 473.478 | 479.655 | 14.707 | 967.840 |