Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 479.655 | 14.707 | 978.761 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 479.655 | 14.707 | 1.015.920 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 479.655 | 14.707 | 1.019.492 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 484.399 | 479.655 | 14.707 | 978.761 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 521.558 | 479.655 | 14.707 | 1.015.920 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 525.130 | 479.655 | 14.707 | 1.019.492 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 |
| 571.884 |
| 479.655 |
| 14.707 |
| 1.066.246 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 479.655 | 14.707 | 1.057.089 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 479.655 | 14.707 | 1.110.624 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 479.655 | 14.707 | 1.092.324 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 414.727 | 532.440 | 14.707 | 961.874 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 430.552 | 532.440 | 14.707 | 977.699 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 460.711 | 532.440 | 14.707 | 1.007.858 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 489.415 | 532.440 | 14.707 | 1.036.562 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 500.609 | 532.440 | 14.707 | 1.047.756 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 538.697 | 532.440 | 14.707 | 1.085.844 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 542.358 | 532.440 | 14.707 | 1.089.505 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 590.281 | 532.440 | 14.707 | 1.137.428 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 580.895 | 532.440 | 14.707 | 1.128.042 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 635.768 | 532.440 | 14.707 | 1.182.915 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 617.011 | 532.440 | 14.707 | 1.164.158 |
| Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | m3 | 253.115 | 275.400 | 0 | 528.515 |
| Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | m3 | 253.115 | 321.300 | 0 | 574.415 |
| Xếp đá khan không chít mạch mái dốc cong | m3 | 264.424 | 454.410 | 0 | 718.834 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 277.054 | 355.725 | 0 | 632.779 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 279.517 | 355.725 | 0 | 635.242 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 284.211 | 355.725 | 0 | 639.936 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 288.678 | 355.725 | 0 | 644.403 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 290.420 | 355.725 | 0 | 646.145 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 296.348 | 355.725 | 0 | 652.073 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 296.918 | 355.725 | 0 | 652.643 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 304.376 | 355.725 | 0 | 660.101 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 302.915 | 355.725 | 0 | 658.640 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 311.456 | 355.725 | 0 | 667.181 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 308.536 | 355.725 | 0 | 664.261 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 277.054 | 401.625 | 0 | 678.679 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 279.517 | 401.625 | 0 | 681.142 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 284.211 | 401.625 | 0 | 685.836 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 288.678 | 401.625 | 0 | 690.303 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 290.420 | 401.625 | 0 | 692.045 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 296.348 | 401.625 | 0 | 697.973 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 296.918 | 401.625 | 0 | 698.543 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 304.376 | 401.625 | 0 | 706.001 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 302.915 | 401.625 | 0 | 704.540 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 311.456 | 401.625 | 0 | 713.081 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 308.536 | 401.625 | 0 | 710.161 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 288.962 | 461.295 | 0 | 750.257 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 291.487 | 461.295 | 0 | 752.782 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 296.298 | 461.295 | 0 | 757.593 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 300.877 | 461.295 | 0 | 762.172 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 302.662 | 461.295 | 0 | 763.957 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 308.738 | 461.295 | 0 | 770.033 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 309.322 | 461.295 | 0 | 770.617 |
| 571.884 |
| 479.655 |
| 14.707 |
| 1.066.246 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 562.727 | 479.655 | 14.707 | 1.057.089 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 616.262 | 479.655 | 14.707 | 1.110.624 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 597.962 | 479.655 | 14.707 | 1.092.324 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 414.727 | 532.440 | 14.707 | 961.874 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 430.552 | 532.440 | 14.707 | 977.699 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 460.711 | 532.440 | 14.707 | 1.007.858 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 489.415 | 532.440 | 14.707 | 1.036.562 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 500.609 | 532.440 | 14.707 | 1.047.756 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 538.697 | 532.440 | 14.707 | 1.085.844 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 542.358 | 532.440 | 14.707 | 1.089.505 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 590.281 | 532.440 | 14.707 | 1.137.428 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 580.895 | 532.440 | 14.707 | 1.128.042 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 635.768 | 532.440 | 14.707 | 1.182.915 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 617.011 | 532.440 | 14.707 | 1.164.158 |
| Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | m3 | 253.115 | 275.400 | 0 | 528.515 |
| Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | m3 | 253.115 | 321.300 | 0 | 574.415 |
| Xếp đá khan không chít mạch mái dốc cong | m3 | 264.424 | 454.410 | 0 | 718.834 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 277.054 | 355.725 | 0 | 632.779 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 279.517 | 355.725 | 0 | 635.242 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 284.211 | 355.725 | 0 | 639.936 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 288.678 | 355.725 | 0 | 644.403 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 290.420 | 355.725 | 0 | 646.145 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 296.348 | 355.725 | 0 | 652.073 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 296.918 | 355.725 | 0 | 652.643 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 304.376 | 355.725 | 0 | 660.101 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 302.915 | 355.725 | 0 | 658.640 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 311.456 | 355.725 | 0 | 667.181 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 308.536 | 355.725 | 0 | 664.261 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 277.054 | 401.625 | 0 | 678.679 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 279.517 | 401.625 | 0 | 681.142 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 284.211 | 401.625 | 0 | 685.836 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 288.678 | 401.625 | 0 | 690.303 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 290.420 | 401.625 | 0 | 692.045 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 296.348 | 401.625 | 0 | 697.973 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 296.918 | 401.625 | 0 | 698.543 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 304.376 | 401.625 | 0 | 706.001 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 302.915 | 401.625 | 0 | 704.540 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 311.456 | 401.625 | 0 | 713.081 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 308.536 | 401.625 | 0 | 710.161 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 288.962 | 461.295 | 0 | 750.257 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 291.487 | 461.295 | 0 | 752.782 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 296.298 | 461.295 | 0 | 757.593 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 300.877 | 461.295 | 0 | 762.172 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 302.662 | 461.295 | 0 | 763.957 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 308.738 | 461.295 | 0 | 770.033 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 309.322 | 461.295 | 0 | 770.617 |