Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.011.155 | 337.365 | 9.990 | 1.358.510 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 913.700 | 374.085 | 9.990 | 1.297.775 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 925.280 | 374.085 | 9.990 | 1.309.355 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.011.155 | 337.365 | 9.990 | 1.358.510 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 913.700 | 374.085 | 9.990 | 1.297.775 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 925.280 | 374.085 | 9.990 | 1.309.355 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 |
| m3 |
| 947.347 |
| 374.085 |
| 9.990 |
| 1.331.422 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 968.349 | 374.085 | 9.990 | 1.352.424 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 976.541 | 374.085 | 9.990 | 1.360.616 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.004.410 | 374.085 | 9.990 | 1.388.485 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.007.089 | 374.085 | 9.990 | 1.391.164 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.042.154 | 374.085 | 9.990 | 1.426.229 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.286 | 374.085 | 9.990 | 1.419.361 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.075.438 | 374.085 | 9.990 | 1.459.513 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.061.713 | 374.085 | 9.990 | 1.445.788 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 859.618 | 330.480 | 9.712 | 1.199.810 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 870.278 | 330.480 | 9.712 | 1.210.470 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 890.594 | 330.480 | 9.712 | 1.230.786 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 909.930 | 330.480 | 9.712 | 1.250.122 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 917.471 | 330.480 | 9.712 | 1.257.663 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 943.128 | 330.480 | 9.712 | 1.283.320 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 945.594 | 330.480 | 9.712 | 1.285.786 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 977.877 | 330.480 | 9.712 | 1.318.069 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 971.554 | 330.480 | 9.712 | 1.311.746 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.008.519 | 330.480 | 9.712 | 1.348.711 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 995.883 | 330.480 | 9.712 | 1.336.075 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 902.598 | 348.840 | 9.712 | 1.261.150 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 913.792 | 348.840 | 9.712 | 1.272.344 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 935.124 | 348.840 | 9.712 | 1.293.676 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.426 | 348.840 | 9.712 | 1.313.978 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 963.344 | 348.840 | 9.712 | 1.321.896 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 990.285 | 348.840 | 9.712 | 1.348.837 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 992.874 | 348.840 | 9.712 | 1.351.426 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.026.771 | 348.840 | 9.712 | 1.385.323 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.020.132 | 348.840 | 9.712 | 1.378.684 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.058.945 | 348.840 | 9.712 | 1.417.497 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.045.678 | 348.840 | 9.712 | 1.404.230 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 864.494 | 325.890 | 9.712 | 1.200.096 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 875.509 | 325.890 | 9.712 | 1.211.111 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 898.993 | 325.890 | 9.712 | 1.234.595 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 919.963 | 325.890 | 9.712 | 1.255.565 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 928.351 | 325.890 | 9.712 | 1.263.953 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 955.994 | 325.890 | 9.712 | 1.291.596 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 958.184 | 325.890 | 9.712 | 1.293.786 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 992.028 | 325.890 | 9.712 | 1.327.630 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 986.273 | 325.890 | 9.712 | 1.321.875 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 852.952 | 289.170 | 9.990 | 1.152.112 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 864.347 | 289.170 | 9.990 | 1.163.507 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 888.640 | 289.170 | 9.990 | 1.187.800 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 910.334 | 289.170 | 9.990 | 1.209.494 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 919.010 | 289.170 | 9.990 | 1.218.170 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 947.607 | 289.170 | 9.990 | 1.246.767 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 949.872 | 289.170 | 9.990 | 1.249.032 |
| m3 |
| 947.347 |
| 374.085 |
| 9.990 |
| 1.331.422 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 968.349 | 374.085 | 9.990 | 1.352.424 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 976.541 | 374.085 | 9.990 | 1.360.616 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.004.410 | 374.085 | 9.990 | 1.388.485 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.007.089 | 374.085 | 9.990 | 1.391.164 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.042.154 | 374.085 | 9.990 | 1.426.229 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.286 | 374.085 | 9.990 | 1.419.361 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.075.438 | 374.085 | 9.990 | 1.459.513 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.061.713 | 374.085 | 9.990 | 1.445.788 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 859.618 | 330.480 | 9.712 | 1.199.810 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 870.278 | 330.480 | 9.712 | 1.210.470 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 890.594 | 330.480 | 9.712 | 1.230.786 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 909.930 | 330.480 | 9.712 | 1.250.122 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 917.471 | 330.480 | 9.712 | 1.257.663 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 943.128 | 330.480 | 9.712 | 1.283.320 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 945.594 | 330.480 | 9.712 | 1.285.786 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 977.877 | 330.480 | 9.712 | 1.318.069 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 971.554 | 330.480 | 9.712 | 1.311.746 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.008.519 | 330.480 | 9.712 | 1.348.711 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 995.883 | 330.480 | 9.712 | 1.336.075 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 902.598 | 348.840 | 9.712 | 1.261.150 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 913.792 | 348.840 | 9.712 | 1.272.344 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 935.124 | 348.840 | 9.712 | 1.293.676 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.426 | 348.840 | 9.712 | 1.313.978 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 963.344 | 348.840 | 9.712 | 1.321.896 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 990.285 | 348.840 | 9.712 | 1.348.837 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 992.874 | 348.840 | 9.712 | 1.351.426 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.026.771 | 348.840 | 9.712 | 1.385.323 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.020.132 | 348.840 | 9.712 | 1.378.684 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.058.945 | 348.840 | 9.712 | 1.417.497 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.045.678 | 348.840 | 9.712 | 1.404.230 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 864.494 | 325.890 | 9.712 | 1.200.096 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 875.509 | 325.890 | 9.712 | 1.211.111 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 898.993 | 325.890 | 9.712 | 1.234.595 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 919.963 | 325.890 | 9.712 | 1.255.565 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 928.351 | 325.890 | 9.712 | 1.263.953 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 955.994 | 325.890 | 9.712 | 1.291.596 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 958.184 | 325.890 | 9.712 | 1.293.786 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 992.028 | 325.890 | 9.712 | 1.327.630 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 986.273 | 325.890 | 9.712 | 1.321.875 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 852.952 | 289.170 | 9.990 | 1.152.112 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 864.347 | 289.170 | 9.990 | 1.163.507 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 888.640 | 289.170 | 9.990 | 1.187.800 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 910.334 | 289.170 | 9.990 | 1.209.494 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 919.010 | 289.170 | 9.990 | 1.218.170 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 947.607 | 289.170 | 9.990 | 1.246.767 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 949.872 | 289.170 | 9.990 | 1.249.032 |