Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.037.239 | 734.400 | 10.822 | 1.782.461 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.039.869 | 734.400 | 10.822 | 1.785.091 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.080.499 | 734.400 | 10.822 | 1.825.721 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.037.239 | 734.400 | 10.822 | 1.782.461 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.039.869 | 734.400 | 10.822 | 1.785.091 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.080.499 | 734.400 | 10.822 | 1.825.721 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 |
| m3 |
| 1.073.591 |
| 734.400 |
| 10.822 |
| 1.818.813 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 928.544 | 1.032.750 | 10.822 | 1.972.116 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 941.888 | 1.032.750 | 10.822 | 1.985.460 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 970.337 | 1.032.750 | 10.822 | 2.013.909 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 995.741 | 1.032.750 | 10.822 | 2.039.313 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.005.902 | 1.032.750 | 10.822 | 2.049.474 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.039.389 | 1.032.750 | 10.822 | 2.082.961 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.042.043 | 1.032.750 | 10.822 | 2.085.615 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.083.042 | 1.032.750 | 10.822 | 2.126.614 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.076.071 | 1.032.750 | 10.822 | 2.119.643 |
| Xây bể hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 6.235.425 | 1.029.880 | 8.880 | 7.274.185 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 937.226 | 826.200 | 9.435 | 1.772.861 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 948.393 | 826.200 | 9.435 | 1.784.028 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 972.201 | 826.200 | 9.435 | 1.807.836 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 993.460 | 826.200 | 9.435 | 1.829.095 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.001.964 | 826.200 | 9.435 | 1.837.599 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.029.988 | 826.200 | 9.435 | 1.865.623 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.032.208 | 826.200 | 9.435 | 1.867.843 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.066.519 | 826.200 | 9.435 | 1.902.154 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.685 | 826.200 | 9.435 | 1.896.320 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 937.226 | 918.000 | 55.047 | 1.910.273 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 948.393 | 918.000 | 55.047 | 1.921.440 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 972.201 | 918.000 | 55.047 | 1.945.248 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 993.460 | 918.000 | 55.047 | 1.966.507 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.001.964 | 918.000 | 55.047 | 1.975.011 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.029.988 | 918.000 | 55.047 | 2.003.035 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.032.208 | 918.000 | 55.047 | 2.005.255 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.066.519 | 918.000 | 55.047 | 2.039.566 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.685 | 918.000 | 55.047 | 2.033.732 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 937.226 | 1.009.800 | 104.461 | 2.051.487 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 948.393 | 1.009.800 | 104.461 | 2.062.654 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 972.201 | 1.009.800 | 104.461 | 2.086.462 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 993.460 | 1.009.800 | 104.461 | 2.107.721 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.001.964 | 1.009.800 | 104.461 | 2.116.225 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.029.988 | 1.009.800 | 104.461 | 2.144.249 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.032.208 | 1.009.800 | 104.461 | 2.146.469 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.066.519 | 1.009.800 | 104.461 | 2.180.780 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.685 | 1.009.800 | 104.461 | 2.174.946 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 937.226 | 1.055.700 | 156.967 | 2.149.893 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 948.393 | 1.055.700 | 156.967 | 2.161.060 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 972.201 | 1.055.700 | 156.967 | 2.184.868 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 993.460 | 1.055.700 | 156.967 | 2.206.127 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.001.964 | 1.055.700 | 156.967 | 2.214.631 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.029.988 | 1.055.700 | 156.967 | 2.242.655 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.032.208 | 1.055.700 | 156.967 | 2.244.875 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.066.519 | 1.055.700 | 156.967 | 2.279.186 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.685 | 1.055.700 | 156.967 | 2.273.352 |
| m3 |
| 1.073.591 |
| 734.400 |
| 10.822 |
| 1.818.813 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 928.544 | 1.032.750 | 10.822 | 1.972.116 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 941.888 | 1.032.750 | 10.822 | 1.985.460 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 970.337 | 1.032.750 | 10.822 | 2.013.909 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 995.741 | 1.032.750 | 10.822 | 2.039.313 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.005.902 | 1.032.750 | 10.822 | 2.049.474 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.039.389 | 1.032.750 | 10.822 | 2.082.961 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.042.043 | 1.032.750 | 10.822 | 2.085.615 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.083.042 | 1.032.750 | 10.822 | 2.126.614 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.076.071 | 1.032.750 | 10.822 | 2.119.643 |
| Xây bể hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 6.235.425 | 1.029.880 | 8.880 | 7.274.185 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 937.226 | 826.200 | 9.435 | 1.772.861 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 948.393 | 826.200 | 9.435 | 1.784.028 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 972.201 | 826.200 | 9.435 | 1.807.836 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 993.460 | 826.200 | 9.435 | 1.829.095 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.001.964 | 826.200 | 9.435 | 1.837.599 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.029.988 | 826.200 | 9.435 | 1.865.623 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.032.208 | 826.200 | 9.435 | 1.867.843 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.066.519 | 826.200 | 9.435 | 1.902.154 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.685 | 826.200 | 9.435 | 1.896.320 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 937.226 | 918.000 | 55.047 | 1.910.273 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 948.393 | 918.000 | 55.047 | 1.921.440 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 972.201 | 918.000 | 55.047 | 1.945.248 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 993.460 | 918.000 | 55.047 | 1.966.507 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.001.964 | 918.000 | 55.047 | 1.975.011 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.029.988 | 918.000 | 55.047 | 2.003.035 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.032.208 | 918.000 | 55.047 | 2.005.255 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.066.519 | 918.000 | 55.047 | 2.039.566 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.685 | 918.000 | 55.047 | 2.033.732 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 937.226 | 1.009.800 | 104.461 | 2.051.487 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 948.393 | 1.009.800 | 104.461 | 2.062.654 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 972.201 | 1.009.800 | 104.461 | 2.086.462 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 993.460 | 1.009.800 | 104.461 | 2.107.721 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.001.964 | 1.009.800 | 104.461 | 2.116.225 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.029.988 | 1.009.800 | 104.461 | 2.144.249 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.032.208 | 1.009.800 | 104.461 | 2.146.469 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.066.519 | 1.009.800 | 104.461 | 2.180.780 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.685 | 1.009.800 | 104.461 | 2.174.946 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 937.226 | 1.055.700 | 156.967 | 2.149.893 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 948.393 | 1.055.700 | 156.967 | 2.161.060 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 972.201 | 1.055.700 | 156.967 | 2.184.868 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 993.460 | 1.055.700 | 156.967 | 2.206.127 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.001.964 | 1.055.700 | 156.967 | 2.214.631 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.029.988 | 1.055.700 | 156.967 | 2.242.655 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.032.208 | 1.055.700 | 156.967 | 2.244.875 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.066.519 | 1.055.700 | 156.967 | 2.279.186 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.685 | 1.055.700 | 156.967 | 2.273.352 |