Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 638.010 | 9.712 | 1.622.490 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 638.010 | 9.712 | 1.651.516 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 638.010 | 9.712 | 1.653.815 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 638.010 | 9.712 | 1.622.490 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 638.010 | 9.712 | 1.651.516 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 638.010 | 9.712 | 1.653.815 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 |
| m3 |
| 1.041.629 |
| 638.010 |
| 9.712 |
| 1.689.351 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 638.010 | 9.712 | 1.683.309 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 709.155 | 55.325 | 1.672.199 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 709.155 | 55.325 | 1.683.765 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 709.155 | 55.325 | 1.708.423 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 709.155 | 55.325 | 1.730.441 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 709.155 | 55.325 | 1.739.248 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 709.155 | 55.325 | 1.768.274 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 709.155 | 55.325 | 1.770.573 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 709.155 | 55.325 | 1.806.109 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 709.155 | 55.325 | 1.800.067 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 778.005 | 104.738 | 1.790.462 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 778.005 | 104.738 | 1.802.028 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 778.005 | 104.738 | 1.826.686 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 778.005 | 104.738 | 1.848.704 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 778.005 | 104.738 | 1.857.511 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 778.005 | 104.738 | 1.886.537 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 778.005 | 104.738 | 1.888.836 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 778.005 | 104.738 | 1.924.372 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 778.005 | 104.738 | 1.918.330 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 814.725 | 157.245 | 1.879.689 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 814.725 | 157.245 | 1.891.255 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 814.725 | 157.245 | 1.915.913 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 814.725 | 157.245 | 1.937.931 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 814.725 | 157.245 | 1.946.738 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 814.725 | 157.245 | 1.975.764 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 814.725 | 157.245 | 1.978.063 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 814.725 | 157.245 | 2.013.599 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 814.725 | 157.245 | 2.007.557 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 596.700 | 9.990 | 1.502.289 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 596.700 | 9.990 | 1.514.254 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 596.700 | 9.990 | 1.539.762 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 596.700 | 9.990 | 1.562.540 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 596.700 | 9.990 | 1.571.651 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 596.700 | 9.990 | 1.601.677 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 596.700 | 9.990 | 1.604.056 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 596.700 | 9.990 | 1.640.818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 596.700 | 9.990 | 1.634.567 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 663.255 | 55.602 | 1.614.456 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 663.255 | 55.602 | 1.626.421 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 663.255 | 55.602 | 1.651.929 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 663.255 | 55.602 | 1.674.707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 663.255 | 55.602 | 1.683.818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 663.255 | 55.602 | 1.713.844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 663.255 | 55.602 | 1.716.223 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 663.255 | 55.602 | 1.752.985 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 663.255 | 55.602 | 1.746.734 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 |
| m3 |
| 1.041.629 |
| 638.010 |
| 9.712 |
| 1.689.351 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 638.010 | 9.712 | 1.683.309 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 709.155 | 55.325 | 1.672.199 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 709.155 | 55.325 | 1.683.765 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 709.155 | 55.325 | 1.708.423 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 709.155 | 55.325 | 1.730.441 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 709.155 | 55.325 | 1.739.248 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 709.155 | 55.325 | 1.768.274 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 709.155 | 55.325 | 1.770.573 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 709.155 | 55.325 | 1.806.109 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 709.155 | 55.325 | 1.800.067 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 778.005 | 104.738 | 1.790.462 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 778.005 | 104.738 | 1.802.028 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 778.005 | 104.738 | 1.826.686 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 778.005 | 104.738 | 1.848.704 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 778.005 | 104.738 | 1.857.511 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 778.005 | 104.738 | 1.886.537 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 778.005 | 104.738 | 1.888.836 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 778.005 | 104.738 | 1.924.372 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 778.005 | 104.738 | 1.918.330 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 907.719 | 814.725 | 157.245 | 1.879.689 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919.285 | 814.725 | 157.245 | 1.891.255 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 943.943 | 814.725 | 157.245 | 1.915.913 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 965.961 | 814.725 | 157.245 | 1.937.931 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 974.768 | 814.725 | 157.245 | 1.946.738 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.003.794 | 814.725 | 157.245 | 1.975.764 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.006.093 | 814.725 | 157.245 | 1.978.063 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.041.629 | 814.725 | 157.245 | 2.013.599 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.035.587 | 814.725 | 157.245 | 2.007.557 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 596.700 | 9.990 | 1.502.289 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 596.700 | 9.990 | 1.514.254 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 596.700 | 9.990 | 1.539.762 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 596.700 | 9.990 | 1.562.540 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 596.700 | 9.990 | 1.571.651 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 596.700 | 9.990 | 1.601.677 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 596.700 | 9.990 | 1.604.056 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 596.700 | 9.990 | 1.640.818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 596.700 | 9.990 | 1.634.567 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 663.255 | 55.602 | 1.614.456 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 663.255 | 55.602 | 1.626.421 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 663.255 | 55.602 | 1.651.929 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 663.255 | 55.602 | 1.674.707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 663.255 | 55.602 | 1.683.818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 663.255 | 55.602 | 1.713.844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 663.255 | 55.602 | 1.716.223 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 663.255 | 55.602 | 1.752.985 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 663.255 | 55.602 | 1.746.734 |