Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 727.515 | 105.016 | 1.728.130 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 727.515 | 105.016 | 1.740.095 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 727.515 | 105.016 | 1.765.603 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 727.515 | 105.016 | 1.728.130 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 727.515 | 105.016 | 1.740.095 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 727.515 | 105.016 | 1.765.603 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 |
| m3 |
| 955.850 |
| 727.515 |
| 105.016 |
| 1.788.381 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 727.515 | 105.016 | 1.797.492 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 727.515 | 105.016 | 1.827.518 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 727.515 | 105.016 | 1.829.897 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 727.515 | 105.016 | 1.866.659 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 727.515 | 105.016 | 1.860.408 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 761.940 | 157.522 | 1.815.061 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 761.940 | 157.522 | 1.827.026 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 761.940 | 157.522 | 1.852.534 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 761.940 | 157.522 | 1.875.312 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 761.940 | 157.522 | 1.884.423 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 761.940 | 157.522 | 1.914.449 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 761.940 | 157.522 | 1.916.828 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 761.940 | 157.522 | 1.953.590 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 761.940 | 157.522 | 1.947.339 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.291 | 1.069.470 | 9.435 | 1.974.196 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 906.351 | 1.069.470 | 9.435 | 1.985.256 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 929.932 | 1.069.470 | 9.435 | 2.008.837 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 950.989 | 1.069.470 | 9.435 | 2.029.894 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 959.411 | 1.069.470 | 9.435 | 2.038.316 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 987.169 | 1.069.470 | 9.435 | 2.066.074 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 989.368 | 1.069.470 | 9.435 | 2.068.273 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.023.352 | 1.069.470 | 9.435 | 2.102.257 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | 1m3 | 1.017.574 | 1.069.470 | 9.435 | 2.096.479 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 913.426 | 982.260 | 9.712 | 1.905.398 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 924.882 | 982.260 | 9.712 | 1.916.854 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 949.305 | 982.260 | 9.712 | 1.941.277 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 971.114 | 982.260 | 9.712 | 1.963.086 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 979.837 | 982.260 | 9.712 | 1.971.809 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.008.586 | 982.260 | 9.712 | 2.000.558 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.010.863 | 982.260 | 9.712 | 2.002.835 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.046.061 | 982.260 | 9.712 | 2.038.033 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | 1m3 | 1.040.076 | 982.260 | 9.712 | 2.032.048 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 919.717 | 826.200 | 10.267 | 1.756.184 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 932.139 | 826.200 | 10.267 | 1.768.606 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 958.623 | 826.200 | 10.267 | 1.795.090 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 982.272 | 826.200 | 10.267 | 1.818.739 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 991.732 | 826.200 | 10.267 | 1.828.199 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.022.906 | 826.200 | 10.267 | 1.859.373 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.025.376 | 826.200 | 10.267 | 1.861.843 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.063.544 | 826.200 | 10.267 | 1.900.011 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.057.054 | 826.200 | 10.267 | 1.893.521 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 927.393 | 734.400 | 10.822 | 1.672.615 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 940.616 | 734.400 | 10.822 | 1.685.838 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 968.809 | 734.400 | 10.822 | 1.714.031 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 993.984 | 734.400 | 10.822 | 1.739.206 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.004.053 | 734.400 | 10.822 | 1.749.275 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 |
| m3 |
| 955.850 |
| 727.515 |
| 105.016 |
| 1.788.381 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 727.515 | 105.016 | 1.797.492 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 727.515 | 105.016 | 1.827.518 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 727.515 | 105.016 | 1.829.897 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 727.515 | 105.016 | 1.866.659 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 727.515 | 105.016 | 1.860.408 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.599 | 761.940 | 157.522 | 1.815.061 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 907.564 | 761.940 | 157.522 | 1.827.026 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 933.072 | 761.940 | 157.522 | 1.852.534 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955.850 | 761.940 | 157.522 | 1.875.312 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 964.961 | 761.940 | 157.522 | 1.884.423 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 994.987 | 761.940 | 157.522 | 1.914.449 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 997.366 | 761.940 | 157.522 | 1.916.828 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.034.128 | 761.940 | 157.522 | 1.953.590 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.027.877 | 761.940 | 157.522 | 1.947.339 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 895.291 | 1.069.470 | 9.435 | 1.974.196 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 906.351 | 1.069.470 | 9.435 | 1.985.256 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 929.932 | 1.069.470 | 9.435 | 2.008.837 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 950.989 | 1.069.470 | 9.435 | 2.029.894 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 959.411 | 1.069.470 | 9.435 | 2.038.316 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 987.169 | 1.069.470 | 9.435 | 2.066.074 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 989.368 | 1.069.470 | 9.435 | 2.068.273 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.023.352 | 1.069.470 | 9.435 | 2.102.257 |
| Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | 1m3 | 1.017.574 | 1.069.470 | 9.435 | 2.096.479 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 913.426 | 982.260 | 9.712 | 1.905.398 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 924.882 | 982.260 | 9.712 | 1.916.854 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 949.305 | 982.260 | 9.712 | 1.941.277 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 971.114 | 982.260 | 9.712 | 1.963.086 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 979.837 | 982.260 | 9.712 | 1.971.809 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.008.586 | 982.260 | 9.712 | 2.000.558 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.010.863 | 982.260 | 9.712 | 2.002.835 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.046.061 | 982.260 | 9.712 | 2.038.033 |
| Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | 1m3 | 1.040.076 | 982.260 | 9.712 | 2.032.048 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 919.717 | 826.200 | 10.267 | 1.756.184 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 932.139 | 826.200 | 10.267 | 1.768.606 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 958.623 | 826.200 | 10.267 | 1.795.090 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 982.272 | 826.200 | 10.267 | 1.818.739 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 991.732 | 826.200 | 10.267 | 1.828.199 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.022.906 | 826.200 | 10.267 | 1.859.373 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.025.376 | 826.200 | 10.267 | 1.861.843 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.063.544 | 826.200 | 10.267 | 1.900.011 |
| Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.057.054 | 826.200 | 10.267 | 1.893.521 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 927.393 | 734.400 | 10.822 | 1.672.615 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 940.616 | 734.400 | 10.822 | 1.685.838 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 968.809 | 734.400 | 10.822 | 1.714.031 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 993.984 | 734.400 | 10.822 | 1.739.206 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.004.053 | 734.400 | 10.822 | 1.749.275 |