Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.264.651 | 571.455 | 157.800 | 1.993.906 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.274.156 | 571.455 | 157.800 | 2.003.411 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.305.483 | 571.455 | 157.800 | 2.034.738 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.264.651 | 571.455 | 157.800 | 1.993.906 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.274.156 | 571.455 | 157.800 | 2.003.411 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.305.483 | 571.455 | 157.800 | 2.034.738 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1.307.965 |
| 571.455 |
| 157.800 |
| 2.037.220 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.346.320 | 571.455 | 157.800 | 2.075.575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.339.798 | 571.455 | 157.800 | 2.069.053 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 440.640 | 10.822 | 1.640.500 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 440.640 | 10.822 | 1.653.582 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 440.640 | 10.822 | 1.681.471 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 440.640 | 10.822 | 1.706.374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 440.640 | 10.822 | 1.716.336 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 440.640 | 10.822 | 1.749.164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 440.640 | 10.822 | 1.751.765 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 440.640 | 10.822 | 1.791.958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 440.640 | 10.822 | 1.785.124 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 481.950 | 56.435 | 1.727.423 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 481.950 | 56.435 | 1.740.505 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 481.950 | 56.435 | 1.768.394 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 481.950 | 56.435 | 1.793.297 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 481.950 | 56.435 | 1.803.259 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 481.950 | 56.435 | 1.836.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 481.950 | 56.435 | 1.838.688 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 481.950 | 56.435 | 1.878.881 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 481.950 | 56.435 | 1.872.047 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 527.850 | 105.848 | 1.822.736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 527.850 | 105.848 | 1.835.818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 527.850 | 105.848 | 1.863.707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 527.850 | 105.848 | 1.888.610 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 527.850 | 105.848 | 1.898.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 527.850 | 105.848 | 1.931.400 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 527.850 | 105.848 | 1.934.001 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 527.850 | 105.848 | 1.974.194 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 527.850 | 105.848 | 1.967.360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 553.095 | 158.355 | 1.900.488 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 553.095 | 158.355 | 1.913.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 553.095 | 158.355 | 1.941.459 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 553.095 | 158.355 | 1.966.362 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 553.095 | 158.355 | 1.976.324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 553.095 | 158.355 | 2.009.152 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 553.095 | 158.355 | 2.011.753 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 553.095 | 158.355 | 2.051.946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 553.095 | 158.355 | 2.045.112 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 918.000 | 10.822 | 2.117.860 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 918.000 | 10.822 | 2.130.942 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 918.000 | 10.822 | 2.158.831 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 918.000 | 10.822 | 2.183.734 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 918.000 | 10.822 | 2.193.696 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 918.000 | 10.822 | 2.226.524 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 918.000 | 10.822 | 2.229.125 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 918.000 | 10.822 | 2.269.318 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1.307.965 |
| 571.455 |
| 157.800 |
| 2.037.220 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.346.320 | 571.455 | 157.800 | 2.075.575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.339.798 | 571.455 | 157.800 | 2.069.053 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 440.640 | 10.822 | 1.640.500 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 440.640 | 10.822 | 1.653.582 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 440.640 | 10.822 | 1.681.471 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 440.640 | 10.822 | 1.706.374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 440.640 | 10.822 | 1.716.336 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 440.640 | 10.822 | 1.749.164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 440.640 | 10.822 | 1.751.765 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 440.640 | 10.822 | 1.791.958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 440.640 | 10.822 | 1.785.124 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 481.950 | 56.435 | 1.727.423 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 481.950 | 56.435 | 1.740.505 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 481.950 | 56.435 | 1.768.394 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 481.950 | 56.435 | 1.793.297 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 481.950 | 56.435 | 1.803.259 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 481.950 | 56.435 | 1.836.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 481.950 | 56.435 | 1.838.688 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 481.950 | 56.435 | 1.878.881 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 481.950 | 56.435 | 1.872.047 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 527.850 | 105.848 | 1.822.736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 527.850 | 105.848 | 1.835.818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 527.850 | 105.848 | 1.863.707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 527.850 | 105.848 | 1.888.610 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 527.850 | 105.848 | 1.898.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 527.850 | 105.848 | 1.931.400 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 527.850 | 105.848 | 1.934.001 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 527.850 | 105.848 | 1.974.194 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 527.850 | 105.848 | 1.967.360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 553.095 | 158.355 | 1.900.488 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 553.095 | 158.355 | 1.913.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 553.095 | 158.355 | 1.941.459 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 553.095 | 158.355 | 1.966.362 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 553.095 | 158.355 | 1.976.324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 553.095 | 158.355 | 2.009.152 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 553.095 | 158.355 | 2.011.753 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 553.095 | 158.355 | 2.051.946 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 553.095 | 158.355 | 2.045.112 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 918.000 | 10.822 | 2.117.860 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 918.000 | 10.822 | 2.130.942 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 918.000 | 10.822 | 2.158.831 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 918.000 | 10.822 | 2.183.734 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 918.000 | 10.822 | 2.193.696 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 918.000 | 10.822 | 2.226.524 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 918.000 | 10.822 | 2.229.125 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 918.000 | 10.822 | 2.269.318 |