Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 918.000 | 10.822 | 2.262.484 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 1.018.980 | 56.435 | 2.264.453 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 1.018.980 | 56.435 | 2.277.535 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 918.000 | 10.822 | 2.262.484 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 1.018.980 | 56.435 | 2.264.453 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 1.018.980 | 56.435 | 2.277.535 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 |
| m3 |
| 1.230.009 |
| 1.018.980 |
| 56.435 |
| 2.305.424 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 1.018.980 | 56.435 | 2.330.327 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 1.018.980 | 56.435 | 2.340.289 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 1.018.980 | 56.435 | 2.373.117 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 1.018.980 | 56.435 | 2.375.718 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 1.018.980 | 56.435 | 2.415.911 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 1.018.980 | 56.435 | 2.409.077 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 1.119.960 | 105.848 | 2.414.846 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 1.119.960 | 105.848 | 2.427.928 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 1.119.960 | 105.848 | 2.455.817 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 1.119.960 | 105.848 | 2.480.720 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 1.119.960 | 105.848 | 2.490.682 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 1.119.960 | 105.848 | 2.523.510 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 1.119.960 | 105.848 | 2.526.111 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 1.119.960 | 105.848 | 2.566.304 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 1.119.960 | 105.848 | 2.559.470 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 1.170.450 | 158.355 | 2.517.843 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 1.170.450 | 158.355 | 2.530.925 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 1.170.450 | 158.355 | 2.558.814 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 1.170.450 | 158.355 | 2.583.717 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 1.170.450 | 158.355 | 2.593.679 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 1.170.450 | 158.355 | 2.626.507 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 1.170.450 | 158.355 | 2.629.108 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 1.170.450 | 158.355 | 2.669.301 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 1.170.450 | 158.355 | 2.662.467 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.207.518 | 963.900 | 10.822 | 2.182.240 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.220.600 | 963.900 | 10.822 | 2.195.322 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.248.489 | 963.900 | 10.822 | 2.223.211 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.273.392 | 963.900 | 10.822 | 2.248.114 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.283.354 | 963.900 | 10.822 | 2.258.076 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.316.182 | 963.900 | 10.822 | 2.290.904 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.318.783 | 963.900 | 10.822 | 2.293.505 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.358.976 | 963.900 | 10.822 | 2.333.698 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.352.142 | 963.900 | 10.822 | 2.326.864 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.207.518 | 1.069.470 | 56.435 | 2.333.423 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.220.600 | 1.069.470 | 56.435 | 2.346.505 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.248.489 | 1.069.470 | 56.435 | 2.374.394 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.273.392 | 1.069.470 | 56.435 | 2.399.297 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.283.354 | 1.069.470 | 56.435 | 2.409.259 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.316.182 | 1.069.470 | 56.435 | 2.442.087 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.318.783 | 1.069.470 | 56.435 | 2.444.688 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.358.976 | 1.069.470 | 56.435 | 2.484.881 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.352.142 | 1.069.470 | 56.435 | 2.478.047 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.207.518 | 1.172.745 | 105.848 | 2.486.111 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.220.600 | 1.172.745 | 105.848 | 2.499.193 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.248.489 | 1.172.745 | 105.848 | 2.527.082 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.273.392 | 1.172.745 | 105.848 | 2.551.985 |
| m3 |
| 1.230.009 |
| 1.018.980 |
| 56.435 |
| 2.305.424 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 1.018.980 | 56.435 | 2.330.327 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 1.018.980 | 56.435 | 2.340.289 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 1.018.980 | 56.435 | 2.373.117 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 1.018.980 | 56.435 | 2.375.718 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 1.018.980 | 56.435 | 2.415.911 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 1.018.980 | 56.435 | 2.409.077 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 1.119.960 | 105.848 | 2.414.846 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 1.119.960 | 105.848 | 2.427.928 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 1.119.960 | 105.848 | 2.455.817 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 1.119.960 | 105.848 | 2.480.720 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 1.119.960 | 105.848 | 2.490.682 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 1.119.960 | 105.848 | 2.523.510 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 1.119.960 | 105.848 | 2.526.111 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 1.119.960 | 105.848 | 2.566.304 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 1.119.960 | 105.848 | 2.559.470 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.189.038 | 1.170.450 | 158.355 | 2.517.843 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.202.120 | 1.170.450 | 158.355 | 2.530.925 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.230.009 | 1.170.450 | 158.355 | 2.558.814 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.254.912 | 1.170.450 | 158.355 | 2.583.717 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.264.874 | 1.170.450 | 158.355 | 2.593.679 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.297.702 | 1.170.450 | 158.355 | 2.626.507 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.300.303 | 1.170.450 | 158.355 | 2.629.108 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.340.496 | 1.170.450 | 158.355 | 2.669.301 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.333.662 | 1.170.450 | 158.355 | 2.662.467 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.207.518 | 963.900 | 10.822 | 2.182.240 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.220.600 | 963.900 | 10.822 | 2.195.322 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.248.489 | 963.900 | 10.822 | 2.223.211 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.273.392 | 963.900 | 10.822 | 2.248.114 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.283.354 | 963.900 | 10.822 | 2.258.076 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.316.182 | 963.900 | 10.822 | 2.290.904 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.318.783 | 963.900 | 10.822 | 2.293.505 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.358.976 | 963.900 | 10.822 | 2.333.698 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.352.142 | 963.900 | 10.822 | 2.326.864 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.207.518 | 1.069.470 | 56.435 | 2.333.423 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.220.600 | 1.069.470 | 56.435 | 2.346.505 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.248.489 | 1.069.470 | 56.435 | 2.374.394 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.273.392 | 1.069.470 | 56.435 | 2.399.297 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.283.354 | 1.069.470 | 56.435 | 2.409.259 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.316.182 | 1.069.470 | 56.435 | 2.442.087 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.318.783 | 1.069.470 | 56.435 | 2.444.688 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.358.976 | 1.069.470 | 56.435 | 2.484.881 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.352.142 | 1.069.470 | 56.435 | 2.478.047 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.207.518 | 1.172.745 | 105.848 | 2.486.111 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.220.600 | 1.172.745 | 105.848 | 2.499.193 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.248.489 | 1.172.745 | 105.848 | 2.527.082 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.273.392 | 1.172.745 | 105.848 | 2.551.985 |