Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.283.354 | 1.172.745 | 105.848 | 2.561.947 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.316.182 | 1.172.745 | 105.848 | 2.594.775 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.318.783 | 1.172.745 | 105.848 | 2.597.376 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.283.354 | 1.172.745 | 105.848 | 2.561.947 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.316.182 | 1.172.745 | 105.848 | 2.594.775 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.318.783 | 1.172.745 | 105.848 | 2.597.376 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 |
| m3 |
| 1.358.976 |
| 1.172.745 |
| 105.848 |
| 2.637.569 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.352.142 | 1.172.745 | 105.848 | 2.630.735 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.207.518 | 1.227.825 | 158.355 | 2.593.698 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.220.600 | 1.227.825 | 158.355 | 2.606.780 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.248.489 | 1.227.825 | 158.355 | 2.634.669 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.273.392 | 1.227.825 | 158.355 | 2.659.572 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.283.354 | 1.227.825 | 158.355 | 2.669.534 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.316.182 | 1.227.825 | 158.355 | 2.702.362 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.318.783 | 1.227.825 | 158.355 | 2.704.963 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.358.976 | 1.227.825 | 158.355 | 2.745.156 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.352.142 | 1.227.825 | 158.355 | 2.738.322 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.404.810 | 520.965 | 11.100 | 1.936.875 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.417.801 | 520.965 | 11.100 | 1.949.866 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.445.495 | 520.965 | 11.100 | 1.977.560 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.470.225 | 520.965 | 11.100 | 2.002.290 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.480.117 | 520.965 | 11.100 | 2.012.182 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.512.717 | 520.965 | 11.100 | 2.044.782 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.515.300 | 520.965 | 11.100 | 2.047.365 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.555.212 | 520.965 | 11.100 | 2.087.277 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.548.426 | 520.965 | 11.100 | 2.080.491 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.376.903 | 459.000 | 11.100 | 1.847.003 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.390.425 | 459.000 | 11.100 | 1.860.525 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.419.253 | 459.000 | 11.100 | 1.889.353 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.444.996 | 459.000 | 11.100 | 1.915.096 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.455.293 | 459.000 | 11.100 | 1.925.393 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.489.227 | 459.000 | 11.100 | 1.959.327 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.491.915 | 459.000 | 11.100 | 1.962.015 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.533.462 | 459.000 | 11.100 | 2.003.562 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.526.398 | 459.000 | 11.100 | 1.996.498 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.595.217 | 619.650 | 7.770 | 2.222.637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.603.194 | 619.650 | 7.770 | 2.230.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.620.199 | 619.650 | 7.770 | 2.247.619 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.635.384 | 619.650 | 7.770 | 2.262.804 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.641.458 | 619.650 | 7.770 | 2.268.878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.661.476 | 619.650 | 7.770 | 2.288.896 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.663.062 | 619.650 | 7.770 | 2.290.482 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.687.569 | 619.650 | 7.770 | 2.314.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.683.402 | 619.650 | 7.770 | 2.310.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.595.217 | 688.500 | 53.382 | 2.337.099 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.603.194 | 688.500 | 53.382 | 2.345.076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.620.199 | 688.500 | 53.382 | 2.362.081 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.635.384 | 688.500 | 53.382 | 2.377.266 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.641.458 | 688.500 | 53.382 | 2.383.340 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.661.476 | 688.500 | 53.382 | 2.403.358 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.663.062 | 688.500 | 53.382 | 2.404.944 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.687.569 | 688.500 | 53.382 | 2.429.451 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.683.402 | 688.500 | 53.382 | 2.425.284 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 |
| m3 |
| 1.358.976 |
| 1.172.745 |
| 105.848 |
| 2.637.569 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.352.142 | 1.172.745 | 105.848 | 2.630.735 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.207.518 | 1.227.825 | 158.355 | 2.593.698 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.220.600 | 1.227.825 | 158.355 | 2.606.780 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.248.489 | 1.227.825 | 158.355 | 2.634.669 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.273.392 | 1.227.825 | 158.355 | 2.659.572 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.283.354 | 1.227.825 | 158.355 | 2.669.534 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.316.182 | 1.227.825 | 158.355 | 2.702.362 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.318.783 | 1.227.825 | 158.355 | 2.704.963 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.358.976 | 1.227.825 | 158.355 | 2.745.156 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.352.142 | 1.227.825 | 158.355 | 2.738.322 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.404.810 | 520.965 | 11.100 | 1.936.875 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.417.801 | 520.965 | 11.100 | 1.949.866 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.445.495 | 520.965 | 11.100 | 1.977.560 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.470.225 | 520.965 | 11.100 | 2.002.290 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.480.117 | 520.965 | 11.100 | 2.012.182 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.512.717 | 520.965 | 11.100 | 2.044.782 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.515.300 | 520.965 | 11.100 | 2.047.365 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.555.212 | 520.965 | 11.100 | 2.087.277 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.548.426 | 520.965 | 11.100 | 2.080.491 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.376.903 | 459.000 | 11.100 | 1.847.003 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.390.425 | 459.000 | 11.100 | 1.860.525 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.419.253 | 459.000 | 11.100 | 1.889.353 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.444.996 | 459.000 | 11.100 | 1.915.096 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.455.293 | 459.000 | 11.100 | 1.925.393 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.489.227 | 459.000 | 11.100 | 1.959.327 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.491.915 | 459.000 | 11.100 | 1.962.015 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.533.462 | 459.000 | 11.100 | 2.003.562 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.526.398 | 459.000 | 11.100 | 1.996.498 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.595.217 | 619.650 | 7.770 | 2.222.637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.603.194 | 619.650 | 7.770 | 2.230.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.620.199 | 619.650 | 7.770 | 2.247.619 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.635.384 | 619.650 | 7.770 | 2.262.804 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.641.458 | 619.650 | 7.770 | 2.268.878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.661.476 | 619.650 | 7.770 | 2.288.896 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.663.062 | 619.650 | 7.770 | 2.290.482 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.687.569 | 619.650 | 7.770 | 2.314.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.683.402 | 619.650 | 7.770 | 2.310.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.595.217 | 688.500 | 53.382 | 2.337.099 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.603.194 | 688.500 | 53.382 | 2.345.076 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.620.199 | 688.500 | 53.382 | 2.362.081 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.635.384 | 688.500 | 53.382 | 2.377.266 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.641.458 | 688.500 | 53.382 | 2.383.340 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.661.476 | 688.500 | 53.382 | 2.403.358 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.663.062 | 688.500 | 53.382 | 2.404.944 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.687.569 | 688.500 | 53.382 | 2.429.451 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.683.402 | 688.500 | 53.382 | 2.425.284 |