Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.348.805 | 1.147.500 | 56.435 | 2.552.740 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.376.694 | 1.147.500 | 56.435 | 2.580.629 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.401.597 | 1.147.500 | 56.435 | 2.605.532 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.348.805 | 1.147.500 | 56.435 | 2.552.740 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.376.694 | 1.147.500 | 56.435 | 2.580.629 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.401.597 | 1.147.500 | 56.435 | 2.605.532 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
| m3 |
| 1.411.559 |
| 1.147.500 |
| 56.435 |
| 2.615.494 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.444.387 | 1.147.500 | 56.435 | 2.648.322 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.446.988 | 1.147.500 | 56.435 | 2.650.923 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.181 | 1.147.500 | 56.435 | 2.691.116 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.480.347 | 1.147.500 | 56.435 | 2.684.282 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.335.723 | 1.262.250 | 105.848 | 2.703.821 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.348.805 | 1.262.250 | 105.848 | 2.716.903 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.376.694 | 1.262.250 | 105.848 | 2.744.792 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.401.597 | 1.262.250 | 105.848 | 2.769.695 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.559 | 1.262.250 | 105.848 | 2.779.657 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.444.387 | 1.262.250 | 105.848 | 2.812.485 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.446.988 | 1.262.250 | 105.848 | 2.815.086 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.181 | 1.262.250 | 105.848 | 2.855.279 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.480.347 | 1.262.250 | 105.848 | 2.848.445 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.335.723 | 1.319.625 | 158.355 | 2.813.703 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.348.805 | 1.319.625 | 158.355 | 2.826.785 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.376.694 | 1.319.625 | 158.355 | 2.854.674 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.401.597 | 1.319.625 | 158.355 | 2.879.577 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.559 | 1.319.625 | 158.355 | 2.889.539 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.444.387 | 1.319.625 | 158.355 | 2.922.367 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.446.988 | 1.319.625 | 158.355 | 2.924.968 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.181 | 1.319.625 | 158.355 | 2.965.161 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.480.347 | 1.319.625 | 158.355 | 2.958.327 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.380.768 | 1.041.930 | 10.822 | 2.433.520 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.393.850 | 1.041.930 | 10.822 | 2.446.602 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.421.739 | 1.041.930 | 10.822 | 2.474.491 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.446.642 | 1.041.930 | 10.822 | 2.499.394 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.456.604 | 1.041.930 | 10.822 | 2.509.356 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.489.432 | 1.041.930 | 10.822 | 2.542.184 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.492.033 | 1.041.930 | 10.822 | 2.544.785 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.532.226 | 1.041.930 | 10.822 | 2.584.978 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.525.392 | 1.041.930 | 10.822 | 2.578.144 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.380.768 | 1.156.680 | 56.435 | 2.593.883 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.393.850 | 1.156.680 | 56.435 | 2.606.965 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.421.739 | 1.156.680 | 56.435 | 2.634.854 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.446.642 | 1.156.680 | 56.435 | 2.659.757 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.456.604 | 1.156.680 | 56.435 | 2.669.719 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.489.432 | 1.156.680 | 56.435 | 2.702.547 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.492.033 | 1.156.680 | 56.435 | 2.705.148 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.532.226 | 1.156.680 | 56.435 | 2.745.341 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.525.392 | 1.156.680 | 56.435 | 2.738.507 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.380.768 | 1.273.725 | 105.848 | 2.760.341 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.393.850 | 1.273.725 | 105.848 | 2.773.423 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.421.739 | 1.273.725 | 105.848 | 2.801.312 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.446.642 | 1.273.725 | 105.848 | 2.826.215 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.456.604 | 1.273.725 | 105.848 | 2.836.177 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.489.432 | 1.273.725 | 105.848 | 2.869.005 |
| m3 |
| 1.411.559 |
| 1.147.500 |
| 56.435 |
| 2.615.494 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.444.387 | 1.147.500 | 56.435 | 2.648.322 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.446.988 | 1.147.500 | 56.435 | 2.650.923 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.181 | 1.147.500 | 56.435 | 2.691.116 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.480.347 | 1.147.500 | 56.435 | 2.684.282 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.335.723 | 1.262.250 | 105.848 | 2.703.821 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.348.805 | 1.262.250 | 105.848 | 2.716.903 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.376.694 | 1.262.250 | 105.848 | 2.744.792 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.401.597 | 1.262.250 | 105.848 | 2.769.695 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.559 | 1.262.250 | 105.848 | 2.779.657 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.444.387 | 1.262.250 | 105.848 | 2.812.485 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.446.988 | 1.262.250 | 105.848 | 2.815.086 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.181 | 1.262.250 | 105.848 | 2.855.279 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.480.347 | 1.262.250 | 105.848 | 2.848.445 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.335.723 | 1.319.625 | 158.355 | 2.813.703 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.348.805 | 1.319.625 | 158.355 | 2.826.785 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.376.694 | 1.319.625 | 158.355 | 2.854.674 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.401.597 | 1.319.625 | 158.355 | 2.879.577 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.559 | 1.319.625 | 158.355 | 2.889.539 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.444.387 | 1.319.625 | 158.355 | 2.922.367 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.446.988 | 1.319.625 | 158.355 | 2.924.968 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.181 | 1.319.625 | 158.355 | 2.965.161 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.480.347 | 1.319.625 | 158.355 | 2.958.327 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.380.768 | 1.041.930 | 10.822 | 2.433.520 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.393.850 | 1.041.930 | 10.822 | 2.446.602 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.421.739 | 1.041.930 | 10.822 | 2.474.491 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.446.642 | 1.041.930 | 10.822 | 2.499.394 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.456.604 | 1.041.930 | 10.822 | 2.509.356 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.489.432 | 1.041.930 | 10.822 | 2.542.184 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.492.033 | 1.041.930 | 10.822 | 2.544.785 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.532.226 | 1.041.930 | 10.822 | 2.584.978 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.525.392 | 1.041.930 | 10.822 | 2.578.144 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.380.768 | 1.156.680 | 56.435 | 2.593.883 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.393.850 | 1.156.680 | 56.435 | 2.606.965 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.421.739 | 1.156.680 | 56.435 | 2.634.854 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.446.642 | 1.156.680 | 56.435 | 2.659.757 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.456.604 | 1.156.680 | 56.435 | 2.669.719 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.489.432 | 1.156.680 | 56.435 | 2.702.547 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.492.033 | 1.156.680 | 56.435 | 2.705.148 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.532.226 | 1.156.680 | 56.435 | 2.745.341 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.525.392 | 1.156.680 | 56.435 | 2.738.507 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.380.768 | 1.273.725 | 105.848 | 2.760.341 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.393.850 | 1.273.725 | 105.848 | 2.773.423 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.421.739 | 1.273.725 | 105.848 | 2.801.312 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.446.642 | 1.273.725 | 105.848 | 2.826.215 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.456.604 | 1.273.725 | 105.848 | 2.836.177 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.489.432 | 1.273.725 | 105.848 | 2.869.005 |