Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.492.033 | 1.273.725 | 105.848 | 2.871.606 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.532.226 | 1.273.725 | 105.848 | 2.911.799 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.525.392 | 1.273.725 | 105.848 | 2.904.965 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.492.033 | 1.273.725 | 105.848 | 2.871.606 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.532.226 | 1.273.725 | 105.848 | 2.911.799 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.525.392 | 1.273.725 | 105.848 | 2.904.965 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 1.380.768 |
| 1.331.100 |
| 158.355 |
| 2.870.223 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.393.850 | 1.331.100 | 158.355 | 2.883.305 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.421.739 | 1.331.100 | 158.355 | 2.911.194 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.446.642 | 1.331.100 | 158.355 | 2.936.097 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.456.604 | 1.331.100 | 158.355 | 2.946.059 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.489.432 | 1.331.100 | 158.355 | 2.978.887 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.492.033 | 1.331.100 | 158.355 | 2.981.488 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.532.226 | 1.331.100 | 158.355 | 3.021.681 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.525.392 | 1.331.100 | 158.355 | 3.014.847 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 588.594 | 351.135 | 5.827 | 945.556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 594.577 | 351.135 | 5.827 | 951.539 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 607.331 | 351.135 | 5.827 | 964.293 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 618.720 | 351.135 | 5.827 | 975.682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 623.275 | 351.135 | 5.827 | 980.237 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 638.288 | 351.135 | 5.827 | 995.250 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 639.477 | 351.135 | 5.827 | 996.439 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 657.858 | 351.135 | 5.827 | 1.014.820 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 654.733 | 351.135 | 5.827 | 1.011.695 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 588.594 | 387.855 | 51.440 | 1.027.889 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 594.577 | 387.855 | 51.440 | 1.033.872 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 607.331 | 387.855 | 51.440 | 1.046.626 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 618.720 | 387.855 | 51.440 | 1.058.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 623.275 | 387.855 | 51.440 | 1.062.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 638.288 | 387.855 | 51.440 | 1.077.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 639.477 | 387.855 | 51.440 | 1.078.772 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 657.858 | 387.855 | 51.440 | 1.097.153 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 654.733 | 387.855 | 51.440 | 1.094.028 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 588.594 | 424.575 | 100.854 | 1.114.023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 594.577 | 424.575 | 100.854 | 1.120.006 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 607.331 | 424.575 | 100.854 | 1.132.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 618.720 | 424.575 | 100.854 | 1.144.149 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 623.275 | 424.575 | 100.854 | 1.148.704 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 638.288 | 424.575 | 100.854 | 1.163.717 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 639.477 | 424.575 | 100.854 | 1.164.906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 657.858 | 424.575 | 100.854 | 1.183.287 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 654.733 | 424.575 | 100.854 | 1.180.162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 588.594 | 445.230 | 153.360 | 1.187.184 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 594.577 | 445.230 | 153.360 | 1.193.167 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 607.331 | 445.230 | 153.360 | 1.205.921 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 618.720 | 445.230 | 153.360 | 1.217.310 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 623.275 | 445.230 | 153.360 | 1.221.865 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 638.288 | 445.230 | 153.360 | 1.236.878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 639.477 | 445.230 | 153.360 | 1.238.067 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 657.858 | 445.230 | 153.360 | 1.256.448 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 654.733 | 445.230 | 153.360 | 1.253.323 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 582.774 | 316.710 | 6.382 | 905.866 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 589.354 | 316.710 | 6.382 | 912.446 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 1.380.768 |
| 1.331.100 |
| 158.355 |
| 2.870.223 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.393.850 | 1.331.100 | 158.355 | 2.883.305 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.421.739 | 1.331.100 | 158.355 | 2.911.194 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.446.642 | 1.331.100 | 158.355 | 2.936.097 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.456.604 | 1.331.100 | 158.355 | 2.946.059 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.489.432 | 1.331.100 | 158.355 | 2.978.887 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.492.033 | 1.331.100 | 158.355 | 2.981.488 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.532.226 | 1.331.100 | 158.355 | 3.021.681 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.525.392 | 1.331.100 | 158.355 | 3.014.847 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 588.594 | 351.135 | 5.827 | 945.556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 594.577 | 351.135 | 5.827 | 951.539 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 607.331 | 351.135 | 5.827 | 964.293 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 618.720 | 351.135 | 5.827 | 975.682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 623.275 | 351.135 | 5.827 | 980.237 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 638.288 | 351.135 | 5.827 | 995.250 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 639.477 | 351.135 | 5.827 | 996.439 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 657.858 | 351.135 | 5.827 | 1.014.820 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 654.733 | 351.135 | 5.827 | 1.011.695 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 588.594 | 387.855 | 51.440 | 1.027.889 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 594.577 | 387.855 | 51.440 | 1.033.872 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 607.331 | 387.855 | 51.440 | 1.046.626 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 618.720 | 387.855 | 51.440 | 1.058.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 623.275 | 387.855 | 51.440 | 1.062.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 638.288 | 387.855 | 51.440 | 1.077.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 639.477 | 387.855 | 51.440 | 1.078.772 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 657.858 | 387.855 | 51.440 | 1.097.153 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 654.733 | 387.855 | 51.440 | 1.094.028 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 588.594 | 424.575 | 100.854 | 1.114.023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 594.577 | 424.575 | 100.854 | 1.120.006 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 607.331 | 424.575 | 100.854 | 1.132.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 618.720 | 424.575 | 100.854 | 1.144.149 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 623.275 | 424.575 | 100.854 | 1.148.704 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 638.288 | 424.575 | 100.854 | 1.163.717 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 639.477 | 424.575 | 100.854 | 1.164.906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 657.858 | 424.575 | 100.854 | 1.183.287 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 654.733 | 424.575 | 100.854 | 1.180.162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 588.594 | 445.230 | 153.360 | 1.187.184 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 594.577 | 445.230 | 153.360 | 1.193.167 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 607.331 | 445.230 | 153.360 | 1.205.921 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 618.720 | 445.230 | 153.360 | 1.217.310 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 623.275 | 445.230 | 153.360 | 1.221.865 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 638.288 | 445.230 | 153.360 | 1.236.878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 639.477 | 445.230 | 153.360 | 1.238.067 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 657.858 | 445.230 | 153.360 | 1.256.448 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 654.733 | 445.230 | 153.360 | 1.253.323 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 582.774 | 316.710 | 6.382 | 905.866 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 589.354 | 316.710 | 6.382 | 912.446 |