Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.513.857 | 686.205 | 158.355 | 2.358.417 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.516.434 | 686.205 | 158.355 | 2.360.994 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.556.260 | 686.205 | 158.355 | 2.400.820 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.513.857 | 686.205 | 158.355 | 2.358.417 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.516.434 | 686.205 | 158.355 | 2.360.994 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.556.260 | 686.205 | 158.355 | 2.400.820 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 |
| m3 |
| 1.549.488 |
| 686.205 |
| 158.355 |
| 2.394.048 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.561 | 527.850 | 11.100 | 1.923.511 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.398.400 | 527.850 | 11.100 | 1.937.350 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.427.904 | 527.850 | 11.100 | 1.966.854 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.454.251 | 527.850 | 11.100 | 1.993.201 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.464.789 | 527.850 | 11.100 | 2.003.739 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.499.519 | 527.850 | 11.100 | 2.038.469 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.502.271 | 527.850 | 11.100 | 2.041.221 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.544.792 | 527.850 | 11.100 | 2.083.742 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.537.561 | 527.850 | 11.100 | 2.076.511 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.561 | 573.750 | 56.712 | 2.015.023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.398.400 | 573.750 | 56.712 | 2.028.862 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.427.904 | 573.750 | 56.712 | 2.058.366 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.454.251 | 573.750 | 56.712 | 2.084.713 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.464.789 | 573.750 | 56.712 | 2.095.251 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.499.519 | 573.750 | 56.712 | 2.129.981 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.502.271 | 573.750 | 56.712 | 2.132.733 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.544.792 | 573.750 | 56.712 | 2.175.254 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.537.561 | 573.750 | 56.712 | 2.168.023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.561 | 631.125 | 106.126 | 2.121.812 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.398.400 | 631.125 | 106.126 | 2.135.651 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.427.904 | 631.125 | 106.126 | 2.165.155 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.454.251 | 631.125 | 106.126 | 2.191.502 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.464.789 | 631.125 | 106.126 | 2.202.040 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.499.519 | 631.125 | 106.126 | 2.236.770 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.502.271 | 631.125 | 106.126 | 2.239.522 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.544.792 | 631.125 | 106.126 | 2.282.043 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.537.561 | 631.125 | 106.126 | 2.274.812 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.561 | 658.665 | 158.632 | 2.201.858 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.398.400 | 658.665 | 158.632 | 2.215.697 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.427.904 | 658.665 | 158.632 | 2.245.201 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.454.251 | 658.665 | 158.632 | 2.271.548 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.464.789 | 658.665 | 158.632 | 2.282.086 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.499.519 | 658.665 | 158.632 | 2.316.816 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.502.271 | 658.665 | 158.632 | 2.319.568 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.544.792 | 658.665 | 158.632 | 2.362.089 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.537.561 | 658.665 | 158.632 | 2.354.858 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.335.723 | 1.032.750 | 10.822 | 2.379.295 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.348.805 | 1.032.750 | 10.822 | 2.392.377 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.376.694 | 1.032.750 | 10.822 | 2.420.266 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.401.597 | 1.032.750 | 10.822 | 2.445.169 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.559 | 1.032.750 | 10.822 | 2.455.131 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.444.387 | 1.032.750 | 10.822 | 2.487.959 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.446.988 | 1.032.750 | 10.822 | 2.490.560 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.181 | 1.032.750 | 10.822 | 2.530.753 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.480.347 | 1.032.750 | 10.822 | 2.523.919 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.335.723 | 1.147.500 | 56.435 | 2.539.658 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 |
| m3 |
| 1.549.488 |
| 686.205 |
| 158.355 |
| 2.394.048 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.561 | 527.850 | 11.100 | 1.923.511 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.398.400 | 527.850 | 11.100 | 1.937.350 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.427.904 | 527.850 | 11.100 | 1.966.854 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.454.251 | 527.850 | 11.100 | 1.993.201 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.464.789 | 527.850 | 11.100 | 2.003.739 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.499.519 | 527.850 | 11.100 | 2.038.469 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.502.271 | 527.850 | 11.100 | 2.041.221 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.544.792 | 527.850 | 11.100 | 2.083.742 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.537.561 | 527.850 | 11.100 | 2.076.511 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.561 | 573.750 | 56.712 | 2.015.023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.398.400 | 573.750 | 56.712 | 2.028.862 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.427.904 | 573.750 | 56.712 | 2.058.366 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.454.251 | 573.750 | 56.712 | 2.084.713 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.464.789 | 573.750 | 56.712 | 2.095.251 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.499.519 | 573.750 | 56.712 | 2.129.981 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.502.271 | 573.750 | 56.712 | 2.132.733 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.544.792 | 573.750 | 56.712 | 2.175.254 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.537.561 | 573.750 | 56.712 | 2.168.023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.561 | 631.125 | 106.126 | 2.121.812 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.398.400 | 631.125 | 106.126 | 2.135.651 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.427.904 | 631.125 | 106.126 | 2.165.155 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.454.251 | 631.125 | 106.126 | 2.191.502 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.464.789 | 631.125 | 106.126 | 2.202.040 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.499.519 | 631.125 | 106.126 | 2.236.770 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.502.271 | 631.125 | 106.126 | 2.239.522 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.544.792 | 631.125 | 106.126 | 2.282.043 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.537.561 | 631.125 | 106.126 | 2.274.812 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.561 | 658.665 | 158.632 | 2.201.858 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.398.400 | 658.665 | 158.632 | 2.215.697 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.427.904 | 658.665 | 158.632 | 2.245.201 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.454.251 | 658.665 | 158.632 | 2.271.548 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.464.789 | 658.665 | 158.632 | 2.282.086 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.499.519 | 658.665 | 158.632 | 2.316.816 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.502.271 | 658.665 | 158.632 | 2.319.568 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.544.792 | 658.665 | 158.632 | 2.362.089 |
| Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.537.561 | 658.665 | 158.632 | 2.354.858 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.335.723 | 1.032.750 | 10.822 | 2.379.295 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.348.805 | 1.032.750 | 10.822 | 2.392.377 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.376.694 | 1.032.750 | 10.822 | 2.420.266 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.401.597 | 1.032.750 | 10.822 | 2.445.169 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.559 | 1.032.750 | 10.822 | 2.455.131 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.444.387 | 1.032.750 | 10.822 | 2.487.959 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.446.988 | 1.032.750 | 10.822 | 2.490.560 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.181 | 1.032.750 | 10.822 | 2.530.753 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.480.347 | 1.032.750 | 10.822 | 2.523.919 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.335.723 | 1.147.500 | 56.435 | 2.539.658 |