Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 950.143 | 617.355 | 104.983 | 1.672.481 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 832.227 | 642.600 | 157.752 | 1.632.579 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 842.893 | 642.600 | 157.752 | 1.643.245 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 950.143 | 617.355 | 104.983 | 1.672.481 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 832.227 | 642.600 | 157.752 | 1.632.579 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 842.893 | 642.600 | 157.752 | 1.643.245 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 |
| m3 |
| 865.632 |
| 642.600 |
| 157.752 |
| 1.665.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 885.937 | 642.600 | 157.752 | 1.686.289 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 894.058 | 642.600 | 157.752 | 1.694.410 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 920.824 | 642.600 | 157.752 | 1.721.176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 922.945 | 642.600 | 157.752 | 1.723.297 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 955.715 | 642.600 | 157.752 | 1.756.067 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 950.143 | 642.600 | 157.752 | 1.750.495 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 904.315 | 566.865 | 9.761 | 1.480.941 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 915.139 | 566.865 | 9.761 | 1.491.765 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 938.214 | 566.865 | 9.761 | 1.514.840 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 958.820 | 566.865 | 9.761 | 1.535.446 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 967.062 | 566.865 | 9.761 | 1.543.688 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.225 | 566.865 | 9.761 | 1.570.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.377 | 566.865 | 9.761 | 1.573.003 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.029.633 | 566.865 | 9.761 | 1.606.259 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.023.978 | 566.865 | 9.761 | 1.600.604 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 904.315 | 585.225 | 55.601 | 1.545.141 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 915.139 | 585.225 | 55.601 | 1.555.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 938.214 | 585.225 | 55.601 | 1.579.040 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 958.820 | 585.225 | 55.601 | 1.599.646 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 967.062 | 585.225 | 55.601 | 1.607.888 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.225 | 585.225 | 55.601 | 1.635.051 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.377 | 585.225 | 55.601 | 1.637.203 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.029.633 | 585.225 | 55.601 | 1.670.459 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.023.978 | 585.225 | 55.601 | 1.664.804 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 904.315 | 640.305 | 105.262 | 1.649.882 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 915.139 | 640.305 | 105.262 | 1.660.706 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 938.214 | 640.305 | 105.262 | 1.683.781 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 958.820 | 640.305 | 105.262 | 1.704.387 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 967.062 | 640.305 | 105.262 | 1.712.629 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.225 | 640.305 | 105.262 | 1.739.792 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.377 | 640.305 | 105.262 | 1.741.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.029.633 | 640.305 | 105.262 | 1.775.200 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.023.978 | 640.305 | 105.262 | 1.769.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 904.315 | 670.140 | 158.031 | 1.732.486 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 915.139 | 670.140 | 158.031 | 1.743.310 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 938.214 | 670.140 | 158.031 | 1.766.385 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 958.820 | 670.140 | 158.031 | 1.786.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 967.062 | 670.140 | 158.031 | 1.795.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.225 | 670.140 | 158.031 | 1.822.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.377 | 670.140 | 158.031 | 1.824.548 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.029.633 | 670.140 | 158.031 | 1.857.804 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.023.978 | 670.140 | 158.031 | 1.852.149 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 109.392 | 135.405 | 0 | 244.797 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 109.631 | 135.405 | 0 | 245.036 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 110.141 | 135.405 | 0 | 245.546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 110.597 | 135.405 | 0 | 246.002 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 |
| m3 |
| 865.632 |
| 642.600 |
| 157.752 |
| 1.665.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 885.937 | 642.600 | 157.752 | 1.686.289 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 894.058 | 642.600 | 157.752 | 1.694.410 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 920.824 | 642.600 | 157.752 | 1.721.176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 922.945 | 642.600 | 157.752 | 1.723.297 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 955.715 | 642.600 | 157.752 | 1.756.067 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 950.143 | 642.600 | 157.752 | 1.750.495 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 904.315 | 566.865 | 9.761 | 1.480.941 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 915.139 | 566.865 | 9.761 | 1.491.765 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 938.214 | 566.865 | 9.761 | 1.514.840 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 958.820 | 566.865 | 9.761 | 1.535.446 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 967.062 | 566.865 | 9.761 | 1.543.688 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.225 | 566.865 | 9.761 | 1.570.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.377 | 566.865 | 9.761 | 1.573.003 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.029.633 | 566.865 | 9.761 | 1.606.259 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.023.978 | 566.865 | 9.761 | 1.600.604 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 904.315 | 585.225 | 55.601 | 1.545.141 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 915.139 | 585.225 | 55.601 | 1.555.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 938.214 | 585.225 | 55.601 | 1.579.040 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 958.820 | 585.225 | 55.601 | 1.599.646 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 967.062 | 585.225 | 55.601 | 1.607.888 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.225 | 585.225 | 55.601 | 1.635.051 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.377 | 585.225 | 55.601 | 1.637.203 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.029.633 | 585.225 | 55.601 | 1.670.459 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.023.978 | 585.225 | 55.601 | 1.664.804 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 904.315 | 640.305 | 105.262 | 1.649.882 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 915.139 | 640.305 | 105.262 | 1.660.706 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 938.214 | 640.305 | 105.262 | 1.683.781 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 958.820 | 640.305 | 105.262 | 1.704.387 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 967.062 | 640.305 | 105.262 | 1.712.629 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.225 | 640.305 | 105.262 | 1.739.792 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.377 | 640.305 | 105.262 | 1.741.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.029.633 | 640.305 | 105.262 | 1.775.200 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.023.978 | 640.305 | 105.262 | 1.769.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 904.315 | 670.140 | 158.031 | 1.732.486 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 915.139 | 670.140 | 158.031 | 1.743.310 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 938.214 | 670.140 | 158.031 | 1.766.385 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 958.820 | 670.140 | 158.031 | 1.786.991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 967.062 | 670.140 | 158.031 | 1.795.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 994.225 | 670.140 | 158.031 | 1.822.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 996.377 | 670.140 | 158.031 | 1.824.548 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.029.633 | 670.140 | 158.031 | 1.857.804 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.023.978 | 670.140 | 158.031 | 1.852.149 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 109.392 | 135.405 | 0 | 244.797 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 109.631 | 135.405 | 0 | 245.036 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 110.141 | 135.405 | 0 | 245.546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 110.597 | 135.405 | 0 | 246.002 |