Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 110.779 | 135.405 | 0 | 246.184 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 111.380 | 135.405 | 0 | 246.785 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 111.427 | 135.405 | 0 | 246.832 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 110.779 | 135.405 | 0 | 246.184 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 111.380 | 135.405 | 0 | 246.785 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 111.427 | 135.405 | 0 | 246.832 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 |
| 112.162 |
| 135.405 |
| 0 |
| 247.567 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 112.037 | 135.405 | 0 | 247.442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 74.627 | 149.175 | 0 | 223.802 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 74.855 | 149.175 | 0 | 224.030 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 75.339 | 149.175 | 0 | 224.514 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75.772 | 149.175 | 0 | 224.947 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 75.945 | 149.175 | 0 | 225.120 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 76.516 | 149.175 | 0 | 225.691 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 76.561 | 149.175 | 0 | 225.736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 77.259 | 149.175 | 0 | 226.434 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 77.140 | 149.175 | 0 | 226.315 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 858.824 | 486.540 | 9.482 | 1.354.846 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 869.472 | 486.540 | 9.482 | 1.365.494 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 892.174 | 486.540 | 9.482 | 1.388.196 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 912.447 | 486.540 | 9.482 | 1.408.469 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 920.555 | 486.540 | 9.482 | 1.416.577 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 947.279 | 486.540 | 9.482 | 1.443.301 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 949.396 | 486.540 | 9.482 | 1.445.418 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 982.114 | 486.540 | 9.482 | 1.478.136 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 976.551 | 486.540 | 9.482 | 1.472.573 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 858.824 | 520.965 | 55.323 | 1.435.112 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 869.472 | 520.965 | 55.323 | 1.445.760 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 892.174 | 520.965 | 55.323 | 1.468.462 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 912.447 | 520.965 | 55.323 | 1.488.735 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 920.555 | 520.965 | 55.323 | 1.496.843 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 947.279 | 520.965 | 55.323 | 1.523.567 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 949.396 | 520.965 | 55.323 | 1.525.684 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 982.114 | 520.965 | 55.323 | 1.558.402 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 976.551 | 520.965 | 55.323 | 1.552.839 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 846.072 | 415.395 | 9.482 | 1.270.949 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 856.880 | 415.395 | 9.482 | 1.281.757 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 879.922 | 415.395 | 9.482 | 1.304.799 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 900.498 | 415.395 | 9.482 | 1.325.375 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 908.728 | 415.395 | 9.482 | 1.333.605 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 935.852 | 415.395 | 9.482 | 1.360.729 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 938.001 | 415.395 | 9.482 | 1.362.878 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 971.209 | 415.395 | 9.482 | 1.396.086 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 965.562 | 415.395 | 9.482 | 1.390.439 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 846.072 | 456.705 | 55.323 | 1.358.100 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 856.880 | 456.705 | 55.323 | 1.368.908 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 879.922 | 456.705 | 55.323 | 1.391.950 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 900.498 | 456.705 | 55.323 | 1.412.526 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 908.728 | 456.705 | 55.323 | 1.420.756 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 935.852 | 456.705 | 55.323 | 1.447.880 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 938.001 | 456.705 | 55.323 | 1.450.029 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 971.209 | 456.705 | 55.323 | 1.483.237 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 965.562 | 456.705 | 55.323 | 1.477.590 |
| 112.162 |
| 135.405 |
| 0 |
| 247.567 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 112.037 | 135.405 | 0 | 247.442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 74.627 | 149.175 | 0 | 223.802 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 74.855 | 149.175 | 0 | 224.030 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 75.339 | 149.175 | 0 | 224.514 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75.772 | 149.175 | 0 | 224.947 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 75.945 | 149.175 | 0 | 225.120 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 76.516 | 149.175 | 0 | 225.691 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 76.561 | 149.175 | 0 | 225.736 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 77.259 | 149.175 | 0 | 226.434 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 77.140 | 149.175 | 0 | 226.315 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 858.824 | 486.540 | 9.482 | 1.354.846 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 869.472 | 486.540 | 9.482 | 1.365.494 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 892.174 | 486.540 | 9.482 | 1.388.196 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 912.447 | 486.540 | 9.482 | 1.408.469 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 920.555 | 486.540 | 9.482 | 1.416.577 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 947.279 | 486.540 | 9.482 | 1.443.301 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 949.396 | 486.540 | 9.482 | 1.445.418 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 982.114 | 486.540 | 9.482 | 1.478.136 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 976.551 | 486.540 | 9.482 | 1.472.573 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 858.824 | 520.965 | 55.323 | 1.435.112 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 869.472 | 520.965 | 55.323 | 1.445.760 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 892.174 | 520.965 | 55.323 | 1.468.462 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 912.447 | 520.965 | 55.323 | 1.488.735 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 920.555 | 520.965 | 55.323 | 1.496.843 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 947.279 | 520.965 | 55.323 | 1.523.567 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 949.396 | 520.965 | 55.323 | 1.525.684 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 982.114 | 520.965 | 55.323 | 1.558.402 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 976.551 | 520.965 | 55.323 | 1.552.839 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 846.072 | 415.395 | 9.482 | 1.270.949 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 856.880 | 415.395 | 9.482 | 1.281.757 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 879.922 | 415.395 | 9.482 | 1.304.799 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 900.498 | 415.395 | 9.482 | 1.325.375 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 908.728 | 415.395 | 9.482 | 1.333.605 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 935.852 | 415.395 | 9.482 | 1.360.729 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 938.001 | 415.395 | 9.482 | 1.362.878 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 971.209 | 415.395 | 9.482 | 1.396.086 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 965.562 | 415.395 | 9.482 | 1.390.439 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 846.072 | 456.705 | 55.323 | 1.358.100 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 856.880 | 456.705 | 55.323 | 1.368.908 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 879.922 | 456.705 | 55.323 | 1.391.950 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 900.498 | 456.705 | 55.323 | 1.412.526 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 908.728 | 456.705 | 55.323 | 1.420.756 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 935.852 | 456.705 | 55.323 | 1.447.880 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 938.001 | 456.705 | 55.323 | 1.450.029 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 971.209 | 456.705 | 55.323 | 1.483.237 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 965.562 | 456.705 | 55.323 | 1.477.590 |