Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.349.135 | 180.000 | 3.917 | 1.533.052 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.925 | 180.000 | 3.917 | 1.539.842 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.328.717 | 194.400 | 49.798 | 1.572.915 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.349.135 | 180.000 | 3.917 | 1.533.052 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.925 | 180.000 | 3.917 | 1.539.842 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.328.717 | 194.400 | 49.798 | 1.572.915 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.326.477 |
| 194.400 |
| 49.798 |
| 1.570.675 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.339.122 | 194.400 | 49.798 | 1.583.320 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.334.824 | 194.400 | 49.798 | 1.579.022 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.347.545 | 194.400 | 49.798 | 1.591.743 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.921 | 194.400 | 49.798 | 1.586.119 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.355.968 | 194.400 | 49.798 | 1.600.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.349.135 | 194.400 | 49.798 | 1.593.333 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.925 | 194.400 | 49.798 | 1.600.123 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.328.717 | 213.600 | 99.502 | 1.641.819 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.326.477 | 213.600 | 99.502 | 1.639.579 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.339.122 | 213.600 | 99.502 | 1.652.224 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.334.824 | 213.600 | 99.502 | 1.647.926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.347.545 | 213.600 | 99.502 | 1.660.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.921 | 213.600 | 99.502 | 1.655.023 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.355.968 | 213.600 | 99.502 | 1.669.070 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.349.135 | 213.600 | 99.502 | 1.662.237 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.925 | 213.600 | 99.502 | 1.669.027 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.328.717 | 220.800 | 152.291 | 1.701.808 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.326.477 | 220.800 | 152.291 | 1.699.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.339.122 | 220.800 | 152.291 | 1.712.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.334.824 | 220.800 | 152.291 | 1.707.915 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.347.545 | 220.800 | 152.291 | 1.720.636 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.921 | 220.800 | 152.291 | 1.715.012 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.355.968 | 220.800 | 152.291 | 1.729.059 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.349.135 | 220.800 | 152.291 | 1.722.226 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.925 | 220.800 | 152.291 | 1.729.016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.443.043 | 362.400 | 0 | 1.805.443 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.444.039 | 362.400 | 0 | 1.806.439 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.443.043 | 396.000 | 45.881 | 1.884.924 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.444.039 | 396.000 | 45.881 | 1.885.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.443.043 | 434.400 | 95.585 | 1.973.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.444.039 | 434.400 | 95.585 | 1.974.024 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.443.043 | 453.600 | 148.374 | 2.045.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.444.039 | 453.600 | 148.374 | 2.046.013 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.516.446 | 357.600 | 0 | 1.874.046 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.518.344 | 357.600 | 0 | 1.875.944 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.516.446 | 386.400 | 45.881 | 1.948.727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.518.344 | 386.400 | 45.881 | 1.950.625 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.516.446 | 422.400 | 95.585 | 2.034.431 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.518.344 | 422.400 | 95.585 | 2.036.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.516.446 | 439.200 | 148.374 | 2.104.020 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.518.344 | 439.200 | 148.374 | 2.105.918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.431.610 | 333.600 | 0 | 1.765.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.432.512 | 333.600 | 0 | 1.766.112 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.431.610 | 364.800 | 45.881 | 1.842.291 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.432.512 | 364.800 | 45.881 | 1.843.193 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.431.610 | 400.800 | 95.585 | 1.927.995 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.326.477 |
| 194.400 |
| 49.798 |
| 1.570.675 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.339.122 | 194.400 | 49.798 | 1.583.320 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.334.824 | 194.400 | 49.798 | 1.579.022 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.347.545 | 194.400 | 49.798 | 1.591.743 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.921 | 194.400 | 49.798 | 1.586.119 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.355.968 | 194.400 | 49.798 | 1.600.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.349.135 | 194.400 | 49.798 | 1.593.333 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.925 | 194.400 | 49.798 | 1.600.123 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.328.717 | 213.600 | 99.502 | 1.641.819 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.326.477 | 213.600 | 99.502 | 1.639.579 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.339.122 | 213.600 | 99.502 | 1.652.224 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.334.824 | 213.600 | 99.502 | 1.647.926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.347.545 | 213.600 | 99.502 | 1.660.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.921 | 213.600 | 99.502 | 1.655.023 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.355.968 | 213.600 | 99.502 | 1.669.070 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.349.135 | 213.600 | 99.502 | 1.662.237 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.925 | 213.600 | 99.502 | 1.669.027 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.328.717 | 220.800 | 152.291 | 1.701.808 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.326.477 | 220.800 | 152.291 | 1.699.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.339.122 | 220.800 | 152.291 | 1.712.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.334.824 | 220.800 | 152.291 | 1.707.915 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.347.545 | 220.800 | 152.291 | 1.720.636 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.341.921 | 220.800 | 152.291 | 1.715.012 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.355.968 | 220.800 | 152.291 | 1.729.059 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.349.135 | 220.800 | 152.291 | 1.722.226 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.355.925 | 220.800 | 152.291 | 1.729.016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.443.043 | 362.400 | 0 | 1.805.443 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.444.039 | 362.400 | 0 | 1.806.439 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.443.043 | 396.000 | 45.881 | 1.884.924 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.444.039 | 396.000 | 45.881 | 1.885.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.443.043 | 434.400 | 95.585 | 1.973.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.444.039 | 434.400 | 95.585 | 1.974.024 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.443.043 | 453.600 | 148.374 | 2.045.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.444.039 | 453.600 | 148.374 | 2.046.013 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.516.446 | 357.600 | 0 | 1.874.046 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.518.344 | 357.600 | 0 | 1.875.944 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.516.446 | 386.400 | 45.881 | 1.948.727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.518.344 | 386.400 | 45.881 | 1.950.625 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.516.446 | 422.400 | 95.585 | 2.034.431 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.518.344 | 422.400 | 95.585 | 2.036.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.516.446 | 439.200 | 148.374 | 2.104.020 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.518.344 | 439.200 | 148.374 | 2.105.918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.431.610 | 333.600 | 0 | 1.765.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.432.512 | 333.600 | 0 | 1.766.112 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.431.610 | 364.800 | 45.881 | 1.842.291 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.432.512 | 364.800 | 45.881 | 1.843.193 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.431.610 | 400.800 | 95.585 | 1.927.995 |