Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.473.622 | 393.600 | 148.374 | 2.015.596 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.243 | 324.000 | 0 | 1.753.243 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.144 | 324.000 | 0 | 1.754.144 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.473.622 | 393.600 | 148.374 | 2.015.596 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.243 | 324.000 | 0 | 1.753.243 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.144 | 324.000 | 0 | 1.754.144 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.429.243 |
| 350.400 |
| 45.881 |
| 1.825.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.144 | 350.400 | 45.881 | 1.826.425 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.243 | 381.600 | 95.585 | 1.906.428 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.144 | 381.600 | 95.585 | 1.907.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.243 | 398.400 | 148.374 | 1.976.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.144 | 398.400 | 148.374 | 1.976.918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.874 | 271.200 | 0 | 1.704.074 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.728 | 271.200 | 0 | 1.704.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.874 | 292.800 | 45.881 | 1.771.555 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.728 | 292.800 | 45.881 | 1.772.409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.874 | 321.600 | 95.585 | 1.850.059 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.728 | 321.600 | 95.585 | 1.850.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.874 | 336.000 | 148.374 | 1.917.248 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.728 | 336.000 | 148.374 | 1.918.102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.416.091 | 268.800 | 0 | 1.684.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.993 | 268.800 | 0 | 1.685.793 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.416.091 | 290.400 | 45.881 | 1.752.372 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.993 | 290.400 | 45.881 | 1.753.274 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.416.091 | 316.800 | 95.585 | 1.828.476 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.993 | 316.800 | 95.585 | 1.829.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.416.091 | 331.200 | 148.374 | 1.895.665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.993 | 331.200 | 148.374 | 1.896.567 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.265.438 | 357.600 | 4.197 | 1.627.235 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.262.550 | 357.600 | 4.197 | 1.624.347 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.278.852 | 357.600 | 4.197 | 1.640.649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.273.310 | 357.600 | 4.197 | 1.635.107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.289.709 | 357.600 | 4.197 | 1.651.506 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.460 | 357.600 | 4.197 | 1.644.257 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.300.568 | 357.600 | 4.197 | 1.662.365 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.291.760 | 357.600 | 4.197 | 1.653.557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.300.513 | 357.600 | 4.197 | 1.662.310 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.265.438 | 391.200 | 50.078 | 1.706.716 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.262.550 | 391.200 | 50.078 | 1.703.828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.278.852 | 391.200 | 50.078 | 1.720.130 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.273.310 | 391.200 | 50.078 | 1.714.588 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.289.709 | 391.200 | 50.078 | 1.730.987 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.460 | 391.200 | 50.078 | 1.723.738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.300.568 | 391.200 | 50.078 | 1.741.846 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.291.760 | 391.200 | 50.078 | 1.733.038 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.300.513 | 391.200 | 50.078 | 1.741.791 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.265.438 | 429.600 | 99.782 | 1.794.820 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.262.550 | 429.600 | 99.782 | 1.791.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.278.852 | 429.600 | 99.782 | 1.808.234 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.273.310 | 429.600 | 99.782 | 1.802.692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.289.709 | 429.600 | 99.782 | 1.819.091 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.460 | 429.600 | 99.782 | 1.811.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.300.568 | 429.600 | 99.782 | 1.829.950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.429.243 |
| 350.400 |
| 45.881 |
| 1.825.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.144 | 350.400 | 45.881 | 1.826.425 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.243 | 381.600 | 95.585 | 1.906.428 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.144 | 381.600 | 95.585 | 1.907.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.243 | 398.400 | 148.374 | 1.976.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.144 | 398.400 | 148.374 | 1.976.918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.874 | 271.200 | 0 | 1.704.074 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.728 | 271.200 | 0 | 1.704.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.874 | 292.800 | 45.881 | 1.771.555 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.728 | 292.800 | 45.881 | 1.772.409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.874 | 321.600 | 95.585 | 1.850.059 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.728 | 321.600 | 95.585 | 1.850.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.874 | 336.000 | 148.374 | 1.917.248 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.728 | 336.000 | 148.374 | 1.918.102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.416.091 | 268.800 | 0 | 1.684.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.993 | 268.800 | 0 | 1.685.793 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.416.091 | 290.400 | 45.881 | 1.752.372 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.993 | 290.400 | 45.881 | 1.753.274 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.416.091 | 316.800 | 95.585 | 1.828.476 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.993 | 316.800 | 95.585 | 1.829.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.416.091 | 331.200 | 148.374 | 1.895.665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.993 | 331.200 | 148.374 | 1.896.567 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.265.438 | 357.600 | 4.197 | 1.627.235 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.262.550 | 357.600 | 4.197 | 1.624.347 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.278.852 | 357.600 | 4.197 | 1.640.649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.273.310 | 357.600 | 4.197 | 1.635.107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.289.709 | 357.600 | 4.197 | 1.651.506 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.460 | 357.600 | 4.197 | 1.644.257 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.300.568 | 357.600 | 4.197 | 1.662.365 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.291.760 | 357.600 | 4.197 | 1.653.557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.300.513 | 357.600 | 4.197 | 1.662.310 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.265.438 | 391.200 | 50.078 | 1.706.716 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.262.550 | 391.200 | 50.078 | 1.703.828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.278.852 | 391.200 | 50.078 | 1.720.130 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.273.310 | 391.200 | 50.078 | 1.714.588 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.289.709 | 391.200 | 50.078 | 1.730.987 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.460 | 391.200 | 50.078 | 1.723.738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.300.568 | 391.200 | 50.078 | 1.741.846 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.291.760 | 391.200 | 50.078 | 1.733.038 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.300.513 | 391.200 | 50.078 | 1.741.791 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.265.438 | 429.600 | 99.782 | 1.794.820 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.262.550 | 429.600 | 99.782 | 1.791.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.278.852 | 429.600 | 99.782 | 1.808.234 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.273.310 | 429.600 | 99.782 | 1.802.692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.289.709 | 429.600 | 99.782 | 1.819.091 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.460 | 429.600 | 99.782 | 1.811.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.300.568 | 429.600 | 99.782 | 1.829.950 |