Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744.016 | 324.822 | 52.081 | 1.120.919 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700.439 | 324.822 | 52.081 | 1.077.342 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791.737 | 324.822 | 52.081 | 1.168.640 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744.016 | 324.822 | 52.081 | 1.120.919 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700.439 | 324.822 | 52.081 | 1.077.342 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791.737 | 324.822 | 52.081 | 1.168.640 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 746.674 |
| 324.822 |
| 52.081 |
| 1.123.577 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882.415 | 324.822 | 52.081 | 1.259.318 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790.112 | 324.822 | 52.081 | 1.167.015 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923.404 | 324.822 | 52.081 | 1.300.307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832.157 | 324.822 | 52.081 | 1.209.060 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973.613 | 324.822 | 52.081 | 1.350.516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915.137 | 324.822 | 52.081 | 1.292.040 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947.864 | 324.822 | 52.081 | 1.324.767 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.058.190 | 324.822 | 52.081 | 1.435.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 324.822 | 52.081 | 1.528.095 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 598.805 | 269.953 | 52.081 | 920.839 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 643.981 | 269.953 | 52.081 | 966.015 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.416 | 269.953 | 52.081 | 931.450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690.309 | 269.953 | 52.081 | 1.012.343 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650.907 | 269.953 | 52.081 | 972.941 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 734.586 | 269.953 | 52.081 | 1.056.620 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 693.094 | 269.953 | 52.081 | 1.015.128 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 779.102 | 269.953 | 52.081 | 1.101.136 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 732.889 | 269.953 | 52.081 | 1.054.923 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 865.611 | 269.953 | 52.081 | 1.187.645 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 776.556 | 269.953 | 52.081 | 1.098.590 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 933.303 | 269.953 | 52.081 | 1.255.337 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 811.771 | 269.953 | 52.081 | 1.133.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 907.433 | 269.953 | 52.081 | 1.229.467 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 269.953 | 52.081 | 1.267.626 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 269.953 | 52.081 | 1.418.398 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 622.520 | 324.822 | 52.081 | 999.423 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669.486 | 324.822 | 52.081 | 1.046.389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633.552 | 324.822 | 52.081 | 1.010.455 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 324.822 | 52.081 | 1.094.551 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 324.822 | 52.081 | 1.053.589 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 324.822 | 52.081 | 1.140.582 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.543 | 324.822 | 52.081 | 1.097.446 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 324.822 | 52.081 | 1.186.861 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 324.822 | 52.081 | 1.138.817 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 324.822 | 52.081 | 1.276.796 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 324.822 | 52.081 | 1.184.213 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 324.822 | 52.081 | 1.347.168 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 324.822 | 52.081 | 1.220.823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 324.822 | 52.081 | 1.320.274 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 324.822 | 52.081 | 1.359.944 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 324.822 | 52.081 | 1.516.687 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 591.310 | 269.953 | 52.081 | 913.344 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 634.666 | 269.953 | 52.081 | 956.700 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 601.300 | 269.953 | 52.081 | 923.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 678.022 | 269.953 | 52.081 | 1.000.056 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 639.387 | 269.953 | 52.081 | 961.421 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 746.674 |
| 324.822 |
| 52.081 |
| 1.123.577 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882.415 | 324.822 | 52.081 | 1.259.318 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790.112 | 324.822 | 52.081 | 1.167.015 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923.404 | 324.822 | 52.081 | 1.300.307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832.157 | 324.822 | 52.081 | 1.209.060 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973.613 | 324.822 | 52.081 | 1.350.516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915.137 | 324.822 | 52.081 | 1.292.040 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947.864 | 324.822 | 52.081 | 1.324.767 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.058.190 | 324.822 | 52.081 | 1.435.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 324.822 | 52.081 | 1.528.095 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 598.805 | 269.953 | 52.081 | 920.839 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 643.981 | 269.953 | 52.081 | 966.015 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.416 | 269.953 | 52.081 | 931.450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690.309 | 269.953 | 52.081 | 1.012.343 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650.907 | 269.953 | 52.081 | 972.941 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 734.586 | 269.953 | 52.081 | 1.056.620 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 693.094 | 269.953 | 52.081 | 1.015.128 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 779.102 | 269.953 | 52.081 | 1.101.136 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 732.889 | 269.953 | 52.081 | 1.054.923 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 865.611 | 269.953 | 52.081 | 1.187.645 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 776.556 | 269.953 | 52.081 | 1.098.590 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 933.303 | 269.953 | 52.081 | 1.255.337 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 811.771 | 269.953 | 52.081 | 1.133.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 907.433 | 269.953 | 52.081 | 1.229.467 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 269.953 | 52.081 | 1.267.626 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 269.953 | 52.081 | 1.418.398 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 622.520 | 324.822 | 52.081 | 999.423 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669.486 | 324.822 | 52.081 | 1.046.389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633.552 | 324.822 | 52.081 | 1.010.455 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 324.822 | 52.081 | 1.094.551 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 324.822 | 52.081 | 1.053.589 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 324.822 | 52.081 | 1.140.582 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.543 | 324.822 | 52.081 | 1.097.446 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 324.822 | 52.081 | 1.186.861 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 324.822 | 52.081 | 1.138.817 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 324.822 | 52.081 | 1.276.796 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 324.822 | 52.081 | 1.184.213 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 324.822 | 52.081 | 1.347.168 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 324.822 | 52.081 | 1.220.823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 324.822 | 52.081 | 1.320.274 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 324.822 | 52.081 | 1.359.944 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 324.822 | 52.081 | 1.516.687 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 591.310 | 269.953 | 52.081 | 913.344 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 634.666 | 269.953 | 52.081 | 956.700 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 601.300 | 269.953 | 52.081 | 923.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 678.022 | 269.953 | 52.081 | 1.000.056 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 639.387 | 269.953 | 52.081 | 961.421 |