Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 719.037 | 269.953 | 52.081 | 1.041.071 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 681.139 | 269.953 | 52.081 | 1.003.173 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 761.503 | 269.953 | 52.081 | 1.083.537 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 719.037 | 269.953 | 52.081 | 1.041.071 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 681.139 | 269.953 | 52.081 | 1.003.173 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 761.503 | 269.953 | 52.081 | 1.083.537 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 718.726 |
| 269.953 |
| 52.081 |
| 1.040.760 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 842.182 | 269.953 | 52.081 | 1.164.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 758.056 | 269.953 | 52.081 | 1.080.090 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 905.017 | 269.953 | 52.081 | 1.227.051 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 834.624 | 269.953 | 52.081 | 1.156.658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 881.384 | 269.953 | 52.081 | 1.203.418 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 931.720 | 269.953 | 52.081 | 1.253.754 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.301 | 269.953 | 52.081 | 1.398.335 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 614.728 | 324.822 | 52.081 | 991.631 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 659.802 | 324.822 | 52.081 | 1.036.705 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 625.114 | 324.822 | 52.081 | 1.002.017 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 704.875 | 324.822 | 52.081 | 1.081.778 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 664.709 | 324.822 | 52.081 | 1.041.612 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.514 | 324.822 | 52.081 | 1.124.417 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 708.114 | 324.822 | 52.081 | 1.085.017 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 791.662 | 324.822 | 52.081 | 1.168.565 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 747.191 | 324.822 | 52.081 | 1.124.094 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.536 | 324.822 | 52.081 | 1.252.439 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.078 | 324.822 | 52.081 | 1.164.981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 940.859 | 324.822 | 52.081 | 1.317.762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.679 | 324.822 | 52.081 | 1.244.582 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.291 | 324.822 | 52.081 | 1.293.194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 968.620 | 324.822 | 52.081 | 1.345.523 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.927 | 324.822 | 52.081 | 1.495.830 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 261.174 | 51.734 | 931.495 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 261.174 | 51.734 | 980.359 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 261.174 | 51.734 | 942.727 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 261.174 | 51.734 | 1.028.580 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 261.174 | 51.734 | 986.663 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 261.174 | 51.734 | 1.074.483 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 261.174 | 51.734 | 1.031.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 261.174 | 51.734 | 1.161.707 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 261.174 | 51.734 | 1.072.920 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 261.174 | 51.734 | 1.201.135 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 261.174 | 51.734 | 1.113.363 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 261.174 | 51.734 | 1.249.431 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 261.174 | 51.734 | 1.193.182 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 261.174 | 51.734 | 1.224.663 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 261.174 | 51.734 | 1.330.786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 261.174 | 51.734 | 1.420.245 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 598.805 | 261.174 | 51.734 | 911.713 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 643.981 | 261.174 | 51.734 | 956.889 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.416 | 261.174 | 51.734 | 922.324 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690.309 | 261.174 | 51.734 | 1.003.217 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650.907 | 261.174 | 51.734 | 963.815 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 734.586 | 261.174 | 51.734 | 1.047.494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 693.094 | 261.174 | 51.734 | 1.006.002 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 718.726 |
| 269.953 |
| 52.081 |
| 1.040.760 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 842.182 | 269.953 | 52.081 | 1.164.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 758.056 | 269.953 | 52.081 | 1.080.090 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 905.017 | 269.953 | 52.081 | 1.227.051 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 834.624 | 269.953 | 52.081 | 1.156.658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 881.384 | 269.953 | 52.081 | 1.203.418 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 931.720 | 269.953 | 52.081 | 1.253.754 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.301 | 269.953 | 52.081 | 1.398.335 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 614.728 | 324.822 | 52.081 | 991.631 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 659.802 | 324.822 | 52.081 | 1.036.705 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 625.114 | 324.822 | 52.081 | 1.002.017 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 704.875 | 324.822 | 52.081 | 1.081.778 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 664.709 | 324.822 | 52.081 | 1.041.612 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.514 | 324.822 | 52.081 | 1.124.417 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 708.114 | 324.822 | 52.081 | 1.085.017 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 791.662 | 324.822 | 52.081 | 1.168.565 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 747.191 | 324.822 | 52.081 | 1.124.094 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.536 | 324.822 | 52.081 | 1.252.439 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.078 | 324.822 | 52.081 | 1.164.981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 940.859 | 324.822 | 52.081 | 1.317.762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.679 | 324.822 | 52.081 | 1.244.582 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.291 | 324.822 | 52.081 | 1.293.194 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 968.620 | 324.822 | 52.081 | 1.345.523 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.927 | 324.822 | 52.081 | 1.495.830 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 261.174 | 51.734 | 931.495 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 261.174 | 51.734 | 980.359 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 261.174 | 51.734 | 942.727 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 261.174 | 51.734 | 1.028.580 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 261.174 | 51.734 | 986.663 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 261.174 | 51.734 | 1.074.483 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 261.174 | 51.734 | 1.031.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 261.174 | 51.734 | 1.161.707 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 261.174 | 51.734 | 1.072.920 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 261.174 | 51.734 | 1.201.135 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 261.174 | 51.734 | 1.113.363 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 261.174 | 51.734 | 1.249.431 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 261.174 | 51.734 | 1.193.182 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 261.174 | 51.734 | 1.224.663 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 261.174 | 51.734 | 1.330.786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 261.174 | 51.734 | 1.420.245 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 598.805 | 261.174 | 51.734 | 911.713 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 643.981 | 261.174 | 51.734 | 956.889 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.416 | 261.174 | 51.734 | 922.324 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690.309 | 261.174 | 51.734 | 1.003.217 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650.907 | 261.174 | 51.734 | 963.815 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 734.586 | 261.174 | 51.734 | 1.047.494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 693.094 | 261.174 | 51.734 | 1.006.002 |