Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 779.102 | 261.174 | 51.734 | 1.092.010 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 732.889 | 261.174 | 51.734 | 1.045.797 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 865.611 | 261.174 | 51.734 | 1.178.519 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 779.102 | 261.174 | 51.734 | 1.092.010 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 732.889 | 261.174 | 51.734 | 1.045.797 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 865.611 | 261.174 | 51.734 | 1.178.519 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 776.556 |
| 261.174 |
| 51.734 |
| 1.089.464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 933.303 | 261.174 | 51.734 | 1.246.211 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 811.771 | 261.174 | 51.734 | 1.124.679 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 907.433 | 261.174 | 51.734 | 1.220.341 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 261.174 | 51.734 | 1.258.500 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 261.174 | 51.734 | 1.409.272 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 591.310 | 261.174 | 51.734 | 904.218 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 634.666 | 261.174 | 51.734 | 947.574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 601.300 | 261.174 | 51.734 | 914.208 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 678.022 | 261.174 | 51.734 | 990.930 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 639.387 | 261.174 | 51.734 | 952.295 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 719.037 | 261.174 | 51.734 | 1.031.945 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 681.139 | 261.174 | 51.734 | 994.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 761.503 | 261.174 | 51.734 | 1.074.411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 718.726 | 261.174 | 51.734 | 1.031.634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 842.182 | 261.174 | 51.734 | 1.155.090 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 758.056 | 261.174 | 51.734 | 1.070.964 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 905.017 | 261.174 | 51.734 | 1.217.925 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 834.624 | 261.174 | 51.734 | 1.147.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 881.384 | 261.174 | 51.734 | 1.194.292 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 931.720 | 261.174 | 51.734 | 1.244.628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.301 | 261.174 | 51.734 | 1.389.209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 397.248 | 52.081 | 1.067.916 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 397.248 | 52.081 | 1.116.780 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 397.248 | 52.081 | 1.079.148 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 397.248 | 52.081 | 1.165.001 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 397.248 | 52.081 | 1.123.084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 397.248 | 52.081 | 1.210.904 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 397.248 | 52.081 | 1.167.559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 397.248 | 52.081 | 1.298.128 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 397.248 | 52.081 | 1.209.341 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 397.248 | 52.081 | 1.337.556 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 397.248 | 52.081 | 1.249.784 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 397.248 | 52.081 | 1.385.852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 397.248 | 52.081 | 1.329.603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 397.248 | 52.081 | 1.361.084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 397.248 | 52.081 | 1.467.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 397.248 | 52.081 | 1.556.666 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 598.805 | 397.248 | 52.081 | 1.048.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 643.981 | 397.248 | 52.081 | 1.093.310 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.416 | 397.248 | 52.081 | 1.058.745 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690.309 | 397.248 | 52.081 | 1.139.638 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650.907 | 397.248 | 52.081 | 1.100.236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 734.586 | 397.248 | 52.081 | 1.183.915 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 693.094 | 397.248 | 52.081 | 1.142.423 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 779.102 | 397.248 | 52.081 | 1.228.431 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 732.889 | 397.248 | 52.081 | 1.182.218 |
| m3 |
| 776.556 |
| 261.174 |
| 51.734 |
| 1.089.464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 933.303 | 261.174 | 51.734 | 1.246.211 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 811.771 | 261.174 | 51.734 | 1.124.679 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 907.433 | 261.174 | 51.734 | 1.220.341 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 261.174 | 51.734 | 1.258.500 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 261.174 | 51.734 | 1.409.272 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 591.310 | 261.174 | 51.734 | 904.218 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 634.666 | 261.174 | 51.734 | 947.574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 601.300 | 261.174 | 51.734 | 914.208 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 678.022 | 261.174 | 51.734 | 990.930 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 639.387 | 261.174 | 51.734 | 952.295 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 719.037 | 261.174 | 51.734 | 1.031.945 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 681.139 | 261.174 | 51.734 | 994.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 761.503 | 261.174 | 51.734 | 1.074.411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 718.726 | 261.174 | 51.734 | 1.031.634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 842.182 | 261.174 | 51.734 | 1.155.090 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 758.056 | 261.174 | 51.734 | 1.070.964 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 905.017 | 261.174 | 51.734 | 1.217.925 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 834.624 | 261.174 | 51.734 | 1.147.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 881.384 | 261.174 | 51.734 | 1.194.292 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 931.720 | 261.174 | 51.734 | 1.244.628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.301 | 261.174 | 51.734 | 1.389.209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 397.248 | 52.081 | 1.067.916 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 397.248 | 52.081 | 1.116.780 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 397.248 | 52.081 | 1.079.148 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 397.248 | 52.081 | 1.165.001 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 397.248 | 52.081 | 1.123.084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 397.248 | 52.081 | 1.210.904 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 397.248 | 52.081 | 1.167.559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 397.248 | 52.081 | 1.298.128 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 397.248 | 52.081 | 1.209.341 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 397.248 | 52.081 | 1.337.556 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 397.248 | 52.081 | 1.249.784 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 397.248 | 52.081 | 1.385.852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 397.248 | 52.081 | 1.329.603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 397.248 | 52.081 | 1.361.084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 397.248 | 52.081 | 1.467.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 397.248 | 52.081 | 1.556.666 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 598.805 | 397.248 | 52.081 | 1.048.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 643.981 | 397.248 | 52.081 | 1.093.310 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.416 | 397.248 | 52.081 | 1.058.745 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690.309 | 397.248 | 52.081 | 1.139.638 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650.907 | 397.248 | 52.081 | 1.100.236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 734.586 | 397.248 | 52.081 | 1.183.915 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 693.094 | 397.248 | 52.081 | 1.142.423 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 779.102 | 397.248 | 52.081 | 1.228.431 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 732.889 | 397.248 | 52.081 | 1.182.218 |