Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 681.600 | 80.977 | 1.480.225 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 681.600 | 80.977 | 1.439.263 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 681.600 | 80.977 | 1.526.256 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 681.600 | 80.977 | 1.480.225 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 681.600 | 80.977 | 1.439.263 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 681.600 | 80.977 | 1.526.256 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 720.543 |
| 681.600 |
| 80.977 |
| 1.483.120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 681.600 | 80.977 | 1.572.535 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 681.600 | 80.977 | 1.524.491 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 681.600 | 80.977 | 1.662.470 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 681.600 | 80.977 | 1.569.887 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 681.600 | 80.977 | 1.732.842 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 681.600 | 80.977 | 1.606.497 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 681.600 | 80.977 | 1.705.948 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 681.600 | 80.977 | 1.745.618 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 681.600 | 80.977 | 1.902.361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 622.520 | 727.200 | 136.466 | 1.486.186 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669.486 | 727.200 | 136.466 | 1.533.152 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633.552 | 727.200 | 136.466 | 1.497.218 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 727.200 | 136.466 | 1.581.314 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 727.200 | 136.466 | 1.540.352 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 727.200 | 136.466 | 1.627.345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.543 | 727.200 | 136.466 | 1.584.209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 727.200 | 136.466 | 1.673.624 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 727.200 | 136.466 | 1.625.580 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 727.200 | 136.466 | 1.763.559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 727.200 | 136.466 | 1.670.976 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 727.200 | 136.466 | 1.833.931 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 727.200 | 136.466 | 1.707.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 727.200 | 136.466 | 1.807.037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 727.200 | 136.466 | 1.846.707 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 727.200 | 136.466 | 2.003.450 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 585.996 | 75.771 | 1.280.354 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 585.996 | 75.771 | 1.329.218 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 585.996 | 75.771 | 1.291.586 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 585.996 | 75.771 | 1.377.439 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 585.996 | 75.771 | 1.335.522 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 585.996 | 75.771 | 1.423.342 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 585.996 | 75.771 | 1.379.997 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 585.996 | 75.771 | 1.510.566 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 585.996 | 75.771 | 1.421.779 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 585.996 | 75.771 | 1.549.994 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 585.996 | 75.771 | 1.462.222 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 585.996 | 75.771 | 1.598.290 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 585.996 | 75.771 | 1.542.041 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 585.996 | 75.771 | 1.573.522 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 585.996 | 75.771 | 1.679.645 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 585.996 | 75.771 | 1.769.104 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100 | m3 | 618.587 | 625.501 | 131.260 | 1.375.348 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 667.451 | 625.501 | 131.260 | 1.424.212 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 629.819 | 625.501 | 131.260 | 1.386.580 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 715.672 | 625.501 | 131.260 | 1.472.433 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 673.755 | 625.501 | 131.260 | 1.430.516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 720.543 |
| 681.600 |
| 80.977 |
| 1.483.120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 681.600 | 80.977 | 1.572.535 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 681.600 | 80.977 | 1.524.491 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 681.600 | 80.977 | 1.662.470 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 681.600 | 80.977 | 1.569.887 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 681.600 | 80.977 | 1.732.842 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 681.600 | 80.977 | 1.606.497 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 681.600 | 80.977 | 1.705.948 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 681.600 | 80.977 | 1.745.618 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 681.600 | 80.977 | 1.902.361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 622.520 | 727.200 | 136.466 | 1.486.186 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669.486 | 727.200 | 136.466 | 1.533.152 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633.552 | 727.200 | 136.466 | 1.497.218 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 727.200 | 136.466 | 1.581.314 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 727.200 | 136.466 | 1.540.352 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 727.200 | 136.466 | 1.627.345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.543 | 727.200 | 136.466 | 1.584.209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 727.200 | 136.466 | 1.673.624 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 727.200 | 136.466 | 1.625.580 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 727.200 | 136.466 | 1.763.559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 727.200 | 136.466 | 1.670.976 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 727.200 | 136.466 | 1.833.931 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 727.200 | 136.466 | 1.707.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 727.200 | 136.466 | 1.807.037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 727.200 | 136.466 | 1.846.707 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 727.200 | 136.466 | 2.003.450 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 585.996 | 75.771 | 1.280.354 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 585.996 | 75.771 | 1.329.218 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 585.996 | 75.771 | 1.291.586 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 585.996 | 75.771 | 1.377.439 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 585.996 | 75.771 | 1.335.522 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 585.996 | 75.771 | 1.423.342 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 585.996 | 75.771 | 1.379.997 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 585.996 | 75.771 | 1.510.566 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 585.996 | 75.771 | 1.421.779 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 585.996 | 75.771 | 1.549.994 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 585.996 | 75.771 | 1.462.222 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 585.996 | 75.771 | 1.598.290 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 585.996 | 75.771 | 1.542.041 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 585.996 | 75.771 | 1.573.522 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 585.996 | 75.771 | 1.679.645 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 585.996 | 75.771 | 1.769.104 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100 | m3 | 618.587 | 625.501 | 131.260 | 1.375.348 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 667.451 | 625.501 | 131.260 | 1.424.212 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 629.819 | 625.501 | 131.260 | 1.386.580 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 715.672 | 625.501 | 131.260 | 1.472.433 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 673.755 | 625.501 | 131.260 | 1.430.516 |