Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 487.200 | 99.466 | 1.435.465 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 487.200 | 99.466 | 1.346.678 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 487.200 | 99.466 | 1.474.893 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 487.200 | 99.466 | 1.435.465 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 487.200 | 99.466 | 1.346.678 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 487.200 | 99.466 | 1.474.893 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 800.455 |
| 487.200 |
| 99.466 |
| 1.387.121 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 487.200 | 99.466 | 1.523.189 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 487.200 | 99.466 | 1.466.940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 487.200 | 99.466 | 1.498.421 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 487.200 | 99.466 | 1.604.544 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 487.200 | 99.466 | 1.694.003 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 516.000 | 99.466 | 1.234.053 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 516.000 | 99.466 | 1.282.917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 516.000 | 99.466 | 1.245.285 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 516.000 | 99.466 | 1.331.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 516.000 | 99.466 | 1.289.221 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 516.000 | 99.466 | 1.377.041 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 516.000 | 99.466 | 1.333.696 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 516.000 | 99.466 | 1.464.265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 516.000 | 99.466 | 1.375.478 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 516.000 | 99.466 | 1.503.693 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 516.000 | 99.466 | 1.415.921 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 516.000 | 99.466 | 1.551.989 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 516.000 | 99.466 | 1.495.740 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 516.000 | 99.466 | 1.527.221 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 516.000 | 99.466 | 1.633.344 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 516.000 | 99.466 | 1.722.803 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 336.000 | 52.081 | 1.006.668 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 336.000 | 52.081 | 1.055.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 336.000 | 52.081 | 1.017.900 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 336.000 | 52.081 | 1.103.753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 336.000 | 52.081 | 1.061.836 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 336.000 | 52.081 | 1.149.656 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 336.000 | 52.081 | 1.106.311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 336.000 | 52.081 | 1.236.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 336.000 | 52.081 | 1.148.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 336.000 | 52.081 | 1.276.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 336.000 | 52.081 | 1.188.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 336.000 | 52.081 | 1.324.604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 336.000 | 52.081 | 1.268.355 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 336.000 | 52.081 | 1.299.836 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 336.000 | 52.081 | 1.405.959 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 336.000 | 52.081 | 1.495.418 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 598.805 | 336.000 | 52.081 | 986.886 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 643.981 | 336.000 | 52.081 | 1.032.062 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.416 | 336.000 | 52.081 | 997.497 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690.309 | 336.000 | 52.081 | 1.078.390 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650.907 | 336.000 | 52.081 | 1.038.988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 734.586 | 336.000 | 52.081 | 1.122.667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 693.094 | 336.000 | 52.081 | 1.081.175 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 779.102 | 336.000 | 52.081 | 1.167.183 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 732.889 | 336.000 | 52.081 | 1.120.970 |
| m3 |
| 800.455 |
| 487.200 |
| 99.466 |
| 1.387.121 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 487.200 | 99.466 | 1.523.189 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 487.200 | 99.466 | 1.466.940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 487.200 | 99.466 | 1.498.421 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 487.200 | 99.466 | 1.604.544 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 487.200 | 99.466 | 1.694.003 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 516.000 | 99.466 | 1.234.053 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 516.000 | 99.466 | 1.282.917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 516.000 | 99.466 | 1.245.285 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 516.000 | 99.466 | 1.331.138 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 516.000 | 99.466 | 1.289.221 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 516.000 | 99.466 | 1.377.041 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 516.000 | 99.466 | 1.333.696 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 516.000 | 99.466 | 1.464.265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 516.000 | 99.466 | 1.375.478 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 516.000 | 99.466 | 1.503.693 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 516.000 | 99.466 | 1.415.921 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 516.000 | 99.466 | 1.551.989 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 516.000 | 99.466 | 1.495.740 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 516.000 | 99.466 | 1.527.221 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 516.000 | 99.466 | 1.633.344 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 516.000 | 99.466 | 1.722.803 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 336.000 | 52.081 | 1.006.668 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 336.000 | 52.081 | 1.055.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 336.000 | 52.081 | 1.017.900 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 336.000 | 52.081 | 1.103.753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 336.000 | 52.081 | 1.061.836 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 336.000 | 52.081 | 1.149.656 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 336.000 | 52.081 | 1.106.311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 336.000 | 52.081 | 1.236.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 336.000 | 52.081 | 1.148.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 336.000 | 52.081 | 1.276.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 336.000 | 52.081 | 1.188.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 336.000 | 52.081 | 1.324.604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 336.000 | 52.081 | 1.268.355 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 336.000 | 52.081 | 1.299.836 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 336.000 | 52.081 | 1.405.959 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 336.000 | 52.081 | 1.495.418 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 598.805 | 336.000 | 52.081 | 986.886 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 643.981 | 336.000 | 52.081 | 1.032.062 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.416 | 336.000 | 52.081 | 997.497 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690.309 | 336.000 | 52.081 | 1.078.390 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650.907 | 336.000 | 52.081 | 1.038.988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 734.586 | 336.000 | 52.081 | 1.122.667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 693.094 | 336.000 | 52.081 | 1.081.175 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 779.102 | 336.000 | 52.081 | 1.167.183 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 732.889 | 336.000 | 52.081 | 1.120.970 |