Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 761.575 | 625.501 | 131.260 | 1.518.336 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 718.230 | 625.501 | 131.260 | 1.474.991 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 848.799 | 625.501 | 131.260 | 1.605.560 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 761.575 | 625.501 | 131.260 | 1.518.336 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 718.230 | 625.501 | 131.260 | 1.474.991 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 848.799 | 625.501 | 131.260 | 1.605.560 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 760.012 |
| 625.501 |
| 131.260 |
| 1.516.773 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350 | m3 | 888.227 | 625.501 | 131.260 | 1.644.988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350 | m3 | 800.455 | 625.501 | 131.260 | 1.557.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400 | m3 | 936.523 | 625.501 | 131.260 | 1.693.284 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400 | m3 | 880.274 | 625.501 | 131.260 | 1.637.035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450 | m3 | 911.755 | 625.501 | 131.260 | 1.668.516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450 | m3 | 1.017.878 | 625.501 | 131.260 | 1.774.639 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450 | m3 | 1.107.337 | 625.501 | 131.260 | 1.864.098 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 446.400 | 99.466 | 1.164.453 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 446.400 | 99.466 | 1.213.317 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 446.400 | 99.466 | 1.175.685 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 446.400 | 99.466 | 1.261.538 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 446.400 | 99.466 | 1.219.621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 446.400 | 99.466 | 1.307.441 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 446.400 | 99.466 | 1.264.096 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 446.400 | 99.466 | 1.394.665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 446.400 | 99.466 | 1.305.878 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 446.400 | 99.466 | 1.434.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 446.400 | 99.466 | 1.346.321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 446.400 | 99.466 | 1.482.389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 446.400 | 99.466 | 1.426.140 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 446.400 | 99.466 | 1.457.621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 446.400 | 99.466 | 1.563.744 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 446.400 | 99.466 | 1.653.203 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 638.400 | 99.466 | 1.356.453 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 638.400 | 99.466 | 1.405.317 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 638.400 | 99.466 | 1.367.685 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 638.400 | 99.466 | 1.453.538 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 638.400 | 99.466 | 1.411.621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 638.400 | 99.466 | 1.499.441 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 638.400 | 99.466 | 1.456.096 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 638.400 | 99.466 | 1.586.665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 638.400 | 99.466 | 1.497.878 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 638.400 | 99.466 | 1.626.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 638.400 | 99.466 | 1.538.321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 638.400 | 99.466 | 1.674.389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 638.400 | 99.466 | 1.618.140 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 638.400 | 99.466 | 1.649.621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 638.400 | 99.466 | 1.755.744 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 638.400 | 99.466 | 1.845.203 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 487.200 | 99.466 | 1.205.253 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 487.200 | 99.466 | 1.254.117 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 487.200 | 99.466 | 1.216.485 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 487.200 | 99.466 | 1.302.338 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 487.200 | 99.466 | 1.260.421 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 487.200 | 99.466 | 1.348.241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 487.200 | 99.466 | 1.304.896 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 760.012 |
| 625.501 |
| 131.260 |
| 1.516.773 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350 | m3 | 888.227 | 625.501 | 131.260 | 1.644.988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350 | m3 | 800.455 | 625.501 | 131.260 | 1.557.216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400 | m3 | 936.523 | 625.501 | 131.260 | 1.693.284 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400 | m3 | 880.274 | 625.501 | 131.260 | 1.637.035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450 | m3 | 911.755 | 625.501 | 131.260 | 1.668.516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450 | m3 | 1.017.878 | 625.501 | 131.260 | 1.774.639 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450 | m3 | 1.107.337 | 625.501 | 131.260 | 1.864.098 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 446.400 | 99.466 | 1.164.453 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 446.400 | 99.466 | 1.213.317 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 446.400 | 99.466 | 1.175.685 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 446.400 | 99.466 | 1.261.538 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 446.400 | 99.466 | 1.219.621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 446.400 | 99.466 | 1.307.441 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 446.400 | 99.466 | 1.264.096 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 446.400 | 99.466 | 1.394.665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 446.400 | 99.466 | 1.305.878 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 446.400 | 99.466 | 1.434.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 446.400 | 99.466 | 1.346.321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 446.400 | 99.466 | 1.482.389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 446.400 | 99.466 | 1.426.140 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 446.400 | 99.466 | 1.457.621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 446.400 | 99.466 | 1.563.744 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 446.400 | 99.466 | 1.653.203 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 638.400 | 99.466 | 1.356.453 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 638.400 | 99.466 | 1.405.317 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 638.400 | 99.466 | 1.367.685 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 638.400 | 99.466 | 1.453.538 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 638.400 | 99.466 | 1.411.621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 638.400 | 99.466 | 1.499.441 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 638.400 | 99.466 | 1.456.096 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 638.400 | 99.466 | 1.586.665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 638.400 | 99.466 | 1.497.878 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 638.400 | 99.466 | 1.626.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 638.400 | 99.466 | 1.538.321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 638.400 | 99.466 | 1.674.389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 638.400 | 99.466 | 1.618.140 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 638.400 | 99.466 | 1.649.621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 638.400 | 99.466 | 1.755.744 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 638.400 | 99.466 | 1.845.203 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 487.200 | 99.466 | 1.205.253 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 487.200 | 99.466 | 1.254.117 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 487.200 | 99.466 | 1.216.485 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 487.200 | 99.466 | 1.302.338 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 487.200 | 99.466 | 1.260.421 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 487.200 | 99.466 | 1.348.241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 487.200 | 99.466 | 1.304.896 |