Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973.613 | 715.200 | 75.771 | 1.764.584 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915.137 | 715.200 | 75.771 | 1.706.108 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947.864 | 715.200 | 75.771 | 1.738.835 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973.613 | 715.200 | 75.771 | 1.764.584 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915.137 | 715.200 | 75.771 | 1.706.108 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947.864 | 715.200 | 75.771 | 1.738.835 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.058.190 |
| 715.200 |
| 75.771 |
| 1.849.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 715.200 | 75.771 | 1.942.163 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643.085 | 602.400 | 75.771 | 1.321.256 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693.884 | 602.400 | 75.771 | 1.372.055 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654.763 | 602.400 | 75.771 | 1.332.934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744.016 | 602.400 | 75.771 | 1.422.187 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700.439 | 602.400 | 75.771 | 1.378.610 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791.737 | 602.400 | 75.771 | 1.469.908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746.674 | 602.400 | 75.771 | 1.424.845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882.415 | 602.400 | 75.771 | 1.560.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790.112 | 602.400 | 75.771 | 1.468.283 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923.404 | 602.400 | 75.771 | 1.601.575 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832.157 | 602.400 | 75.771 | 1.510.328 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973.613 | 602.400 | 75.771 | 1.651.784 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915.137 | 602.400 | 75.771 | 1.593.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947.864 | 602.400 | 75.771 | 1.626.035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.058.190 | 602.400 | 75.771 | 1.736.361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 602.400 | 75.771 | 1.829.363 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.836 | 573.600 | 75.771 | 1.280.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 680.667 | 573.600 | 75.771 | 1.330.038 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.291 | 573.600 | 75.771 | 1.291.662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 729.844 | 573.600 | 75.771 | 1.379.215 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.097 | 573.600 | 75.771 | 1.336.468 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.656 | 573.600 | 75.771 | 1.426.027 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 732.452 | 573.600 | 75.771 | 1.381.823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 865.607 | 573.600 | 75.771 | 1.514.978 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 775.062 | 573.600 | 75.771 | 1.424.433 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 905.815 | 573.600 | 75.771 | 1.555.186 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 816.306 | 573.600 | 75.771 | 1.465.677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 955.068 | 573.600 | 75.771 | 1.604.439 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 897.705 | 573.600 | 75.771 | 1.547.076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 929.810 | 573.600 | 75.771 | 1.579.181 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.038.034 | 573.600 | 75.771 | 1.687.405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 573.600 | 75.771 | 1.778.636 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.836 | 530.400 | 52.081 | 1.213.317 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 680.667 | 530.400 | 52.081 | 1.263.148 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.291 | 530.400 | 52.081 | 1.224.772 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 729.844 | 530.400 | 52.081 | 1.312.325 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.097 | 530.400 | 52.081 | 1.269.578 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.656 | 530.400 | 52.081 | 1.359.137 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 732.452 | 530.400 | 52.081 | 1.314.933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 865.607 | 530.400 | 52.081 | 1.448.088 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 775.062 | 530.400 | 52.081 | 1.357.543 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 905.815 | 530.400 | 52.081 | 1.488.296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 816.306 | 530.400 | 52.081 | 1.398.787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 955.068 | 530.400 | 52.081 | 1.537.549 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 897.705 | 530.400 | 52.081 | 1.480.186 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.058.190 |
| 715.200 |
| 75.771 |
| 1.849.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 715.200 | 75.771 | 1.942.163 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643.085 | 602.400 | 75.771 | 1.321.256 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693.884 | 602.400 | 75.771 | 1.372.055 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654.763 | 602.400 | 75.771 | 1.332.934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744.016 | 602.400 | 75.771 | 1.422.187 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700.439 | 602.400 | 75.771 | 1.378.610 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791.737 | 602.400 | 75.771 | 1.469.908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746.674 | 602.400 | 75.771 | 1.424.845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882.415 | 602.400 | 75.771 | 1.560.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790.112 | 602.400 | 75.771 | 1.468.283 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923.404 | 602.400 | 75.771 | 1.601.575 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832.157 | 602.400 | 75.771 | 1.510.328 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 973.613 | 602.400 | 75.771 | 1.651.784 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 915.137 | 602.400 | 75.771 | 1.593.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 947.864 | 602.400 | 75.771 | 1.626.035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.058.190 | 602.400 | 75.771 | 1.736.361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 602.400 | 75.771 | 1.829.363 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.836 | 573.600 | 75.771 | 1.280.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 680.667 | 573.600 | 75.771 | 1.330.038 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.291 | 573.600 | 75.771 | 1.291.662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 729.844 | 573.600 | 75.771 | 1.379.215 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.097 | 573.600 | 75.771 | 1.336.468 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.656 | 573.600 | 75.771 | 1.426.027 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 732.452 | 573.600 | 75.771 | 1.381.823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 865.607 | 573.600 | 75.771 | 1.514.978 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 775.062 | 573.600 | 75.771 | 1.424.433 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 905.815 | 573.600 | 75.771 | 1.555.186 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 816.306 | 573.600 | 75.771 | 1.465.677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 955.068 | 573.600 | 75.771 | 1.604.439 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 897.705 | 573.600 | 75.771 | 1.547.076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 929.810 | 573.600 | 75.771 | 1.579.181 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.038.034 | 573.600 | 75.771 | 1.687.405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 573.600 | 75.771 | 1.778.636 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.836 | 530.400 | 52.081 | 1.213.317 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 680.667 | 530.400 | 52.081 | 1.263.148 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.291 | 530.400 | 52.081 | 1.224.772 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 729.844 | 530.400 | 52.081 | 1.312.325 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.097 | 530.400 | 52.081 | 1.269.578 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776.656 | 530.400 | 52.081 | 1.359.137 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 732.452 | 530.400 | 52.081 | 1.314.933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 865.607 | 530.400 | 52.081 | 1.448.088 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 775.062 | 530.400 | 52.081 | 1.357.543 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 905.815 | 530.400 | 52.081 | 1.488.296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 816.306 | 530.400 | 52.081 | 1.398.787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 955.068 | 530.400 | 52.081 | 1.537.549 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 897.705 | 530.400 | 52.081 | 1.480.186 |