Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 489.600 | 153.085 | 1.749.904 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 604.734 | 585.600 | 567.980 | 1.758.314 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 650.357 | 585.600 | 567.980 | 1.803.937 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 489.600 | 153.085 | 1.749.904 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 604.734 | 585.600 | 567.980 | 1.758.314 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 650.357 | 585.600 | 567.980 | 1.803.937 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 615.450 |
| 585.600 |
| 567.980 |
| 1.769.030 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 697.144 | 585.600 | 567.980 | 1.850.724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 657.352 | 585.600 | 567.980 | 1.810.932 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 741.860 | 585.600 | 567.980 | 1.895.440 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 699.956 | 585.600 | 567.980 | 1.853.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 786.816 | 585.600 | 567.980 | 1.940.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 740.145 | 585.600 | 567.980 | 1.893.725 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 874.182 | 585.600 | 567.980 | 2.027.762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 784.244 | 585.600 | 567.980 | 1.937.824 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 942.543 | 585.600 | 567.980 | 2.096.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 819.808 | 585.600 | 567.980 | 1.973.388 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.417 | 585.600 | 567.980 | 2.069.997 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 585.600 | 567.980 | 2.108.534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 585.600 | 567.980 | 2.260.799 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 619.200 | 153.085 | 1.396.996 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 619.200 | 153.085 | 1.446.344 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.055 | 619.200 | 153.085 | 1.408.340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722.758 | 619.200 | 153.085 | 1.495.043 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.426 | 619.200 | 153.085 | 1.452.711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.116 | 619.200 | 153.085 | 1.541.401 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 725.341 | 619.200 | 153.085 | 1.497.626 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.203 | 619.200 | 153.085 | 1.629.488 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.537 | 619.200 | 153.085 | 1.539.822 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897.021 | 619.200 | 153.085 | 1.669.306 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808.381 | 619.200 | 153.085 | 1.580.666 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945.796 | 619.200 | 153.085 | 1.718.081 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888.990 | 619.200 | 153.085 | 1.661.275 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920.782 | 619.200 | 153.085 | 1.693.067 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.956 | 619.200 | 153.085 | 1.800.241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 619.200 | 153.085 | 1.890.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 703.200 | 567.980 | 1.895.891 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 703.200 | 567.980 | 1.945.239 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.055 | 703.200 | 567.980 | 1.907.235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722.758 | 703.200 | 567.980 | 1.993.938 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.426 | 703.200 | 567.980 | 1.951.606 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.116 | 703.200 | 567.980 | 2.040.296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 725.341 | 703.200 | 567.980 | 1.996.521 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.203 | 703.200 | 567.980 | 2.128.383 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.537 | 703.200 | 567.980 | 2.038.717 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897.021 | 703.200 | 567.980 | 2.168.201 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808.381 | 703.200 | 567.980 | 2.079.561 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945.796 | 703.200 | 567.980 | 2.216.976 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888.990 | 703.200 | 567.980 | 2.160.170 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920.782 | 703.200 | 567.980 | 2.191.962 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.956 | 703.200 | 567.980 | 2.299.136 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 703.200 | 567.980 | 2.389.481 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 604.734 | 619.200 | 153.085 | 1.377.019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 615.450 |
| 585.600 |
| 567.980 |
| 1.769.030 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 697.144 | 585.600 | 567.980 | 1.850.724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 657.352 | 585.600 | 567.980 | 1.810.932 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 741.860 | 585.600 | 567.980 | 1.895.440 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 699.956 | 585.600 | 567.980 | 1.853.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 786.816 | 585.600 | 567.980 | 1.940.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 740.145 | 585.600 | 567.980 | 1.893.725 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 874.182 | 585.600 | 567.980 | 2.027.762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 784.244 | 585.600 | 567.980 | 1.937.824 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 942.543 | 585.600 | 567.980 | 2.096.123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 819.808 | 585.600 | 567.980 | 1.973.388 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.417 | 585.600 | 567.980 | 2.069.997 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 585.600 | 567.980 | 2.108.534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 585.600 | 567.980 | 2.260.799 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 619.200 | 153.085 | 1.396.996 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 619.200 | 153.085 | 1.446.344 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.055 | 619.200 | 153.085 | 1.408.340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722.758 | 619.200 | 153.085 | 1.495.043 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.426 | 619.200 | 153.085 | 1.452.711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.116 | 619.200 | 153.085 | 1.541.401 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 725.341 | 619.200 | 153.085 | 1.497.626 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.203 | 619.200 | 153.085 | 1.629.488 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.537 | 619.200 | 153.085 | 1.539.822 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897.021 | 619.200 | 153.085 | 1.669.306 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808.381 | 619.200 | 153.085 | 1.580.666 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945.796 | 619.200 | 153.085 | 1.718.081 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888.990 | 619.200 | 153.085 | 1.661.275 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920.782 | 619.200 | 153.085 | 1.693.067 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.956 | 619.200 | 153.085 | 1.800.241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 619.200 | 153.085 | 1.890.586 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 703.200 | 567.980 | 1.895.891 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 703.200 | 567.980 | 1.945.239 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.055 | 703.200 | 567.980 | 1.907.235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722.758 | 703.200 | 567.980 | 1.993.938 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.426 | 703.200 | 567.980 | 1.951.606 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.116 | 703.200 | 567.980 | 2.040.296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 725.341 | 703.200 | 567.980 | 1.996.521 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.203 | 703.200 | 567.980 | 2.128.383 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.537 | 703.200 | 567.980 | 2.038.717 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897.021 | 703.200 | 567.980 | 2.168.201 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808.381 | 703.200 | 567.980 | 2.079.561 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945.796 | 703.200 | 567.980 | 2.216.976 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888.990 | 703.200 | 567.980 | 2.160.170 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920.782 | 703.200 | 567.980 | 2.191.962 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.956 | 703.200 | 567.980 | 2.299.136 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 703.200 | 567.980 | 2.389.481 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 604.734 | 619.200 | 153.085 | 1.377.019 |