Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m2 | 27.807 | 192.000 | 21.739 | 241.546 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m2 | 26.225 | 192.000 | 21.739 | 239.964 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m2 | 30.992 | 192.000 | 21.739 | 244.731 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m2 | 27.807 | 192.000 | 21.739 | 241.546 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m2 | 26.225 | 192.000 | 21.739 | 239.964 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m2 | 30.992 | 192.000 | 21.739 | 244.731 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m2 |
| 27.750 |
| 192.000 |
| 21.739 |
| 241.489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m2 | 32.432 | 192.000 | 21.739 | 246.171 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m2 | 29.227 | 192.000 | 21.739 | 242.966 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m2 | 34.195 | 192.000 | 21.739 | 247.934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m2 | 32.141 | 192.000 | 21.739 | 245.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m2 | 33.291 | 192.000 | 21.739 | 247.030 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m2 | 37.166 | 192.000 | 21.739 | 250.905 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m2 | 40.432 | 192.000 | 21.739 | 254.171 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 403.200 | 228.966 | 1.250.753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 403.200 | 228.966 | 1.299.617 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 403.200 | 228.966 | 1.261.985 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 403.200 | 228.966 | 1.347.838 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 403.200 | 228.966 | 1.305.921 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 403.200 | 228.966 | 1.393.741 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 403.200 | 228.966 | 1.350.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 403.200 | 228.966 | 1.480.965 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 403.200 | 228.966 | 1.392.178 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 403.200 | 228.966 | 1.520.393 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 403.200 | 228.966 | 1.432.621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 403.200 | 228.966 | 1.568.689 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 403.200 | 228.966 | 1.512.440 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 403.200 | 228.966 | 1.543.921 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 403.200 | 228.966 | 1.650.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 403.200 | 228.966 | 1.739.503 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 417.600 | 228.966 | 1.265.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 417.600 | 228.966 | 1.314.017 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 417.600 | 228.966 | 1.276.385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 417.600 | 228.966 | 1.362.238 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 417.600 | 228.966 | 1.320.321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 417.600 | 228.966 | 1.408.141 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 417.600 | 228.966 | 1.364.796 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 417.600 | 228.966 | 1.495.365 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 417.600 | 228.966 | 1.406.578 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 417.600 | 228.966 | 1.534.793 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 417.600 | 228.966 | 1.447.021 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 417.600 | 228.966 | 1.583.089 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 417.600 | 228.966 | 1.526.840 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 417.600 | 228.966 | 1.558.321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 417.600 | 228.966 | 1.664.444 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 417.600 | 228.966 | 1.753.903 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 504.000 | 75.771 | 1.198.358 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 504.000 | 75.771 | 1.247.222 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 504.000 | 75.771 | 1.209.590 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 504.000 | 75.771 | 1.295.443 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 504.000 | 75.771 | 1.253.526 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 504.000 | 75.771 | 1.341.346 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 504.000 | 75.771 | 1.298.001 |
| m2 |
| 27.750 |
| 192.000 |
| 21.739 |
| 241.489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m2 | 32.432 | 192.000 | 21.739 | 246.171 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m2 | 29.227 | 192.000 | 21.739 | 242.966 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m2 | 34.195 | 192.000 | 21.739 | 247.934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m2 | 32.141 | 192.000 | 21.739 | 245.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m2 | 33.291 | 192.000 | 21.739 | 247.030 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m2 | 37.166 | 192.000 | 21.739 | 250.905 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m2 | 40.432 | 192.000 | 21.739 | 254.171 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 403.200 | 228.966 | 1.250.753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 403.200 | 228.966 | 1.299.617 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 403.200 | 228.966 | 1.261.985 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 403.200 | 228.966 | 1.347.838 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 403.200 | 228.966 | 1.305.921 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 403.200 | 228.966 | 1.393.741 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 403.200 | 228.966 | 1.350.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 403.200 | 228.966 | 1.480.965 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 403.200 | 228.966 | 1.392.178 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 403.200 | 228.966 | 1.520.393 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 403.200 | 228.966 | 1.432.621 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 403.200 | 228.966 | 1.568.689 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 403.200 | 228.966 | 1.512.440 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 403.200 | 228.966 | 1.543.921 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 403.200 | 228.966 | 1.650.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 403.200 | 228.966 | 1.739.503 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 417.600 | 228.966 | 1.265.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 417.600 | 228.966 | 1.314.017 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 417.600 | 228.966 | 1.276.385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 417.600 | 228.966 | 1.362.238 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 417.600 | 228.966 | 1.320.321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 417.600 | 228.966 | 1.408.141 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 417.600 | 228.966 | 1.364.796 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848.799 | 417.600 | 228.966 | 1.495.365 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.012 | 417.600 | 228.966 | 1.406.578 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888.227 | 417.600 | 228.966 | 1.534.793 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800.455 | 417.600 | 228.966 | 1.447.021 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936.523 | 417.600 | 228.966 | 1.583.089 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880.274 | 417.600 | 228.966 | 1.526.840 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911.755 | 417.600 | 228.966 | 1.558.321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.878 | 417.600 | 228.966 | 1.664.444 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 417.600 | 228.966 | 1.753.903 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.587 | 504.000 | 75.771 | 1.198.358 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667.451 | 504.000 | 75.771 | 1.247.222 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629.819 | 504.000 | 75.771 | 1.209.590 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715.672 | 504.000 | 75.771 | 1.295.443 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.755 | 504.000 | 75.771 | 1.253.526 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761.575 | 504.000 | 75.771 | 1.341.346 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718.230 | 504.000 | 75.771 | 1.298.001 |