Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722.758 | 756.000 | 29.202 | 1.507.960 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.426 | 756.000 | 29.202 | 1.465.628 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.116 | 756.000 | 29.202 | 1.554.318 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722.758 | 756.000 | 29.202 | 1.507.960 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.426 | 756.000 | 29.202 | 1.465.628 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.116 | 756.000 | 29.202 | 1.554.318 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 725.341 |
| 756.000 |
| 29.202 |
| 1.510.543 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.203 | 756.000 | 29.202 | 1.642.405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.537 | 756.000 | 29.202 | 1.552.739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897.021 | 756.000 | 29.202 | 1.682.223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808.381 | 756.000 | 29.202 | 1.593.583 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945.796 | 756.000 | 29.202 | 1.730.998 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888.990 | 756.000 | 29.202 | 1.674.192 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920.782 | 756.000 | 29.202 | 1.705.984 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.956 | 756.000 | 29.202 | 1.813.158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 756.000 | 29.202 | 1.903.503 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.961 | 748.800 | 75.771 | 1.461.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 687.276 | 748.800 | 75.771 | 1.511.847 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 648.527 | 748.800 | 75.771 | 1.473.098 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 736.930 | 748.800 | 75.771 | 1.561.501 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 693.768 | 748.800 | 75.771 | 1.518.339 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 784.197 | 748.800 | 75.771 | 1.608.768 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 739.563 | 748.800 | 75.771 | 1.564.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 874.011 | 748.800 | 75.771 | 1.698.582 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 782.587 | 748.800 | 75.771 | 1.607.158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 914.610 | 748.800 | 75.771 | 1.739.181 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 824.231 | 748.800 | 75.771 | 1.648.802 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 964.341 | 748.800 | 75.771 | 1.788.912 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 906.421 | 748.800 | 75.771 | 1.730.992 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 938.837 | 748.800 | 75.771 | 1.763.408 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.048.112 | 748.800 | 75.771 | 1.872.683 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 748.800 | 75.771 | 1.964.799 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.961 | 597.600 | 75.771 | 1.310.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 687.276 | 597.600 | 75.771 | 1.360.647 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 648.527 | 597.600 | 75.771 | 1.321.898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 736.930 | 597.600 | 75.771 | 1.410.301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 693.768 | 597.600 | 75.771 | 1.367.139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 784.197 | 597.600 | 75.771 | 1.457.568 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 739.563 | 597.600 | 75.771 | 1.412.934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 874.011 | 597.600 | 75.771 | 1.547.382 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 782.587 | 597.600 | 75.771 | 1.455.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 914.610 | 597.600 | 75.771 | 1.587.981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 824.231 | 597.600 | 75.771 | 1.497.602 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 964.341 | 597.600 | 75.771 | 1.637.712 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 906.421 | 597.600 | 75.771 | 1.579.792 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 938.837 | 597.600 | 75.771 | 1.612.208 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.048.112 | 597.600 | 75.771 | 1.721.483 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 597.600 | 75.771 | 1.813.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 22.586 | 192.000 | 21.739 | 236.325 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 24.371 | 192.000 | 21.739 | 238.110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 22.997 | 192.000 | 21.739 | 236.736 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 26.131 | 192.000 | 21.739 | 239.870 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 24.601 | 192.000 | 21.739 | 238.340 |
| m3 |
| 725.341 |
| 756.000 |
| 29.202 |
| 1.510.543 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.203 | 756.000 | 29.202 | 1.642.405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.537 | 756.000 | 29.202 | 1.552.739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897.021 | 756.000 | 29.202 | 1.682.223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808.381 | 756.000 | 29.202 | 1.593.583 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945.796 | 756.000 | 29.202 | 1.730.998 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888.990 | 756.000 | 29.202 | 1.674.192 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920.782 | 756.000 | 29.202 | 1.705.984 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.956 | 756.000 | 29.202 | 1.813.158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 756.000 | 29.202 | 1.903.503 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.961 | 748.800 | 75.771 | 1.461.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 687.276 | 748.800 | 75.771 | 1.511.847 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 648.527 | 748.800 | 75.771 | 1.473.098 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 736.930 | 748.800 | 75.771 | 1.561.501 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 693.768 | 748.800 | 75.771 | 1.518.339 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 784.197 | 748.800 | 75.771 | 1.608.768 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 739.563 | 748.800 | 75.771 | 1.564.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 874.011 | 748.800 | 75.771 | 1.698.582 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 782.587 | 748.800 | 75.771 | 1.607.158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 914.610 | 748.800 | 75.771 | 1.739.181 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 824.231 | 748.800 | 75.771 | 1.648.802 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 964.341 | 748.800 | 75.771 | 1.788.912 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 906.421 | 748.800 | 75.771 | 1.730.992 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 938.837 | 748.800 | 75.771 | 1.763.408 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.048.112 | 748.800 | 75.771 | 1.872.683 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 748.800 | 75.771 | 1.964.799 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.961 | 597.600 | 75.771 | 1.310.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 687.276 | 597.600 | 75.771 | 1.360.647 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 648.527 | 597.600 | 75.771 | 1.321.898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 736.930 | 597.600 | 75.771 | 1.410.301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 693.768 | 597.600 | 75.771 | 1.367.139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 784.197 | 597.600 | 75.771 | 1.457.568 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 739.563 | 597.600 | 75.771 | 1.412.934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 874.011 | 597.600 | 75.771 | 1.547.382 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 782.587 | 597.600 | 75.771 | 1.455.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 914.610 | 597.600 | 75.771 | 1.587.981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 824.231 | 597.600 | 75.771 | 1.497.602 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 964.341 | 597.600 | 75.771 | 1.637.712 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 906.421 | 597.600 | 75.771 | 1.579.792 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 938.837 | 597.600 | 75.771 | 1.612.208 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.048.112 | 597.600 | 75.771 | 1.721.483 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 597.600 | 75.771 | 1.813.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 22.586 | 192.000 | 21.739 | 236.325 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 24.371 | 192.000 | 21.739 | 238.110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 22.997 | 192.000 | 21.739 | 236.736 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 26.131 | 192.000 | 21.739 | 239.870 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 24.601 | 192.000 | 21.739 | 238.340 |