Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 650.357 | 619.200 | 153.085 | 1.422.642 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 615.450 | 619.200 | 153.085 | 1.387.735 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 697.144 | 619.200 | 153.085 | 1.469.429 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 650.357 | 619.200 | 153.085 | 1.422.642 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 615.450 | 619.200 | 153.085 | 1.387.735 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 697.144 | 619.200 | 153.085 | 1.469.429 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 657.352 |
| 619.200 |
| 153.085 |
| 1.429.637 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 741.860 | 619.200 | 153.085 | 1.514.145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 699.956 | 619.200 | 153.085 | 1.472.241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 786.816 | 619.200 | 153.085 | 1.559.101 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 740.145 | 619.200 | 153.085 | 1.512.430 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 874.182 | 619.200 | 153.085 | 1.646.467 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 784.244 | 619.200 | 153.085 | 1.556.529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 942.543 | 619.200 | 153.085 | 1.714.828 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 819.808 | 619.200 | 153.085 | 1.592.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.417 | 619.200 | 153.085 | 1.688.702 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 619.200 | 153.085 | 1.727.239 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 619.200 | 153.085 | 1.879.504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 604.734 | 703.200 | 567.980 | 1.875.914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 650.357 | 703.200 | 567.980 | 1.921.537 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 615.450 | 703.200 | 567.980 | 1.886.630 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 697.144 | 703.200 | 567.980 | 1.968.324 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 657.352 | 703.200 | 567.980 | 1.928.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 741.860 | 703.200 | 567.980 | 2.013.040 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 699.956 | 703.200 | 567.980 | 1.971.136 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 786.816 | 703.200 | 567.980 | 2.057.996 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 740.145 | 703.200 | 567.980 | 2.011.325 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 874.182 | 703.200 | 567.980 | 2.145.362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 784.244 | 703.200 | 567.980 | 2.055.424 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 942.543 | 703.200 | 567.980 | 2.213.723 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 819.808 | 703.200 | 567.980 | 2.090.988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.417 | 703.200 | 567.980 | 2.187.597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 703.200 | 567.980 | 2.226.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 703.200 | 567.980 | 2.378.399 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 504.000 | 52.251 | 1.180.962 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 504.000 | 52.251 | 1.230.310 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.055 | 504.000 | 52.251 | 1.192.306 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722.758 | 504.000 | 52.251 | 1.279.009 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.426 | 504.000 | 52.251 | 1.236.677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.116 | 504.000 | 52.251 | 1.325.367 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 725.341 | 504.000 | 52.251 | 1.281.592 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.203 | 504.000 | 52.251 | 1.413.454 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.537 | 504.000 | 52.251 | 1.323.788 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897.021 | 504.000 | 52.251 | 1.453.272 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808.381 | 504.000 | 52.251 | 1.364.632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945.796 | 504.000 | 52.251 | 1.502.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888.990 | 504.000 | 52.251 | 1.445.241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920.782 | 504.000 | 52.251 | 1.477.033 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.956 | 504.000 | 52.251 | 1.584.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 504.000 | 52.251 | 1.674.552 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 756.000 | 29.202 | 1.409.913 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 756.000 | 29.202 | 1.459.261 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.055 | 756.000 | 29.202 | 1.421.257 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 657.352 |
| 619.200 |
| 153.085 |
| 1.429.637 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 741.860 | 619.200 | 153.085 | 1.514.145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 699.956 | 619.200 | 153.085 | 1.472.241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 786.816 | 619.200 | 153.085 | 1.559.101 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 740.145 | 619.200 | 153.085 | 1.512.430 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 874.182 | 619.200 | 153.085 | 1.646.467 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 784.244 | 619.200 | 153.085 | 1.556.529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 942.543 | 619.200 | 153.085 | 1.714.828 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 819.808 | 619.200 | 153.085 | 1.592.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.417 | 619.200 | 153.085 | 1.688.702 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 619.200 | 153.085 | 1.727.239 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 619.200 | 153.085 | 1.879.504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 604.734 | 703.200 | 567.980 | 1.875.914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 650.357 | 703.200 | 567.980 | 1.921.537 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 615.450 | 703.200 | 567.980 | 1.886.630 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 697.144 | 703.200 | 567.980 | 1.968.324 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 657.352 | 703.200 | 567.980 | 1.928.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 741.860 | 703.200 | 567.980 | 2.013.040 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 699.956 | 703.200 | 567.980 | 1.971.136 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 786.816 | 703.200 | 567.980 | 2.057.996 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 740.145 | 703.200 | 567.980 | 2.011.325 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 874.182 | 703.200 | 567.980 | 2.145.362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 784.244 | 703.200 | 567.980 | 2.055.424 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 942.543 | 703.200 | 567.980 | 2.213.723 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 819.808 | 703.200 | 567.980 | 2.090.988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.417 | 703.200 | 567.980 | 2.187.597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 703.200 | 567.980 | 2.226.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 703.200 | 567.980 | 2.378.399 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 504.000 | 52.251 | 1.180.962 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 504.000 | 52.251 | 1.230.310 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.055 | 504.000 | 52.251 | 1.192.306 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722.758 | 504.000 | 52.251 | 1.279.009 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.426 | 504.000 | 52.251 | 1.236.677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.116 | 504.000 | 52.251 | 1.325.367 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 725.341 | 504.000 | 52.251 | 1.281.592 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.203 | 504.000 | 52.251 | 1.413.454 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.537 | 504.000 | 52.251 | 1.323.788 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897.021 | 504.000 | 52.251 | 1.453.272 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808.381 | 504.000 | 52.251 | 1.364.632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945.796 | 504.000 | 52.251 | 1.502.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888.990 | 504.000 | 52.251 | 1.445.241 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920.782 | 504.000 | 52.251 | 1.477.033 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.956 | 504.000 | 52.251 | 1.584.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 504.000 | 52.251 | 1.674.552 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 756.000 | 29.202 | 1.409.913 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 756.000 | 29.202 | 1.459.261 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.055 | 756.000 | 29.202 | 1.421.257 |