Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 475.200 | 166.870 | 1.770.999 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 475.200 | 166.870 | 1.782.298 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 559.200 | 150.117 | 1.352.209 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 475.200 | 166.870 | 1.770.999 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 475.200 | 166.870 | 1.782.298 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 559.200 | 150.117 | 1.352.209 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 623.194 |
| 559.200 |
| 150.117 |
| 1.332.511 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 559.200 | 150.117 | 1.404.912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 559.200 | 150.117 | 1.382.334 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 559.200 | 150.117 | 1.343.971 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 559.200 | 150.117 | 1.363.308 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 559.200 | 150.117 | 1.455.504 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 559.200 | 150.117 | 1.430.741 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 559.200 | 150.117 | 1.388.903 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 559.200 | 150.117 | 1.410.351 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 559.200 | 150.117 | 1.506.352 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 559.200 | 150.117 | 1.478.722 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 559.200 | 150.117 | 1.433.344 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 559.200 | 150.117 | 1.458.363 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 559.200 | 150.117 | 1.593.578 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 559.200 | 150.117 | 1.571.645 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 559.200 | 150.117 | 1.476.816 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 559.200 | 150.117 | 1.504.873 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 559.200 | 150.117 | 1.647.294 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 559.200 | 150.117 | 1.612.307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 559.200 | 150.117 | 1.556.706 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 559.200 | 150.117 | 1.589.143 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 559.200 | 150.117 | 1.700.223 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 559.200 | 150.117 | 1.662.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 559.200 | 150.117 | 1.604.012 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 559.200 | 150.117 | 1.638.263 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 559.200 | 150.117 | 1.636.492 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 559.200 | 150.117 | 1.673.791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 559.200 | 150.117 | 1.682.996 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 559.200 | 150.117 | 1.772.678 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 559.200 | 150.117 | 1.838.246 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 559.200 | 150.117 | 1.849.545 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 660.000 | 188.922 | 1.491.814 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 660.000 | 188.922 | 1.472.116 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 660.000 | 188.922 | 1.544.517 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 660.000 | 188.922 | 1.521.939 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 660.000 | 188.922 | 1.483.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 660.000 | 188.922 | 1.502.913 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 660.000 | 188.922 | 1.595.109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 660.000 | 188.922 | 1.570.346 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 660.000 | 188.922 | 1.528.508 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 660.000 | 188.922 | 1.549.956 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 660.000 | 188.922 | 1.645.957 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 660.000 | 188.922 | 1.618.327 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 660.000 | 188.922 | 1.572.949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 660.000 | 188.922 | 1.597.968 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 660.000 | 188.922 | 1.733.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 660.000 | 188.922 | 1.711.250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 623.194 |
| 559.200 |
| 150.117 |
| 1.332.511 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 559.200 | 150.117 | 1.404.912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 559.200 | 150.117 | 1.382.334 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 559.200 | 150.117 | 1.343.971 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 559.200 | 150.117 | 1.363.308 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 559.200 | 150.117 | 1.455.504 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 559.200 | 150.117 | 1.430.741 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 559.200 | 150.117 | 1.388.903 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 559.200 | 150.117 | 1.410.351 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 559.200 | 150.117 | 1.506.352 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 559.200 | 150.117 | 1.478.722 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 559.200 | 150.117 | 1.433.344 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 559.200 | 150.117 | 1.458.363 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 559.200 | 150.117 | 1.593.578 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 559.200 | 150.117 | 1.571.645 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 559.200 | 150.117 | 1.476.816 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 559.200 | 150.117 | 1.504.873 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 559.200 | 150.117 | 1.647.294 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 559.200 | 150.117 | 1.612.307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 559.200 | 150.117 | 1.556.706 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 559.200 | 150.117 | 1.589.143 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 559.200 | 150.117 | 1.700.223 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 559.200 | 150.117 | 1.662.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 559.200 | 150.117 | 1.604.012 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 559.200 | 150.117 | 1.638.263 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 559.200 | 150.117 | 1.636.492 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 559.200 | 150.117 | 1.673.791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 559.200 | 150.117 | 1.682.996 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 559.200 | 150.117 | 1.772.678 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 559.200 | 150.117 | 1.838.246 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 559.200 | 150.117 | 1.849.545 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 660.000 | 188.922 | 1.491.814 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 660.000 | 188.922 | 1.472.116 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 660.000 | 188.922 | 1.544.517 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 660.000 | 188.922 | 1.521.939 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 660.000 | 188.922 | 1.483.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 660.000 | 188.922 | 1.502.913 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 660.000 | 188.922 | 1.595.109 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 660.000 | 188.922 | 1.570.346 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 660.000 | 188.922 | 1.528.508 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 660.000 | 188.922 | 1.549.956 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 660.000 | 188.922 | 1.645.957 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 660.000 | 188.922 | 1.618.327 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 660.000 | 188.922 | 1.572.949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 660.000 | 188.922 | 1.597.968 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 660.000 | 188.922 | 1.733.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 660.000 | 188.922 | 1.711.250 |