Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 398.400 | 138.807 | 1.172.333 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 398.400 | 138.807 | 1.261.870 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 398.400 | 138.807 | 1.218.018 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 398.400 | 138.807 | 1.172.333 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 398.400 | 138.807 | 1.261.870 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 398.400 | 138.807 | 1.218.018 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 774.044 |
| 398.400 |
| 138.807 |
| 1.311.251 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 398.400 | 138.807 | 1.264.646 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 398.400 | 138.807 | 1.395.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 398.400 | 138.807 | 1.309.814 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 398.400 | 138.807 | 1.448.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 398.400 | 138.807 | 1.391.654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 398.400 | 138.807 | 1.499.529 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 398.400 | 138.807 | 1.439.356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 398.400 | 138.807 | 1.473.860 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 398.400 | 138.807 | 1.569.894 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 398.400 | 138.807 | 1.644.544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 496.800 | 129.285 | 1.250.432 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 496.800 | 129.285 | 1.301.615 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 496.800 | 129.285 | 1.261.211 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 496.800 | 129.285 | 1.350.748 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 496.800 | 129.285 | 1.306.896 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 496.800 | 129.285 | 1.400.129 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 496.800 | 129.285 | 1.353.524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 496.800 | 129.285 | 1.484.838 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 496.800 | 129.285 | 1.398.692 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 496.800 | 129.285 | 1.537.005 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 496.800 | 129.285 | 1.480.532 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 496.800 | 129.285 | 1.588.407 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 496.800 | 129.285 | 1.528.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 496.800 | 129.285 | 1.562.738 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 496.800 | 129.285 | 1.658.772 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 496.800 | 129.285 | 1.733.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 588.000 | 164.209 | 1.376.556 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 588.000 | 164.209 | 1.427.739 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 588.000 | 164.209 | 1.387.335 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 588.000 | 164.209 | 1.476.872 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 588.000 | 164.209 | 1.433.020 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 588.000 | 164.209 | 1.526.253 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 588.000 | 164.209 | 1.479.648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 588.000 | 164.209 | 1.610.962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 588.000 | 164.209 | 1.524.816 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 588.000 | 164.209 | 1.663.129 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 588.000 | 164.209 | 1.606.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 588.000 | 164.209 | 1.714.531 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 588.000 | 164.209 | 1.654.358 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 588.000 | 164.209 | 1.688.862 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 588.000 | 164.209 | 1.784.896 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 588.000 | 164.209 | 1.859.546 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 655.200 | 242.103 | 1.521.650 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 655.200 | 242.103 | 1.572.833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 655.200 | 242.103 | 1.532.429 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 655.200 | 242.103 | 1.621.966 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 774.044 |
| 398.400 |
| 138.807 |
| 1.311.251 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 398.400 | 138.807 | 1.264.646 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 398.400 | 138.807 | 1.395.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 398.400 | 138.807 | 1.309.814 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 398.400 | 138.807 | 1.448.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 398.400 | 138.807 | 1.391.654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 398.400 | 138.807 | 1.499.529 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 398.400 | 138.807 | 1.439.356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 398.400 | 138.807 | 1.473.860 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 398.400 | 138.807 | 1.569.894 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 398.400 | 138.807 | 1.644.544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 496.800 | 129.285 | 1.250.432 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 496.800 | 129.285 | 1.301.615 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 496.800 | 129.285 | 1.261.211 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 496.800 | 129.285 | 1.350.748 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 496.800 | 129.285 | 1.306.896 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 496.800 | 129.285 | 1.400.129 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 496.800 | 129.285 | 1.353.524 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 496.800 | 129.285 | 1.484.838 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 496.800 | 129.285 | 1.398.692 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 496.800 | 129.285 | 1.537.005 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 496.800 | 129.285 | 1.480.532 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 496.800 | 129.285 | 1.588.407 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 496.800 | 129.285 | 1.528.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 496.800 | 129.285 | 1.562.738 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 496.800 | 129.285 | 1.658.772 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 496.800 | 129.285 | 1.733.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 588.000 | 164.209 | 1.376.556 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 588.000 | 164.209 | 1.427.739 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 588.000 | 164.209 | 1.387.335 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 588.000 | 164.209 | 1.476.872 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 588.000 | 164.209 | 1.433.020 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 588.000 | 164.209 | 1.526.253 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 588.000 | 164.209 | 1.479.648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 588.000 | 164.209 | 1.610.962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 588.000 | 164.209 | 1.524.816 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 588.000 | 164.209 | 1.663.129 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 588.000 | 164.209 | 1.606.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 588.000 | 164.209 | 1.714.531 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 588.000 | 164.209 | 1.654.358 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 588.000 | 164.209 | 1.688.862 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 588.000 | 164.209 | 1.784.896 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 588.000 | 164.209 | 1.859.546 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 655.200 | 242.103 | 1.521.650 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 655.200 | 242.103 | 1.572.833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 655.200 | 242.103 | 1.532.429 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 655.200 | 242.103 | 1.621.966 |