Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 660.000 | 188.922 | 1.616.421 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 660.000 | 188.922 | 1.644.478 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 660.000 | 188.922 | 1.786.899 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 660.000 | 188.922 | 1.616.421 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 660.000 | 188.922 | 1.644.478 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 660.000 | 188.922 | 1.786.899 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 902.990 |
| 660.000 |
| 188.922 |
| 1.751.912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 660.000 | 188.922 | 1.696.311 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 660.000 | 188.922 | 1.728.748 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 660.000 | 188.922 | 1.839.828 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 660.000 | 188.922 | 1.802.027 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 660.000 | 188.922 | 1.743.617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 660.000 | 188.922 | 1.777.868 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 660.000 | 188.922 | 1.776.097 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 660.000 | 188.922 | 1.813.396 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 660.000 | 188.922 | 1.822.601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 660.000 | 188.922 | 1.912.283 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 660.000 | 188.922 | 1.977.851 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 660.000 | 188.922 | 1.989.150 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 734.400 | 271.702 | 1.648.994 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 734.400 | 271.702 | 1.629.296 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 734.400 | 271.702 | 1.701.697 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 734.400 | 271.702 | 1.679.119 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 734.400 | 271.702 | 1.640.756 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 734.400 | 271.702 | 1.660.093 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 734.400 | 271.702 | 1.752.289 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 734.400 | 271.702 | 1.727.526 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 734.400 | 271.702 | 1.685.688 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 734.400 | 271.702 | 1.707.136 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 734.400 | 271.702 | 1.803.137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 734.400 | 271.702 | 1.775.507 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 734.400 | 271.702 | 1.730.129 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 734.400 | 271.702 | 1.755.148 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 734.400 | 271.702 | 1.890.363 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 734.400 | 271.702 | 1.868.430 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 734.400 | 271.702 | 1.773.601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 734.400 | 271.702 | 1.801.658 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 734.400 | 271.702 | 1.944.079 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 734.400 | 271.702 | 1.909.092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 734.400 | 271.702 | 1.853.491 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 734.400 | 271.702 | 1.885.928 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 734.400 | 271.702 | 1.997.008 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 734.400 | 271.702 | 1.959.207 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 734.400 | 271.702 | 1.900.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 734.400 | 271.702 | 1.935.048 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 734.400 | 271.702 | 1.933.277 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 734.400 | 271.702 | 1.970.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 734.400 | 271.702 | 1.979.781 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 734.400 | 271.702 | 2.069.463 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 734.400 | 271.702 | 2.135.031 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 734.400 | 271.702 | 2.146.330 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 398.400 | 138.807 | 1.161.554 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 398.400 | 138.807 | 1.212.737 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 902.990 |
| 660.000 |
| 188.922 |
| 1.751.912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 660.000 | 188.922 | 1.696.311 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 660.000 | 188.922 | 1.728.748 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 660.000 | 188.922 | 1.839.828 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 660.000 | 188.922 | 1.802.027 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 660.000 | 188.922 | 1.743.617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 660.000 | 188.922 | 1.777.868 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 660.000 | 188.922 | 1.776.097 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 660.000 | 188.922 | 1.813.396 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 660.000 | 188.922 | 1.822.601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 660.000 | 188.922 | 1.912.283 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 660.000 | 188.922 | 1.977.851 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 660.000 | 188.922 | 1.989.150 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 734.400 | 271.702 | 1.648.994 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 734.400 | 271.702 | 1.629.296 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 734.400 | 271.702 | 1.701.697 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 734.400 | 271.702 | 1.679.119 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 734.400 | 271.702 | 1.640.756 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 734.400 | 271.702 | 1.660.093 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 734.400 | 271.702 | 1.752.289 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 734.400 | 271.702 | 1.727.526 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 734.400 | 271.702 | 1.685.688 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 734.400 | 271.702 | 1.707.136 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 734.400 | 271.702 | 1.803.137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 734.400 | 271.702 | 1.775.507 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 734.400 | 271.702 | 1.730.129 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 734.400 | 271.702 | 1.755.148 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 734.400 | 271.702 | 1.890.363 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 734.400 | 271.702 | 1.868.430 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 734.400 | 271.702 | 1.773.601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 734.400 | 271.702 | 1.801.658 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 734.400 | 271.702 | 1.944.079 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 734.400 | 271.702 | 1.909.092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 734.400 | 271.702 | 1.853.491 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 734.400 | 271.702 | 1.885.928 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 734.400 | 271.702 | 1.997.008 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 734.400 | 271.702 | 1.959.207 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 734.400 | 271.702 | 1.900.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 734.400 | 271.702 | 1.935.048 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 734.400 | 271.702 | 1.933.277 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 734.400 | 271.702 | 1.970.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 734.400 | 271.702 | 1.979.781 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 734.400 | 271.702 | 2.069.463 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 734.400 | 271.702 | 2.135.031 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 734.400 | 271.702 | 2.146.330 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 398.400 | 138.807 | 1.161.554 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 398.400 | 138.807 | 1.212.737 |