Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 739.200 | 454.900 | 1.966.707 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 739.200 | 454.900 | 2.105.020 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 739.200 | 454.900 | 2.048.547 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 739.200 | 454.900 | 1.966.707 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 739.200 | 454.900 | 2.105.020 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 739.200 | 454.900 | 2.048.547 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 962.322 |
| 739.200 |
| 454.900 |
| 2.156.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 739.200 | 454.900 | 2.096.249 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 739.200 | 454.900 | 2.130.753 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 739.200 | 454.900 | 2.226.787 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 739.200 | 454.900 | 2.301.437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 576.000 | 142.927 | 1.324.145 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 576.000 | 142.927 | 1.372.530 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 576.000 | 142.927 | 1.335.273 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 576.000 | 142.927 | 1.419.541 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 576.000 | 142.927 | 1.378.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 576.000 | 142.927 | 1.466.137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 576.000 | 142.927 | 1.422.069 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 576.000 | 142.927 | 1.556.380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 576.000 | 142.927 | 1.464.286 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 576.000 | 142.927 | 1.595.869 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 576.000 | 142.927 | 1.541.872 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 576.000 | 142.927 | 1.644.539 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 576.000 | 142.927 | 1.587.813 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 576.000 | 142.927 | 1.619.356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 576.000 | 142.927 | 1.664.519 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 576.000 | 142.927 | 1.815.291 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 739.200 | 454.900 | 1.799.318 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 739.200 | 454.900 | 1.847.703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 739.200 | 454.900 | 1.810.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 739.200 | 454.900 | 1.894.714 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 739.200 | 454.900 | 1.854.082 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 739.200 | 454.900 | 1.941.310 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 739.200 | 454.900 | 1.897.242 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 739.200 | 454.900 | 2.031.553 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 739.200 | 454.900 | 1.939.459 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 739.200 | 454.900 | 2.071.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 739.200 | 454.900 | 2.017.045 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 739.200 | 454.900 | 2.119.712 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 739.200 | 454.900 | 2.062.986 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 739.200 | 454.900 | 2.094.529 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 739.200 | 454.900 | 2.139.692 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 739.200 | 454.900 | 2.290.464 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 252.000 | 190.264 | 1.077.390 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 252.000 | 190.264 | 1.166.927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 252.000 | 190.264 | 1.123.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 252.000 | 190.264 | 1.216.308 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 252.000 | 190.264 | 1.169.703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 252.000 | 190.264 | 1.301.017 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 252.000 | 190.264 | 1.214.871 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 252.000 | 190.264 | 1.353.184 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 252.000 | 190.264 | 1.296.711 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 252.000 | 190.264 | 1.404.586 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 962.322 |
| 739.200 |
| 454.900 |
| 2.156.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 739.200 | 454.900 | 2.096.249 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 739.200 | 454.900 | 2.130.753 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 739.200 | 454.900 | 2.226.787 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 739.200 | 454.900 | 2.301.437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 576.000 | 142.927 | 1.324.145 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 576.000 | 142.927 | 1.372.530 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 576.000 | 142.927 | 1.335.273 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 576.000 | 142.927 | 1.419.541 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 576.000 | 142.927 | 1.378.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 576.000 | 142.927 | 1.466.137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 576.000 | 142.927 | 1.422.069 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 576.000 | 142.927 | 1.556.380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 576.000 | 142.927 | 1.464.286 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 576.000 | 142.927 | 1.595.869 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 576.000 | 142.927 | 1.541.872 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 576.000 | 142.927 | 1.644.539 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 576.000 | 142.927 | 1.587.813 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 576.000 | 142.927 | 1.619.356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 576.000 | 142.927 | 1.664.519 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 576.000 | 142.927 | 1.815.291 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 739.200 | 454.900 | 1.799.318 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 739.200 | 454.900 | 1.847.703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 739.200 | 454.900 | 1.810.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 739.200 | 454.900 | 1.894.714 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 739.200 | 454.900 | 1.854.082 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 739.200 | 454.900 | 1.941.310 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 739.200 | 454.900 | 1.897.242 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 739.200 | 454.900 | 2.031.553 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 739.200 | 454.900 | 1.939.459 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 739.200 | 454.900 | 2.071.042 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 739.200 | 454.900 | 2.017.045 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 739.200 | 454.900 | 2.119.712 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 739.200 | 454.900 | 2.062.986 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 739.200 | 454.900 | 2.094.529 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 739.200 | 454.900 | 2.139.692 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 739.200 | 454.900 | 2.290.464 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 252.000 | 190.264 | 1.077.390 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 252.000 | 190.264 | 1.166.927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 252.000 | 190.264 | 1.123.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 252.000 | 190.264 | 1.216.308 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 252.000 | 190.264 | 1.169.703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 252.000 | 190.264 | 1.301.017 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 252.000 | 190.264 | 1.214.871 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 252.000 | 190.264 | 1.353.184 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 252.000 | 190.264 | 1.296.711 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 252.000 | 190.264 | 1.404.586 |