Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 655.200 | 242.103 | 1.578.114 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 655.200 | 242.103 | 1.671.347 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 655.200 | 242.103 | 1.624.742 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 655.200 | 242.103 | 1.578.114 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 655.200 | 242.103 | 1.671.347 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 655.200 | 242.103 | 1.624.742 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 858.753 |
| 655.200 |
| 242.103 |
| 1.756.056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 655.200 | 242.103 | 1.669.910 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 655.200 | 242.103 | 1.808.223 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 655.200 | 242.103 | 1.751.750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 655.200 | 242.103 | 1.859.625 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 655.200 | 242.103 | 1.799.452 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 655.200 | 242.103 | 1.833.956 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 655.200 | 242.103 | 1.929.990 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 655.200 | 242.103 | 2.004.640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 379.200 | 122.831 | 1.126.378 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 379.200 | 122.831 | 1.177.561 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 379.200 | 122.831 | 1.137.157 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 379.200 | 122.831 | 1.226.694 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 379.200 | 122.831 | 1.182.842 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 379.200 | 122.831 | 1.276.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 379.200 | 122.831 | 1.229.470 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 379.200 | 122.831 | 1.360.784 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 379.200 | 122.831 | 1.274.638 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 379.200 | 122.831 | 1.412.951 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 379.200 | 122.831 | 1.356.478 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 379.200 | 122.831 | 1.464.353 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 379.200 | 122.831 | 1.404.180 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 379.200 | 122.831 | 1.438.684 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 379.200 | 122.831 | 1.534.718 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 379.200 | 122.831 | 1.609.368 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 484.800 | 354.456 | 1.463.603 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 484.800 | 354.456 | 1.514.786 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 484.800 | 354.456 | 1.474.382 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 484.800 | 354.456 | 1.563.919 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 484.800 | 354.456 | 1.520.067 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 484.800 | 354.456 | 1.613.300 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 484.800 | 354.456 | 1.566.695 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 484.800 | 354.456 | 1.698.009 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 484.800 | 354.456 | 1.611.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 484.800 | 354.456 | 1.750.176 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 484.800 | 354.456 | 1.693.703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 484.800 | 354.456 | 1.801.578 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 484.800 | 354.456 | 1.741.405 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 484.800 | 354.456 | 1.775.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 484.800 | 354.456 | 1.871.943 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 484.800 | 354.456 | 1.946.593 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 379.200 | 122.831 | 1.107.249 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 379.200 | 122.831 | 1.155.634 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 379.200 | 122.831 | 1.118.377 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 379.200 | 122.831 | 1.202.645 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 379.200 | 122.831 | 1.162.013 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 379.200 | 122.831 | 1.249.241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 858.753 |
| 655.200 |
| 242.103 |
| 1.756.056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 655.200 | 242.103 | 1.669.910 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 655.200 | 242.103 | 1.808.223 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 655.200 | 242.103 | 1.751.750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 655.200 | 242.103 | 1.859.625 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 655.200 | 242.103 | 1.799.452 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 655.200 | 242.103 | 1.833.956 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 655.200 | 242.103 | 1.929.990 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 655.200 | 242.103 | 2.004.640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 379.200 | 122.831 | 1.126.378 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 379.200 | 122.831 | 1.177.561 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 379.200 | 122.831 | 1.137.157 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 379.200 | 122.831 | 1.226.694 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 379.200 | 122.831 | 1.182.842 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 379.200 | 122.831 | 1.276.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 379.200 | 122.831 | 1.229.470 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 379.200 | 122.831 | 1.360.784 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 379.200 | 122.831 | 1.274.638 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 379.200 | 122.831 | 1.412.951 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 379.200 | 122.831 | 1.356.478 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 379.200 | 122.831 | 1.464.353 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 379.200 | 122.831 | 1.404.180 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 379.200 | 122.831 | 1.438.684 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 379.200 | 122.831 | 1.534.718 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 379.200 | 122.831 | 1.609.368 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 484.800 | 354.456 | 1.463.603 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 484.800 | 354.456 | 1.514.786 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 484.800 | 354.456 | 1.474.382 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 484.800 | 354.456 | 1.563.919 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 484.800 | 354.456 | 1.520.067 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 484.800 | 354.456 | 1.613.300 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 484.800 | 354.456 | 1.566.695 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 484.800 | 354.456 | 1.698.009 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 484.800 | 354.456 | 1.611.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 484.800 | 354.456 | 1.750.176 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 484.800 | 354.456 | 1.693.703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 484.800 | 354.456 | 1.801.578 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 484.800 | 354.456 | 1.741.405 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 484.800 | 354.456 | 1.775.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 484.800 | 354.456 | 1.871.943 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 484.800 | 354.456 | 1.946.593 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 379.200 | 122.831 | 1.107.249 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 379.200 | 122.831 | 1.155.634 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 379.200 | 122.831 | 1.118.377 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 379.200 | 122.831 | 1.202.645 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 379.200 | 122.831 | 1.162.013 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 379.200 | 122.831 | 1.249.241 |