Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 379.200 | 122.831 | 1.205.173 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 379.200 | 122.831 | 1.339.484 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 379.200 | 122.831 | 1.247.390 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 379.200 | 122.831 | 1.205.173 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 379.200 | 122.831 | 1.339.484 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 379.200 | 122.831 | 1.247.390 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 876.942 |
| 379.200 |
| 122.831 |
| 1.378.973 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 379.200 | 122.831 | 1.324.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 379.200 | 122.831 | 1.427.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 379.200 | 122.831 | 1.370.917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 379.200 | 122.831 | 1.402.460 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 379.200 | 122.831 | 1.447.623 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 379.200 | 122.831 | 1.598.395 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 484.800 | 354.456 | 1.444.474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 484.800 | 354.456 | 1.492.859 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 484.800 | 354.456 | 1.455.602 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 484.800 | 354.456 | 1.539.870 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 484.800 | 354.456 | 1.499.238 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 484.800 | 354.456 | 1.586.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 484.800 | 354.456 | 1.542.398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 484.800 | 354.456 | 1.676.709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 484.800 | 354.456 | 1.584.615 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 484.800 | 354.456 | 1.716.198 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 484.800 | 354.456 | 1.662.201 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 484.800 | 354.456 | 1.764.868 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 484.800 | 354.456 | 1.708.142 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 484.800 | 354.456 | 1.739.685 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 484.800 | 354.456 | 1.784.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 484.800 | 354.456 | 1.935.620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 576.000 | 142.927 | 1.343.274 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 576.000 | 142.927 | 1.394.457 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 576.000 | 142.927 | 1.354.053 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 576.000 | 142.927 | 1.443.590 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 576.000 | 142.927 | 1.399.738 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 576.000 | 142.927 | 1.492.971 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 576.000 | 142.927 | 1.446.366 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 576.000 | 142.927 | 1.577.680 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 576.000 | 142.927 | 1.491.534 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 576.000 | 142.927 | 1.629.847 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 576.000 | 142.927 | 1.573.374 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 576.000 | 142.927 | 1.681.249 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 576.000 | 142.927 | 1.621.076 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 576.000 | 142.927 | 1.655.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 576.000 | 142.927 | 1.751.614 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 576.000 | 142.927 | 1.826.264 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 739.200 | 454.900 | 1.818.447 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 739.200 | 454.900 | 1.869.630 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 739.200 | 454.900 | 1.829.226 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 739.200 | 454.900 | 1.918.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 739.200 | 454.900 | 1.874.911 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 739.200 | 454.900 | 1.968.144 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 739.200 | 454.900 | 1.921.539 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 739.200 | 454.900 | 2.052.853 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 876.942 |
| 379.200 |
| 122.831 |
| 1.378.973 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 379.200 | 122.831 | 1.324.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 379.200 | 122.831 | 1.427.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 379.200 | 122.831 | 1.370.917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 379.200 | 122.831 | 1.402.460 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 379.200 | 122.831 | 1.447.623 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 379.200 | 122.831 | 1.598.395 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 484.800 | 354.456 | 1.444.474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 484.800 | 354.456 | 1.492.859 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 484.800 | 354.456 | 1.455.602 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 484.800 | 354.456 | 1.539.870 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 484.800 | 354.456 | 1.499.238 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 484.800 | 354.456 | 1.586.466 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 484.800 | 354.456 | 1.542.398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 484.800 | 354.456 | 1.676.709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 484.800 | 354.456 | 1.584.615 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 484.800 | 354.456 | 1.716.198 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 484.800 | 354.456 | 1.662.201 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 484.800 | 354.456 | 1.764.868 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 484.800 | 354.456 | 1.708.142 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 484.800 | 354.456 | 1.739.685 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 484.800 | 354.456 | 1.784.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 484.800 | 354.456 | 1.935.620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 576.000 | 142.927 | 1.343.274 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 576.000 | 142.927 | 1.394.457 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 576.000 | 142.927 | 1.354.053 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 576.000 | 142.927 | 1.443.590 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 576.000 | 142.927 | 1.399.738 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 576.000 | 142.927 | 1.492.971 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 576.000 | 142.927 | 1.446.366 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 576.000 | 142.927 | 1.577.680 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 576.000 | 142.927 | 1.491.534 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 576.000 | 142.927 | 1.629.847 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 576.000 | 142.927 | 1.573.374 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 576.000 | 142.927 | 1.681.249 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 576.000 | 142.927 | 1.621.076 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 576.000 | 142.927 | 1.655.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 576.000 | 142.927 | 1.751.614 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 576.000 | 142.927 | 1.826.264 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 739.200 | 454.900 | 1.818.447 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 739.200 | 454.900 | 1.869.630 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 739.200 | 454.900 | 1.829.226 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 739.200 | 454.900 | 1.918.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 739.200 | 454.900 | 1.874.911 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 739.200 | 454.900 | 1.968.144 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 739.200 | 454.900 | 1.921.539 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 739.200 | 454.900 | 2.052.853 |