Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 410.051 | 441.600 | 172.357 | 1.024.008 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 402.303 | 441.600 | 172.357 | 1.016.260 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 443.798 | 441.600 | 172.357 | 1.057.755 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 410.051 | 441.600 | 172.357 | 1.024.008 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 402.303 | 441.600 | 172.357 | 1.016.260 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 443.798 | 441.600 | 172.357 | 1.057.755 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 429.533 |
| 441.600 |
| 172.357 |
| 1.043.490 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 472.577 | 441.600 | 172.357 | 1.086.534 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 453.726 | 441.600 | 172.357 | 1.067.683 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 502.296 | 441.600 | 172.357 | 1.116.253 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 478.714 | 441.600 | 172.357 | 1.092.671 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 528.683 | 441.600 | 172.357 | 1.142.640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 501.610 | 441.600 | 172.357 | 1.115.567 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 523.381 | 441.600 | 172.357 | 1.137.338 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 410.051 | 508.800 | 296.750 | 1.215.601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 402.303 | 508.800 | 296.750 | 1.207.853 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 443.798 | 508.800 | 296.750 | 1.249.348 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 429.533 | 508.800 | 296.750 | 1.235.083 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 472.577 | 508.800 | 296.750 | 1.278.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 453.726 | 508.800 | 296.750 | 1.259.276 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 502.296 | 508.800 | 296.750 | 1.307.846 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 478.714 | 508.800 | 296.750 | 1.284.264 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 528.683 | 508.800 | 296.750 | 1.334.233 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 501.610 | 508.800 | 296.750 | 1.307.160 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 523.381 | 508.800 | 296.750 | 1.328.931 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 673.878 | 422.400 | 173.120 | 1.269.398 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 779.431 | 422.400 | 173.120 | 1.374.951 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 727.124 | 422.400 | 173.120 | 1.322.644 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 836.477 | 422.400 | 173.120 | 1.431.997 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 780.683 | 422.400 | 173.120 | 1.376.203 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 865.977 | 422.400 | 173.120 | 1.461.497 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 833.680 | 422.400 | 173.120 | 1.429.200 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 951.469 | 422.400 | 173.120 | 1.546.989 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 861.509 | 422.400 | 173.120 | 1.457.029 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.317 | 422.400 | 173.120 | 1.610.837 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 940.452 | 422.400 | 173.120 | 1.535.972 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 985.257 | 422.400 | 173.120 | 1.580.777 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.799 | 422.400 | 173.120 | 1.633.319 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.819 | 422.400 | 173.120 | 1.708.339 |
| Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | m3 | 3.026.974 | 4.284.000 | 5.165.382 | 12.476.356 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, trên cạn, vữa phun ống siêu âm | m3 | 659.806 | 864.000 | 176.850 | 1.700.656 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, dưới nước, vữa phun ống siêu âm | m3 | 659.806 | 1.015.200 | 1.275.436 | 2.950.442 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.817 | 218.400 | 97.439 | 967.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710.551 | 218.400 | 97.439 | 1.026.390 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664.016 | 218.400 | 97.439 | 979.855 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 218.400 | 97.439 | 1.083.864 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 218.400 | 97.439 | 1.032.322 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 218.400 | 97.439 | 1.140.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 218.400 | 97.439 | 1.085.098 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 218.400 | 97.439 | 1.169.143 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 218.400 | 97.439 | 1.137.319 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 218.400 | 97.439 | 1.253.384 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 218.400 | 97.439 | 1.164.740 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 429.533 |
| 441.600 |
| 172.357 |
| 1.043.490 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 472.577 | 441.600 | 172.357 | 1.086.534 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 453.726 | 441.600 | 172.357 | 1.067.683 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 502.296 | 441.600 | 172.357 | 1.116.253 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 478.714 | 441.600 | 172.357 | 1.092.671 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 528.683 | 441.600 | 172.357 | 1.142.640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 501.610 | 441.600 | 172.357 | 1.115.567 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 523.381 | 441.600 | 172.357 | 1.137.338 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 410.051 | 508.800 | 296.750 | 1.215.601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 402.303 | 508.800 | 296.750 | 1.207.853 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 443.798 | 508.800 | 296.750 | 1.249.348 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 429.533 | 508.800 | 296.750 | 1.235.083 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 472.577 | 508.800 | 296.750 | 1.278.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 453.726 | 508.800 | 296.750 | 1.259.276 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 502.296 | 508.800 | 296.750 | 1.307.846 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 478.714 | 508.800 | 296.750 | 1.284.264 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 528.683 | 508.800 | 296.750 | 1.334.233 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 501.610 | 508.800 | 296.750 | 1.307.160 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 523.381 | 508.800 | 296.750 | 1.328.931 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 673.878 | 422.400 | 173.120 | 1.269.398 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 779.431 | 422.400 | 173.120 | 1.374.951 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 727.124 | 422.400 | 173.120 | 1.322.644 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 836.477 | 422.400 | 173.120 | 1.431.997 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 780.683 | 422.400 | 173.120 | 1.376.203 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 865.977 | 422.400 | 173.120 | 1.461.497 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 833.680 | 422.400 | 173.120 | 1.429.200 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 951.469 | 422.400 | 173.120 | 1.546.989 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 861.509 | 422.400 | 173.120 | 1.457.029 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.317 | 422.400 | 173.120 | 1.610.837 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 940.452 | 422.400 | 173.120 | 1.535.972 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 985.257 | 422.400 | 173.120 | 1.580.777 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.799 | 422.400 | 173.120 | 1.633.319 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.819 | 422.400 | 173.120 | 1.708.339 |
| Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | m3 | 3.026.974 | 4.284.000 | 5.165.382 | 12.476.356 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, trên cạn, vữa phun ống siêu âm | m3 | 659.806 | 864.000 | 176.850 | 1.700.656 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, dưới nước, vữa phun ống siêu âm | m3 | 659.806 | 1.015.200 | 1.275.436 | 2.950.442 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.817 | 218.400 | 97.439 | 967.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710.551 | 218.400 | 97.439 | 1.026.390 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664.016 | 218.400 | 97.439 | 979.855 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 218.400 | 97.439 | 1.083.864 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 218.400 | 97.439 | 1.032.322 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 218.400 | 97.439 | 1.140.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 218.400 | 97.439 | 1.085.098 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 218.400 | 97.439 | 1.169.143 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 218.400 | 97.439 | 1.137.319 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 218.400 | 97.439 | 1.253.384 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 218.400 | 97.439 | 1.164.740 |