Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 218.400 | 97.439 | 1.316.298 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 218.400 | 97.439 | 1.242.528 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 218.400 | 97.439 | 1.286.678 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 218.400 | 97.439 | 1.316.298 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 218.400 | 97.439 | 1.242.528 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 218.400 | 97.439 | 1.286.678 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.022.612 |
| 218.400 |
| 97.439 |
| 1.338.451 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 218.400 | 97.439 | 1.412.373 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 661.497 | 290.400 | 131.432 | 1.083.329 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 721.104 | 290.400 | 131.432 | 1.142.936 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 673.878 | 290.400 | 131.432 | 1.095.710 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 779.431 | 290.400 | 131.432 | 1.201.263 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 727.124 | 290.400 | 131.432 | 1.148.956 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 836.477 | 290.400 | 131.432 | 1.258.309 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 780.683 | 290.400 | 131.432 | 1.202.515 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 865.977 | 290.400 | 131.432 | 1.287.809 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 833.680 | 290.400 | 131.432 | 1.255.512 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 951.469 | 290.400 | 131.432 | 1.373.301 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 861.509 | 290.400 | 131.432 | 1.283.341 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.317 | 290.400 | 131.432 | 1.437.149 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 940.452 | 290.400 | 131.432 | 1.362.284 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 985.257 | 290.400 | 131.432 | 1.407.089 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.799 | 290.400 | 131.432 | 1.459.631 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.819 | 290.400 | 131.432 | 1.534.651 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 12cm | 100m2 | 15.980.544 | 566.400 | 851.966 | 17.398.910 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 14cm | 100m2 | 18.643.968 | 655.200 | 964.976 | 20.264.144 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 16cm | 100m2 | 21.307.392 | 806.400 | 1.058.437 | 23.172.229 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 18cm | 100m2 | 23.970.816 | 957.600 | 1.151.899 | 26.080.315 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 20cm | 100m2 | 26.634.240 | 1.063.200 | 1.058.512 | 28.755.952 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 22cm | 100m2 | 29.297.664 | 1.171.200 | 1.162.275 | 31.631.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.165 | 63.647 | 67.385 | 749.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 668.841 | 63.647 | 67.385 | 799.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.838 | 63.647 | 67.385 | 759.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.488 | 63.647 | 67.385 | 848.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 674.071 | 63.647 | 67.385 | 805.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 766.380 | 63.647 | 67.385 | 897.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.237 | 63.647 | 67.385 | 851.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 850.251 | 63.647 | 67.385 | 981.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 764.958 | 63.647 | 67.385 | 895.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 901.901 | 63.647 | 67.385 | 1.032.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 845.987 | 63.647 | 67.385 | 977.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 952.794 | 63.647 | 67.385 | 1.083.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 893.217 | 63.647 | 67.385 | 1.024.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.379 | 63.647 | 67.385 | 1.058.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.462 | 63.647 | 67.385 | 1.153.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.373 | 63.647 | 67.385 | 1.227.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 149.242 | 71.807 | 851.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 149.242 | 71.807 | 832.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 149.242 | 71.807 | 903.267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 149.242 | 71.807 | 881.123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 149.242 | 71.807 | 843.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 149.242 | 71.807 | 862.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 149.242 | 71.807 | 952.886 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.022.612 |
| 218.400 |
| 97.439 |
| 1.338.451 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 218.400 | 97.439 | 1.412.373 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 661.497 | 290.400 | 131.432 | 1.083.329 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 721.104 | 290.400 | 131.432 | 1.142.936 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 673.878 | 290.400 | 131.432 | 1.095.710 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 779.431 | 290.400 | 131.432 | 1.201.263 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 727.124 | 290.400 | 131.432 | 1.148.956 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 836.477 | 290.400 | 131.432 | 1.258.309 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 780.683 | 290.400 | 131.432 | 1.202.515 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 865.977 | 290.400 | 131.432 | 1.287.809 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 833.680 | 290.400 | 131.432 | 1.255.512 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 951.469 | 290.400 | 131.432 | 1.373.301 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 861.509 | 290.400 | 131.432 | 1.283.341 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.317 | 290.400 | 131.432 | 1.437.149 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 940.452 | 290.400 | 131.432 | 1.362.284 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 985.257 | 290.400 | 131.432 | 1.407.089 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.799 | 290.400 | 131.432 | 1.459.631 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.112.819 | 290.400 | 131.432 | 1.534.651 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 12cm | 100m2 | 15.980.544 | 566.400 | 851.966 | 17.398.910 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 14cm | 100m2 | 18.643.968 | 655.200 | 964.976 | 20.264.144 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 16cm | 100m2 | 21.307.392 | 806.400 | 1.058.437 | 23.172.229 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 18cm | 100m2 | 23.970.816 | 957.600 | 1.151.899 | 26.080.315 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 20cm | 100m2 | 26.634.240 | 1.063.200 | 1.058.512 | 28.755.952 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 22cm | 100m2 | 29.297.664 | 1.171.200 | 1.162.275 | 31.631.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618.165 | 63.647 | 67.385 | 749.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 668.841 | 63.647 | 67.385 | 799.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.838 | 63.647 | 67.385 | 759.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.488 | 63.647 | 67.385 | 848.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 674.071 | 63.647 | 67.385 | 805.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 766.380 | 63.647 | 67.385 | 897.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.237 | 63.647 | 67.385 | 851.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 850.251 | 63.647 | 67.385 | 981.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 764.958 | 63.647 | 67.385 | 895.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 901.901 | 63.647 | 67.385 | 1.032.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 845.987 | 63.647 | 67.385 | 977.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 952.794 | 63.647 | 67.385 | 1.083.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 893.217 | 63.647 | 67.385 | 1.024.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.379 | 63.647 | 67.385 | 1.058.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.462 | 63.647 | 67.385 | 1.153.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.373 | 63.647 | 67.385 | 1.227.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 149.242 | 71.807 | 851.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 149.242 | 71.807 | 832.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 149.242 | 71.807 | 903.267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 149.242 | 71.807 | 881.123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 149.242 | 71.807 | 843.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 149.242 | 71.807 | 862.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 149.242 | 71.807 | 952.886 |