Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 149.242 | 71.807 | 928.599 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 149.242 | 71.807 | 887.566 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 149.242 | 71.807 | 908.601 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 149.242 | 71.807 | 928.599 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 149.242 | 71.807 | 887.566 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 149.242 | 71.807 | 908.601 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 781.708 |
| 149.242 |
| 71.807 |
| 1.002.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 149.242 | 71.807 | 975.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 149.242 | 71.807 | 931.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 149.242 | 71.807 | 955.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 149.242 | 71.807 | 1.088.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 149.242 | 71.807 | 1.066.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 149.242 | 71.807 | 973.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 149.242 | 71.807 | 1.001.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 149.242 | 71.807 | 1.140.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 149.242 | 71.807 | 1.106.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 149.242 | 71.807 | 1.052.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 149.242 | 71.807 | 1.083.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 149.242 | 71.807 | 1.192.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 149.242 | 71.807 | 1.155.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 149.242 | 71.807 | 1.098.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 149.242 | 71.807 | 1.132.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 149.242 | 71.807 | 1.130.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 149.242 | 71.807 | 1.166.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 149.242 | 71.807 | 1.176.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 149.242 | 71.807 | 1.263.961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 149.242 | 71.807 | 1.328.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 149.242 | 71.807 | 1.339.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 96.569 | 67.037 | 787.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 96.569 | 67.037 | 768.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 96.569 | 67.037 | 839.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 96.569 | 67.037 | 817.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 96.569 | 67.037 | 779.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 96.569 | 67.037 | 798.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 96.569 | 67.037 | 888.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 96.569 | 67.037 | 864.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 96.569 | 67.037 | 823.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 96.569 | 67.037 | 844.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 96.569 | 67.037 | 937.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 96.569 | 67.037 | 910.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 96.569 | 67.037 | 866.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 96.569 | 67.037 | 891.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 96.569 | 67.037 | 1.022.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 96.569 | 67.037 | 1.001.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 96.569 | 67.037 | 908.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 96.569 | 67.037 | 936.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 96.569 | 67.037 | 1.074.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 96.569 | 67.037 | 1.040.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 96.569 | 67.037 | 986.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 96.569 | 67.037 | 1.018.053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 96.569 | 67.037 | 1.125.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 96.569 | 67.037 | 1.089.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 96.569 | 67.037 | 1.032.492 |
| m3 |
| 781.708 |
| 149.242 |
| 71.807 |
| 1.002.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 149.242 | 71.807 | 975.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 149.242 | 71.807 | 931.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 149.242 | 71.807 | 955.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 149.242 | 71.807 | 1.088.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 149.242 | 71.807 | 1.066.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 149.242 | 71.807 | 973.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 149.242 | 71.807 | 1.001.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 149.242 | 71.807 | 1.140.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 149.242 | 71.807 | 1.106.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 149.242 | 71.807 | 1.052.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 149.242 | 71.807 | 1.083.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 149.242 | 71.807 | 1.192.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 149.242 | 71.807 | 1.155.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 149.242 | 71.807 | 1.098.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 149.242 | 71.807 | 1.132.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 149.242 | 71.807 | 1.130.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 149.242 | 71.807 | 1.166.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 149.242 | 71.807 | 1.176.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 149.242 | 71.807 | 1.263.961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 149.242 | 71.807 | 1.328.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 149.242 | 71.807 | 1.339.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 96.569 | 67.037 | 787.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 96.569 | 67.037 | 768.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 96.569 | 67.037 | 839.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 96.569 | 67.037 | 817.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 96.569 | 67.037 | 779.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 96.569 | 67.037 | 798.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 96.569 | 67.037 | 888.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 96.569 | 67.037 | 864.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 96.569 | 67.037 | 823.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 96.569 | 67.037 | 844.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 96.569 | 67.037 | 937.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 96.569 | 67.037 | 910.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 96.569 | 67.037 | 866.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 96.569 | 67.037 | 891.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 96.569 | 67.037 | 1.022.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 96.569 | 67.037 | 1.001.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 96.569 | 67.037 | 908.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 96.569 | 67.037 | 936.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 96.569 | 67.037 | 1.074.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 96.569 | 67.037 | 1.040.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 96.569 | 67.037 | 986.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 96.569 | 67.037 | 1.018.053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 96.569 | 67.037 | 1.125.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 96.569 | 67.037 | 1.089.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 96.569 | 67.037 | 1.032.492 |