Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 386.400 | 106.550 | 1.262.355 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 386.400 | 106.550 | 1.216.977 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 386.400 | 106.550 | 1.241.996 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 386.400 | 106.550 | 1.262.355 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 386.400 | 106.550 | 1.216.977 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 386.400 | 106.550 | 1.241.996 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 884.261 |
| 386.400 |
| 106.550 |
| 1.377.211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 386.400 | 106.550 | 1.355.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 386.400 | 106.550 | 1.260.449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 386.400 | 106.550 | 1.288.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 386.400 | 106.550 | 1.430.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 386.400 | 106.550 | 1.395.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 386.400 | 106.550 | 1.340.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 386.400 | 106.550 | 1.372.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 386.400 | 106.550 | 1.483.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 386.400 | 106.550 | 1.446.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 386.400 | 106.550 | 1.387.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 386.400 | 106.550 | 1.421.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 386.400 | 106.550 | 1.420.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 386.400 | 106.550 | 1.457.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 386.400 | 106.550 | 1.466.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 386.400 | 106.550 | 1.556.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 386.400 | 106.550 | 1.621.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 386.400 | 106.550 | 1.633.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 345.600 | 102.129 | 1.090.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 345.600 | 102.129 | 1.070.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 345.600 | 102.129 | 1.143.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 345.600 | 102.129 | 1.120.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 345.600 | 102.129 | 1.082.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 345.600 | 102.129 | 1.101.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 345.600 | 102.129 | 1.193.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 345.600 | 102.129 | 1.169.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 345.600 | 102.129 | 1.127.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 345.600 | 102.129 | 1.148.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 345.600 | 102.129 | 1.244.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 345.600 | 102.129 | 1.217.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 345.600 | 102.129 | 1.171.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 345.600 | 102.129 | 1.196.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 345.600 | 102.129 | 1.331.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 345.600 | 102.129 | 1.310.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 345.600 | 102.129 | 1.215.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 345.600 | 102.129 | 1.243.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 345.600 | 102.129 | 1.385.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 345.600 | 102.129 | 1.350.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 345.600 | 102.129 | 1.295.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 345.600 | 102.129 | 1.327.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 345.600 | 102.129 | 1.438.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 345.600 | 102.129 | 1.400.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 345.600 | 102.129 | 1.342.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 345.600 | 102.129 | 1.376.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 345.600 | 102.129 | 1.374.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 345.600 | 102.129 | 1.412.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 345.600 | 102.129 | 1.421.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 884.261 |
| 386.400 |
| 106.550 |
| 1.377.211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 386.400 | 106.550 | 1.355.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 386.400 | 106.550 | 1.260.449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 386.400 | 106.550 | 1.288.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 386.400 | 106.550 | 1.430.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 386.400 | 106.550 | 1.395.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 386.400 | 106.550 | 1.340.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 386.400 | 106.550 | 1.372.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 386.400 | 106.550 | 1.483.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 386.400 | 106.550 | 1.446.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 386.400 | 106.550 | 1.387.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 386.400 | 106.550 | 1.421.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 386.400 | 106.550 | 1.420.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 386.400 | 106.550 | 1.457.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 386.400 | 106.550 | 1.466.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 386.400 | 106.550 | 1.556.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 386.400 | 106.550 | 1.621.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 386.400 | 106.550 | 1.633.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 345.600 | 102.129 | 1.090.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 345.600 | 102.129 | 1.070.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 345.600 | 102.129 | 1.143.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 345.600 | 102.129 | 1.120.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 345.600 | 102.129 | 1.082.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 345.600 | 102.129 | 1.101.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 345.600 | 102.129 | 1.193.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 345.600 | 102.129 | 1.169.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 345.600 | 102.129 | 1.127.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 345.600 | 102.129 | 1.148.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 345.600 | 102.129 | 1.244.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 345.600 | 102.129 | 1.217.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 345.600 | 102.129 | 1.171.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 345.600 | 102.129 | 1.196.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 345.600 | 102.129 | 1.331.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 345.600 | 102.129 | 1.310.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 345.600 | 102.129 | 1.215.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 345.600 | 102.129 | 1.243.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 345.600 | 102.129 | 1.385.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 345.600 | 102.129 | 1.350.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 345.600 | 102.129 | 1.295.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 345.600 | 102.129 | 1.327.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 345.600 | 102.129 | 1.438.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 345.600 | 102.129 | 1.400.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 345.600 | 102.129 | 1.342.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 345.600 | 102.129 | 1.376.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 345.600 | 102.129 | 1.374.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 345.600 | 102.129 | 1.412.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 345.600 | 102.129 | 1.421.408 |