Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 280.800 | 95.496 | 1.222.041 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 280.800 | 95.496 | 1.129.035 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 280.800 | 95.496 | 1.156.553 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 280.800 | 95.496 | 1.222.041 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 280.800 | 95.496 | 1.129.035 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 280.800 | 95.496 | 1.156.553 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 919.939 |
| 280.800 |
| 95.496 |
| 1.296.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 280.800 | 95.496 | 1.261.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 280.800 | 95.496 | 1.207.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 280.800 | 95.496 | 1.239.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 280.800 | 95.496 | 1.348.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 280.800 | 95.496 | 1.311.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 280.800 | 95.496 | 1.253.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 280.800 | 95.496 | 1.287.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 280.800 | 95.496 | 1.285.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 280.800 | 95.496 | 1.322.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 280.800 | 95.496 | 1.331.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 280.800 | 95.496 | 1.419.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 280.800 | 95.496 | 1.483.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 280.800 | 95.496 | 1.494.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 252.000 | 91.074 | 973.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 252.000 | 91.074 | 954.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 252.000 | 91.074 | 1.025.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 252.000 | 91.074 | 1.003.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 252.000 | 91.074 | 965.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 252.000 | 91.074 | 984.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 252.000 | 91.074 | 1.074.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 252.000 | 91.074 | 1.050.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 252.000 | 91.074 | 1.009.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 252.000 | 91.074 | 1.030.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 252.000 | 91.074 | 1.124.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 252.000 | 91.074 | 1.097.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 252.000 | 91.074 | 1.053.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 252.000 | 91.074 | 1.077.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 252.000 | 91.074 | 1.210.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 252.000 | 91.074 | 1.188.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 252.000 | 91.074 | 1.095.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 252.000 | 91.074 | 1.123.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 252.000 | 91.074 | 1.263.013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 252.000 | 91.074 | 1.228.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 252.000 | 91.074 | 1.174.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 252.000 | 91.074 | 1.205.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 252.000 | 91.074 | 1.314.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 252.000 | 91.074 | 1.277.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 252.000 | 91.074 | 1.220.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 252.000 | 91.074 | 1.254.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 252.000 | 91.074 | 1.252.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 252.000 | 91.074 | 1.289.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 252.000 | 91.074 | 1.298.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 252.000 | 91.074 | 1.385.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 252.000 | 91.074 | 1.450.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 252.000 | 91.074 | 1.461.375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 456.000 | 106.550 | 1.211.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 919.939 |
| 280.800 |
| 95.496 |
| 1.296.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 280.800 | 95.496 | 1.261.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 280.800 | 95.496 | 1.207.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 280.800 | 95.496 | 1.239.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 280.800 | 95.496 | 1.348.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 280.800 | 95.496 | 1.311.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 280.800 | 95.496 | 1.253.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 280.800 | 95.496 | 1.287.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 280.800 | 95.496 | 1.285.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 280.800 | 95.496 | 1.322.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 280.800 | 95.496 | 1.331.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 280.800 | 95.496 | 1.419.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 280.800 | 95.496 | 1.483.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 280.800 | 95.496 | 1.494.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 252.000 | 91.074 | 973.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 252.000 | 91.074 | 954.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 252.000 | 91.074 | 1.025.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 252.000 | 91.074 | 1.003.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 252.000 | 91.074 | 965.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 252.000 | 91.074 | 984.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 252.000 | 91.074 | 1.074.911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 252.000 | 91.074 | 1.050.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 252.000 | 91.074 | 1.009.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 252.000 | 91.074 | 1.030.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 252.000 | 91.074 | 1.124.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 252.000 | 91.074 | 1.097.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 252.000 | 91.074 | 1.053.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 252.000 | 91.074 | 1.077.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 252.000 | 91.074 | 1.210.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 252.000 | 91.074 | 1.188.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 252.000 | 91.074 | 1.095.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 252.000 | 91.074 | 1.123.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 252.000 | 91.074 | 1.263.013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 252.000 | 91.074 | 1.228.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 252.000 | 91.074 | 1.174.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 252.000 | 91.074 | 1.205.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 252.000 | 91.074 | 1.314.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 252.000 | 91.074 | 1.277.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 252.000 | 91.074 | 1.220.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 252.000 | 91.074 | 1.254.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 252.000 | 91.074 | 1.252.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 252.000 | 91.074 | 1.289.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 252.000 | 91.074 | 1.298.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 252.000 | 91.074 | 1.385.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 252.000 | 91.074 | 1.450.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 252.000 | 91.074 | 1.461.375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649.073 | 456.000 | 106.550 | 1.211.623 |